CTCP Đầu tư Thương mại SMC (smc)

10
-0.25
(-2.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.25
10.30
10.30
10
13,000
6.9K
0K
0x
1.2x
0% # 0%
2.2
622 Bi
74 Mi
1,132,793
20.2 - 5.7
4,000 Bi
511 Bi
782.8%
11.33%
145 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.00 8,600 10.15 600
9.95 7,000 10.20 400
9.90 11,400 10.25 13,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,300 800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.30 (-0.55) 89.5%
HSG 10.20 (-0.30) 4.9%
NKG 10.20 (-0.45) 3.0%
TVN 9.20 (-0.20) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 10.30 0.05 100 100
09:20 10.25 0 400 500
09:31 10 -0.25 1,600 2,100
09:33 10 -0.25 100 2,200
10:17 10 -0.25 2,000 4,200
10:23 10 -0.25 1,000 5,200
10:27 10 -0.25 1,000 6,200
13:12 10.10 -0.15 100 6,300
13:43 10.10 -0.15 1,000 7,300
14:10 10.10 -0.15 900 8,200
14:13 10 -0.25 1,000 9,200
14:27 10.10 -0.15 100 9,300
14:29 10.10 -0.15 400 9,700
14:33 10 -0.25 300 10,000
14:49 10 -0.25 3,000 13,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 10,550 (12.66) 0% 150 (0.28) 0%
2018 12,000 (16.47) 0% 250 (0.17) 0%
2019 15,000 (16.84) 0% 160 (0.10) 0%
2020 15,200 (15.74) 0% 120 (0.32) 0%
2021 18,000 (21.32) 0% 300 (0.90) 0%
2022 20,000 (23.16) 0% 300 (-0.59) -0%
2023 20,350 (3.89) 0% 150 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,639,2461,571,8671,950,5721,847,3267,009,0108,931,09813,703,62123,187,51521,318,53615,743,51816,844,45416,472,99512,664,8439,446,841
Tổng lợi nhuận trước thuế386,263-81,182-58,874500246,70747,675-912,801-590,9301,099,789366,944146,117231,115334,007401,835
Lợi nhuận sau thuế 343,947-77,833-81,165127185,07512,074-925,299-651,831901,051316,10199,813168,090276,365368,473
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ345,905-76,141-104,2031,888167,44829,240-885,289-578,988874,000306,07491,824171,675270,153362,307
Tổng tài sản4,453,5814,371,2724,569,5624,881,8854,453,5814,778,1836,178,6918,329,0949,005,7796,721,2475,076,3095,083,1875,054,7174,650,720
Tổng nợ3,458,6633,720,3003,840,7564,071,9143,458,6633,968,3395,380,9216,606,0256,586,9025,136,9563,743,4023,788,5943,844,8483,899,763
Vốn chủ sở hữu994,919650,972728,805809,971994,919809,844797,7701,723,0692,418,8771,584,2911,332,9071,294,5931,209,870750,957


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |