Tổng Công ty Sông Đà - CTCP (sjg)

20.50
-2.40
(-10.48%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.90
20
22.80
20
9,900
23.0K
3.1K
6.5x
0.9x
6% # 13%
1.7
8,946 Bi
450 Mi
1,092
30 - 17
12,280 Bi
10,351 Bi
118.6%
45.74%
989 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.00 100 20.50 1,000
19.50 700 20.60 500
0.00 0 20.70 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 73.40 (-2.10) 23.2%
ACV 38.70 (-1.40) 22.1%
MCH 133.50 (-1.50) 13.6%
MVN 59.60 (-3.30) 7.6%
BSR 27.10 (-0.50) 5.6%
VEA 37.60 (0.10) 5.5%
FOX 53.10 (-2.80) 4.9%
VEF 77.00 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (-0.15) 2.3%
MSR 57.80 (-4.60) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.10) 1.8%
VSF 28.70 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 20 -2.90 100 100
09:37 22.80 -0.10 100 200
10:23 20 -2.90 2,500 2,700
11:19 20 -2.90 500 3,200
13:10 20.60 -2.30 4,500 7,700
13:17 20.60 -2.30 500 8,200
13:32 20.50 -2.40 500 8,700
14:25 20.50 -2.40 500 9,200
14:46 20.50 -2.40 100 9,300
14:56 20 -2.90 100 9,400
14:58 20 -2.90 400 9,800
14:59 20.50 -2.40 100 9,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,511,9951,981,8511,839,4661,306,9416,640,2525,532,1985,586,5225,428,3846,072,7106,044,2906,973,5518,045,7329,102,34217,170,848
Tổng lợi nhuận trước thuế768,947485,598394,13176,6261,725,303991,715694,4672,175,897714,327258,176400,634516,256600,632571,133
Lợi nhuận sau thuế 661,604422,154369,97663,0311,516,764855,721515,1691,816,516589,326178,736321,479448,296514,295452,237
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ595,185288,176296,68246,9671,227,010613,654431,5821,521,500361,5537,521157,474448,296514,295575,934
Tổng tài sản22,713,73423,185,27922,369,20821,917,46122,713,73422,258,53922,725,71523,670,42624,437,11026,053,90327,982,92528,687,76829,911,73035,125,518
Tổng nợ12,262,96513,159,43313,301,90112,758,37612,262,96513,145,31713,696,27214,547,32617,072,09318,883,33120,400,84621,150,65721,820,10827,263,305
Vốn chủ sở hữu10,450,76910,025,8469,067,3069,159,08510,450,7699,113,2229,029,4439,123,1007,365,0177,170,5727,582,0797,537,1118,091,6227,862,213


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc