Tổng Công ty Sông Đà - CTCP (sjg)

21.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.30
21.30
21.30
21.30
200
21.0K
1.7K
10.2x
0.8x
3% # 8%
2.7
7,642 Bi
450 Mi
5,624
27.1 - 11.6
13,061 Bi
9,418 Bi
138.7%
41.90%
1,716 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.10 5,000 21.50 300
19.00 3,000 21.70 100
18.50 5,000 21.80 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 21.30 0.70 200 200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 2,400 (8.05) 0% 207 (0.45) 0%
2019 9,300 (6.97) 0% 460 (0.32) 0%
2020 6,800 (6.04) 0% 0 (0.18) 0%
2021 7,000 (6.07) 0% 0 (0.59) 0%
2022 6,830 (5.52) 0% 0 (1.64) 0%
2023 6,300 (1.05) 0% 573 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,511,9951,981,8511,839,4661,306,9416,640,2525,532,1985,586,5225,428,3846,072,7106,044,2906,973,5518,045,7329,102,34217,170,848
Tổng lợi nhuận trước thuế768,947485,598394,13176,6261,725,303991,715694,4672,175,897714,327258,176400,634516,256600,632571,133
Lợi nhuận sau thuế 661,604422,154369,97663,0311,516,764855,721515,1691,816,516589,326178,736321,479448,296514,295452,237
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ595,185288,176296,68246,9671,227,010613,654431,5821,521,500361,5537,521157,474448,296514,295575,934
Tổng tài sản22,713,73423,185,27922,369,20821,917,46122,713,73422,258,53922,725,71523,670,42624,437,11026,053,90327,982,92528,687,76829,911,73035,125,518
Tổng nợ12,262,96513,159,43313,301,90112,758,37612,262,96513,145,31713,696,27214,547,32617,072,09318,883,33120,400,84621,150,65721,820,10827,263,305
Vốn chủ sở hữu10,450,76910,025,8469,067,3069,159,08510,450,7699,113,2229,029,4439,123,1007,365,0177,170,5727,582,0797,537,1118,091,6227,862,213


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |