Tổng Công ty Sông Đà - CTCP (sjg)

21.30
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,511,9951,981,8511,839,4661,306,9411,332,0896,640,2525,532,1985,586,5225,428,3846,072,7106,044,2906,973,5518,045,7329,102,34217,170,848
Giá vốn hàng bán1,228,7221,391,5241,522,5221,139,5791,026,8375,282,3474,235,0744,408,2923,756,4124,635,3064,602,1155,321,6885,921,9677,112,16314,526,561
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV283,186590,327316,944167,362305,2521,357,8181,296,3551,175,3091,671,8441,428,8411,397,5491,631,3202,024,8701,931,3542,505,795
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh399,891484,521395,78874,014486,6871,354,2131,007,210711,6942,242,028711,408280,884488,666441,942597,132541,228
Tổng lợi nhuận trước thuế768,947485,598394,13176,626476,0671,725,303991,715694,4672,175,897714,327258,176400,634516,256600,632571,133
Lợi nhuận sau thuế 661,604422,154369,97663,031423,8581,516,764855,721515,1691,816,516589,326178,736321,479448,296514,295452,237
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ595,185288,176296,68246,967379,4991,227,010613,654431,5821,521,500361,5537,521157,474448,296514,295575,934
Tổng tài sản ngắn hạn11,287,81011,893,22811,404,49110,715,87610,903,58311,287,81010,976,20110,714,96211,147,71910,537,67012,239,02312,931,29113,256,68713,315,93114,835,050
Tiền mặt1,937,4561,894,9881,528,2071,374,5531,716,2641,937,4561,764,8271,548,418758,581472,726380,352466,948792,062915,7761,443,771
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,580,8562,497,2892,310,8712,202,3472,041,2122,580,8561,992,4491,770,8352,408,51174,965168,013252,428370,555163,04765,919
Hàng tồn kho1,662,6291,741,6541,935,7331,892,3491,741,6391,662,6291,739,9391,861,0252,374,9592,334,1862,687,9613,007,4212,871,8893,101,9163,965,836
Tài sản dài hạn11,425,92511,292,05010,964,71611,201,58511,575,92211,425,92511,282,33912,010,75212,522,70713,899,44013,814,88015,051,63415,431,08216,595,79920,290,468
Tài sản cố định6,588,5696,644,8826,768,3856,935,3407,069,0816,588,5697,069,4197,658,5868,294,9318,896,8039,532,9399,495,39510,111,39110,257,22412,066,688
Đầu tư tài chính dài hạn2,966,1782,829,9092,446,2522,554,5802,845,9602,966,1782,552,4602,583,7532,512,3913,288,0802,719,5283,178,2082,963,0643,056,5423,229,012
Tổng tài sản22,713,73423,185,27922,369,20821,917,46122,479,50522,713,73422,258,53922,725,71523,670,42624,437,11026,053,90327,982,92528,687,76829,911,73035,125,518
Tổng nợ12,262,96513,159,43313,301,90112,758,37613,061,34512,262,96513,145,31713,696,27214,547,32617,072,09318,883,33120,400,84621,150,65721,820,10827,263,305
Vốn chủ sở hữu10,450,76910,025,8469,067,3069,159,0859,418,16010,450,7699,113,2229,029,4439,123,1007,365,0177,170,5727,582,0797,537,1118,091,6227,862,213

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.73K1.37K0.96K3.38K0.80K0.02K0.35K1K1.14K1.28K1.28K0.52K
Giá cuối kỳ17.80K17.43K12.48K11.66K18.28K4.87K4.71K5.93K15.43K8.20K8.20K8.20K
Giá / EPS (PE)6.52 (lần)12.77 (lần)13 (lần)3.45 (lần)22.73 (lần)291.08 (lần)13.45 (lần)5.95 (lần)13.49 (lần)6.40 (lần)6.40 (lần)15.92 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.21 (lần)1.42 (lần)1 (lần)0.97 (lần)1.35 (lần)0.36 (lần)0.30 (lần)0.33 (lần)0.76 (lần)0.21 (lần)0.21 (lần)0.22 (lần)
Giá sổ sách23.25K20.27K20.09K20.29K16.38K15.95K16.87K16.77K18K17.49K17.49K16.57K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.77 (lần)0.86 (lần)0.62 (lần)0.57 (lần)1.12 (lần)0.31 (lần)0.28 (lần)0.35 (lần)0.86 (lần)0.47 (lần)0.47 (lần)0.49 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ450 (Mi)450 (Mi)450 (Mi)450 (Mi)450 (Mi)450 (Mi)450 (Mi)450 (Mi)450 (Mi)450 (Mi)450 (Mi)450 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản49.70%49.31%47.15%47.10%43.12%46.98%46.21%46.21%44.52%42.23%42.23%28.08%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản50.30%50.69%52.85%52.90%56.88%53.02%53.79%53.79%55.48%57.77%57.77%71.92%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn53.99%59.06%60.27%61.46%69.86%72.48%72.90%73.73%72.95%77.62%77.62%83.70%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu117.34%144.24%151.68%159.46%231.80%263.34%269.07%280.62%269.66%346.76%346.76%513.55%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn46.01%40.94%39.73%38.54%30.14%27.52%27.10%26.27%27.05%22.38%22.38%16.30%
6/ Thanh toán hiện hành140.50%127.94%116.78%123.44%101.50%100.54%102.95%99.47%106.69%100.39%100.39%76.92%
7/ Thanh toán nhanh119.81%107.66%96.50%97.14%79.02%78.46%79.01%77.92%81.83%73.55%73.55%45.94%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn24.12%20.57%16.88%8.40%4.55%3.12%3.72%5.94%7.34%9.77%9.77%9.97%
9/ Vòng quay Tổng tài sản29.23%24.85%24.58%22.93%24.85%23.20%24.92%28.05%30.43%48.88%48.88%36.04%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn58.83%50.40%52.14%48.70%57.63%49.39%53.93%60.69%68.36%115.75%115.75%128.34%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu63.54%60.71%61.87%59.50%82.45%84.29%91.97%106.75%112.49%218.40%218.40%221.15%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho317.71%243.40%236.87%158.17%198.58%171.21%176.95%206.20%229.28%366.29%366.29%253.82%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần18.48%11.09%7.73%28.03%5.95%0.12%2.26%5.57%5.65%3.35%3.35%1.41%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.40%2.76%1.90%6.43%1.48%0.03%0.56%1.56%1.72%1.64%1.64%0.51%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)11.74%6.73%4.78%16.68%4.91%0.10%2.08%5.95%6.36%7.33%7.33%3.11%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)23%14%10%41%8%%3%8%7%4%4%2%
Tăng trưởng doanh thu20.03%-0.97%2.91%-10.61%0.47%-13.33%-13.33%-11.61%-46.99%%4.26%%
Tăng trưởng Lợi nhuận99.95%42.19%-71.63%320.82%4,707.25%-95.22%-64.87%-12.83%-10.70%%148.70%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-6.71%-4.02%-5.85%-14.79%-9.59%-7.44%-3.55%-3.07%-19.97%%-28.71%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu14.68%0.93%-1.03%23.87%2.71%-5.43%0.60%-6.85%2.92%%5.57%%
Tăng trưởng Tổng tài sản2.05%-2.06%-3.99%-3.14%-6.21%-6.89%-2.46%-4.09%-14.84%%-23.13%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |