CTCP Đầu tư Thương mại SMC (smc)

10.90
0.20
(1.87%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.70
10.70
11.15
10.70
249,200
6.9K
0K
0x
1.2x
0% # 0%
2.2
622 Bi
74 Mi
1,132,793
20.2 - 5.7
4,000 Bi
511 Bi
782.8%
11.33%
145 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.85 6,900 10.90 22,900
10.80 11,800 10.95 13,700
10.75 13,600 11.00 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
36,600 15,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.65 (-0.15) 89.5%
HSG 14.35 (-0.05) 4.9%
NKG 13.90 (0.00) 3.0%
TVN 8.50 (-0.10) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 10.85 0.15 1,800 1,800
09:20 11 0.30 8,400 10,200
09:29 10.95 0.25 500 10,700
09:32 10.95 0.25 1,800 12,500
09:42 10.95 0.25 100 12,600
09:44 10.90 0.20 1,000 13,600
09:46 10.90 0.20 300 13,900
09:47 10.90 0.20 100 14,000
09:49 10.90 0.20 4,000 18,000
09:51 10.90 0.20 1,000 19,000
09:53 10.95 0.25 500 19,500
09:54 10.95 0.25 100 19,600
09:58 10.95 0.25 500 20,100
10:10 11.10 0.40 18,900 39,000
10:11 11.10 0.40 100 39,100
10:12 11.10 0.40 500 39,600
10:13 11.15 0.45 2,500 42,100
10:14 11.10 0.40 9,500 51,600
10:15 11 0.30 10,000 61,600
10:17 11 0.30 10,000 71,600
10:21 10.95 0.25 300 71,900
10:22 10.95 0.25 2,600 74,500
10:24 10.95 0.25 100 74,600
10:28 10.95 0.25 100 74,700
10:32 11 0.30 2,000 76,700
10:33 10.95 0.25 100 76,800
10:35 10.95 0.25 1,000 77,800
10:41 10.95 0.25 800 78,600
10:42 10.95 0.25 100 78,700
10:46 10.90 0.20 10,100 88,800
10:49 10.95 0.25 11,900 100,700
10:58 10.85 0.15 8,000 108,700
11:10 10.95 0.25 9,600 118,300
11:16 10.90 0.20 900 119,200
11:18 10.95 0.25 3,400 122,600
11:26 10.95 0.25 3,000 125,600
11:27 11 0.30 2,300 127,900
11:28 11 0.30 100 128,000
13:10 11.05 0.35 16,100 144,100
13:11 11 0.30 1,000 145,100
13:12 11 0.30 800 145,900
13:13 10.95 0.25 10,000 155,900
13:14 10.90 0.20 15,000 170,900
13:17 10.90 0.20 1,000 171,900
13:19 10.90 0.20 10,000 181,900
13:21 10.90 0.20 400 182,300
13:31 10.90 0.20 500 182,800
13:35 10.90 0.20 100 182,900
13:37 10.90 0.20 300 183,200
13:38 10.90 0.20 1,600 184,800
13:56 10.95 0.25 900 185,700
13:58 10.95 0.25 1,100 186,800
13:59 11 0.30 26,900 213,700
14:10 10.95 0.25 1,200 214,900
14:11 11 0.30 300 215,200
14:13 11 0.30 200 215,400
14:14 10.95 0.25 5,200 220,600
14:15 11 0.30 100 220,700
14:23 10.90 0.20 9,500 230,200
14:27 10.90 0.20 5,000 235,200
14:45 10.90 0.20 14,000 249,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 10,550 (12.66) 0% 150 (0.28) 0%
2018 12,000 (16.47) 0% 250 (0.17) 0%
2019 15,000 (16.84) 0% 160 (0.10) 0%
2020 15,200 (15.74) 0% 120 (0.32) 0%
2021 18,000 (21.32) 0% 300 (0.90) 0%
2022 20,000 (23.16) 0% 300 (-0.59) -0%
2023 20,350 (3.89) 0% 150 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,639,2461,571,8671,950,5721,847,3267,009,0108,931,09813,703,62123,187,51521,318,53615,743,51816,844,45416,472,99512,664,8439,446,841
Tổng lợi nhuận trước thuế386,263-81,182-58,874500246,70747,675-912,801-590,9301,099,789366,944146,117231,115334,007401,835
Lợi nhuận sau thuế 343,947-77,833-81,165127185,07512,074-925,299-651,831901,051316,10199,813168,090276,365368,473
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ345,905-76,141-104,2031,888167,44829,240-885,289-578,988874,000306,07491,824171,675270,153362,307
Tổng tài sản4,453,5814,371,2724,569,5624,881,8854,453,5814,778,1836,178,6918,329,0949,005,7796,721,2475,076,3095,083,1875,054,7174,650,720
Tổng nợ3,458,6633,720,3003,840,7564,071,9143,458,6633,968,3395,380,9216,606,0256,586,9025,136,9563,743,4023,788,5943,844,8483,899,763
Vốn chủ sở hữu994,919650,972728,805809,971994,919809,844797,7701,723,0692,418,8771,584,2911,332,9071,294,5931,209,870750,957


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |