CTCP Đầu tư Thương mại SMC (smc)

10.90
0.20
(1.87%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,639,2461,571,8671,950,5721,847,3262,177,2552,276,5942,241,4382,230,1773,212,4423,142,2373,546,1513,887,4784,204,1585,675,1046,648,2316,630,4726,148,0514,141,2305,954,1885,069,938
4. Giá vốn hàng bán1,629,0491,573,4331,996,3281,804,0412,185,9862,266,1792,288,3892,161,9043,163,4633,182,3653,642,8653,727,8634,571,3825,738,6536,435,6056,436,2596,021,2373,906,2825,259,1494,637,969
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,082-2,198-45,48742,721-9,05710,328-47,15067,58248,797-41,364-96,832159,105-367,946-66,607210,711193,972128,068234,463693,087431,919
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,7965,8659,6515,7047,89110,346-100,032326,64030,10024,73631,65634,67023,87436,34631,41618,55534,18131,54911,50730,907
7. Chi phí tài chính35,09936,99953,92720,08565,75247,803-34,151154,81978,59686,09085,02395,921101,77086,012109,61562,49967,19243,90912,56662,802
-Trong đó: Chi phí lãi vay24,18936,83733,29844,05341,59671,76132,19056,64357,82066,09670,38683,13676,61769,13944,42349,70553,78944,18318,00449,839
9. Chi phí bán hàng15,58716,60818,86017,90920,68824,06122,27926,00729,45930,93834,02031,69845,02667,97354,82547,73150,52233,72234,254102,672
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-195,01429,72961,33122,985146,29628,78824,64526,827326,43733,364230,80640,19346,04437,79031,60212,99517,54024,06332,24249,971
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)163,474-81,570-169,092-16,141-242,182-79,977-160,273186,568-359,019-167,020-417,76125,964-536,866-222,03654,54589,30240,275164,318648,780247,380
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)386,263-81,182-58,874500-293,416-82,322-65,124179,502-329,433-178,186-429,13023,516-534,406-216,73272,67792,26641,482163,057636,354261,920
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)343,947-77,833-81,165127-293,512-82,418-90,189179,406-333,349-178,145-428,68820,881-551,161-219,40845,20180,53934,068128,849524,521215,621
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)345,905-76,141-104,2031,888-291,546-78,630-82,777183,300-329,873-163,955-406,25820,797-514,989-187,79250,32979,78547,071126,696493,497208,117

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,689,9262,478,0672,649,3062,961,6062,813,6653,197,1913,304,9823,544,0643,896,6364,578,4875,379,2046,473,9876,277,4457,458,2939,042,3697,916,0587,036,9387,298,6327,964,7536,570,577
I. Tiền và các khoản tương đương tiền135,321185,825177,211159,382144,732158,728285,068277,379669,711402,238977,905682,745813,929774,137887,9061,431,081624,568600,363400,098376,617
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn491,810553,520576,200503,550503,550498,550490,500389,750483,150506,469504,669695,986686,686780,318766,746719,246703,806700,738738,038651,180
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,447,949851,3851,089,4531,312,7431,236,0261,427,8451,465,5911,604,8351,561,3142,045,6922,183,1842,889,0372,954,6123,296,0973,627,6292,368,8782,851,8652,113,5622,300,3602,318,943
IV. Tổng hàng tồn kho407,167615,945549,899705,807631,781814,571773,218956,634840,2941,256,1361,365,1471,859,6931,573,0852,282,9153,383,5803,047,9592,559,0033,469,2474,048,0192,854,765
V. Tài sản ngắn hạn khác207,679271,392256,542280,125297,576297,497290,605315,466342,167367,952348,300346,525249,134324,826376,508348,893297,696414,722478,238369,072
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,763,6551,893,2051,920,2561,920,2781,697,7751,878,4791,911,6811,925,5402,195,8462,186,3632,239,7742,089,2692,061,2562,056,8832,069,8102,012,3741,982,6151,535,7231,414,4111,381,009
I. Các khoản phải thu dài hạn148,079189,047188,883276,99834,43733,93934,44135,05737,05739,93641,44640,39240,56033,61631,84530,61629,88728,08814,2707,325
II. Tài sản cố định865,487989,1151,009,8141,176,7001,202,2951,321,0201,348,6051,373,5171,451,5271,236,4501,273,0271,256,6441,218,8861,247,0761,273,4811,159,489998,962736,133757,724789,804
III. Bất động sản đầu tư6,1146,2056,2966,3876,4786,5686,6596,7506,8416,9327,0237,1137,2047,2957,3867,4777,5677,6587,7497,840
IV. Tài sản dở dang dài hạn316,637279,295279,29530061040640652,28750,016244,681240,16695,45595,48671,47054,459170,943317,236243,539116,890148,608
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn218,502216,056217,957235,752217,725250,501250,501181,153275,553280,590293,785301,114303,925307,766310,269326,956328,226320,235318,573322,646
VI. Tổng tài sản dài hạn khác208,836213,486218,011224,141236,230266,044271,069276,776374,852377,775384,328388,551395,194389,660392,370316,892300,735200,070199,205104,786
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,453,5814,371,2724,569,5624,881,8854,511,4405,075,6705,216,6635,469,6046,092,4826,764,8507,618,9788,563,2568,338,7019,515,17611,112,1799,928,4319,019,5538,834,3559,379,1657,951,586
A. Nợ phải trả3,458,6633,720,3003,840,7564,071,9144,000,3834,271,1014,329,6764,492,4285,288,7155,627,7346,303,7166,819,3066,608,6307,220,4288,598,0237,429,0156,599,2676,417,1657,090,7346,134,711
I. Nợ ngắn hạn3,267,6943,500,3873,621,0043,816,0543,741,3283,974,2754,031,8784,155,4644,715,6975,007,2135,685,0076,154,9045,988,3886,608,7487,989,6776,960,4686,121,9556,066,8917,039,8096,079,147
II. Nợ dài hạn190,969219,913219,753255,860259,055296,826297,799336,963573,018620,520618,709664,402620,242611,680608,346468,547477,312350,27450,92555,564
B. Nguồn vốn chủ sở hữu994,919650,972728,805809,971511,057804,569886,987977,176803,7681,137,1171,315,2621,743,9501,730,0712,294,7482,514,1562,499,4162,420,2862,417,1902,288,4301,816,875
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,453,5814,371,2724,569,5624,881,8854,511,4405,075,6705,216,6635,469,6046,092,4826,764,8507,618,9788,563,2568,338,7019,515,17611,112,1799,928,4319,019,5538,834,3559,379,1657,951,586
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |