Tổng Công ty Sông Đà - CTCP (sjg)

18.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.30
18.30
18.30
18.30
100
21.0K
1.7K
10.2x
0.8x
3% # 8%
2.7
7,642 Bi
450 Mi
5,624
27.1 - 11.6
13,061 Bi
9,418 Bi
138.7%
41.90%
1,716 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.30 600 19.30 200
18.00 3,000 19.50 600
17.50 2,500 20.00 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:18 18.30 0 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 2,400 (8.05) 0% 207 (0.45) 0%
2019 9,300 (6.97) 0% 460 (0.32) 0%
2020 6,800 (6.04) 0% 0 (0.18) 0%
2021 7,000 (6.07) 0% 0 (0.59) 0%
2022 6,830 (5.52) 0% 0 (1.64) 0%
2023 6,300 (1.05) 0% 573 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,332,0891,495,1441,531,9701,037,2055,396,4085,586,5225,428,3846,072,7106,044,2906,973,5518,045,7329,102,34217,170,84817,170,848
Tổng lợi nhuận trước thuế476,067383,695177,24642,4731,079,480694,4672,175,897714,327258,176400,634516,256600,632571,133571,133
Lợi nhuận sau thuế 423,858343,051148,81228,030943,751515,1691,816,516589,326178,736321,479448,296514,295452,237452,237
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ379,499227,260136,6273,218746,604431,5821,521,500361,5537,521157,474448,296514,295575,934575,934
Tổng tài sản22,479,50523,071,07222,771,80222,678,17622,479,50522,725,71523,670,42624,437,11026,053,90327,982,92528,687,76829,911,73035,125,51835,125,518
Tổng nợ13,061,34513,728,93813,935,51813,516,96713,061,34513,696,27214,547,32617,072,09318,883,33120,400,84621,150,65721,820,10827,263,30527,263,305
Vốn chủ sở hữu9,418,1609,342,1348,836,2849,161,2099,418,1609,029,4439,123,1007,365,0177,170,5727,582,0797,537,1118,091,6227,862,2137,862,213


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |