CTCP Đầu tư Thương mại SMC (smc)

10.70
-0.05
(-0.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.75
10.75
10.80
10.60
122,800
6.9K
0K
0x
1.2x
0% # 0%
2.2
622 Bi
74 Mi
1,132,793
20.2 - 5.7
4,000 Bi
511 Bi
782.8%
11.33%
145 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.65 1,100 10.70 1,300
10.60 10,800 10.75 14,500
10.55 6,700 10.80 28,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 2,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 23.60 (0.05) 89.5%
HSG 11.80 (0.05) 4.9%
NKG 13.40 (0.15) 3.0%
TVN 11.10 (0.20) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 10.75 0 21,000 21,000
09:25 10.75 0 16,100 37,100
09:26 10.75 0 15,000 52,100
09:35 10.75 0 300 52,400
09:39 10.60 -0.15 500 52,900
09:51 10.75 0 6,700 59,600
09:53 10.80 0.05 100 59,700
10:12 10.80 0.05 300 60,000
10:15 10.80 0.05 100 60,100
10:20 10.80 0.05 200 60,300
10:22 10.80 0.05 3,200 63,500
10:25 10.80 0.05 1,100 64,600
10:37 10.80 0.05 100 64,700
11:10 10.75 0 37,100 101,800
11:14 10.75 0 500 102,300
11:26 10.70 -0.05 12,800 115,100
11:27 10.70 -0.05 2,700 117,800
11:28 10.70 -0.05 5,000 122,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 10,550 (12.66) 0% 150 (0.28) 0%
2018 12,000 (16.47) 0% 250 (0.17) 0%
2019 15,000 (16.84) 0% 160 (0.10) 0%
2020 15,200 (15.74) 0% 120 (0.32) 0%
2021 18,000 (21.32) 0% 300 (0.90) 0%
2022 20,000 (23.16) 0% 300 (-0.59) -0%
2023 20,350 (3.89) 0% 150 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,639,2461,571,8671,950,5721,847,3267,009,0108,931,09813,703,62123,187,51521,318,53615,743,51816,844,45416,472,99512,664,8439,446,841
Tổng lợi nhuận trước thuế386,263-81,182-58,874500246,70747,675-912,801-590,9301,099,789366,944146,117231,115334,007401,835
Lợi nhuận sau thuế 343,947-77,833-81,165127185,07512,074-925,299-651,831901,051316,10199,813168,090276,365368,473
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ345,905-76,141-104,2031,888167,44829,240-885,289-578,988874,000306,07491,824171,675270,153362,307
Tổng tài sản4,453,5814,371,2724,569,5624,881,8854,453,5814,778,1836,178,6918,329,0949,005,7796,721,2475,076,3095,083,1875,054,7174,650,720
Tổng nợ3,458,6633,720,3003,840,7564,071,9143,458,6633,968,3395,380,9216,606,0256,586,9025,136,9563,743,4023,788,5943,844,8483,899,763
Vốn chủ sở hữu994,919650,972728,805809,971994,919809,844797,7701,723,0692,418,8771,584,2911,332,9071,294,5931,209,870750,957


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |