CTCP Đầu tư Thương mại SMC (smc)

12.70
-0.15
(-1.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.85
12.90
12.90
12.55
279,100
6.9K
0K
0x
1.2x
0% # 0%
2.2
622 Bi
74 Mi
1,132,793
20.2 - 5.7
4,000 Bi
511 Bi
782.8%
11.33%
145 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.65 21,600 12.70 600
12.60 7,500 12.85 6,500
12.55 19,500 12.90 11,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
21,000 2,400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 27.75 (0.00) 89.5%
HSG 15.95 (-0.10) 4.9%
NKG 14.35 (0.05) 3.0%
TVN 8.50 (0.00) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 12.75 -0.10 17,300 17,300
09:17 12.60 -0.25 10,900 28,200
09:22 12.60 -0.25 16,000 44,200
09:23 12.60 -0.25 5,000 49,200
09:25 12.60 -0.25 19,000 68,200
09:30 12.60 -0.25 19,800 88,000
09:37 12.60 -0.25 6,200 94,200
09:41 12.60 -0.25 100 94,300
09:52 12.75 -0.10 1,000 95,300
09:54 12.75 -0.10 100 95,400
09:58 12.70 -0.15 100 95,500
10:10 12.75 -0.10 900 96,400
10:12 12.70 -0.15 100 96,500
10:13 12.70 -0.15 100 96,600
10:17 12.65 -0.20 2,500 99,100
10:24 12.65 -0.20 1,000 100,100
10:25 12.60 -0.25 9,400 109,500
10:27 12.60 -0.25 7,800 117,300
10:28 12.60 -0.25 3,500 120,800
10:30 12.60 -0.25 3,000 123,800
10:35 12.60 -0.25 1,000 124,800
10:42 12.60 -0.25 2,100 126,900
10:44 12.60 -0.25 1,500 128,400
10:46 12.60 -0.25 100 128,500
10:48 12.55 -0.30 8,800 137,300
10:55 12.55 -0.30 5,000 142,300
10:57 12.55 -0.30 500 142,800
10:58 12.55 -0.30 5,000 147,800
11:10 12.55 -0.30 900 148,700
11:25 12.60 -0.25 200 148,900
13:10 12.70 -0.15 8,300 157,200
13:19 12.60 -0.25 11,100 168,300
13:36 12.70 -0.15 300 168,600
13:42 12.70 -0.15 2,000 170,600
13:46 12.70 -0.15 200 170,800
13:49 12.70 -0.15 300 171,100
13:51 12.70 -0.15 100 171,200
13:52 12.60 -0.25 10,000 181,200
14:10 12.70 -0.15 18,900 200,100
14:13 12.75 -0.10 2,300 202,400
14:14 12.70 -0.15 500 202,900
14:15 12.75 -0.10 8,700 211,600
14:20 12.75 -0.10 2,000 213,600
14:21 12.75 -0.10 100 213,700
14:22 12.85 0 43,800 257,500
14:25 12.85 0 200 257,700
14:26 12.85 0 3,200 260,900
14:28 12.85 0 100 261,000
14:29 12.80 -0.05 400 261,400
14:45 12.70 -0.15 17,700 279,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 10,550 (12.66) 0% 150 (0.28) 0%
2018 12,000 (16.47) 0% 250 (0.17) 0%
2019 15,000 (16.84) 0% 160 (0.10) 0%
2020 15,200 (15.74) 0% 120 (0.32) 0%
2021 18,000 (21.32) 0% 300 (0.90) 0%
2022 20,000 (23.16) 0% 300 (-0.59) -0%
2023 20,350 (3.89) 0% 150 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,639,2461,571,8671,950,5721,847,3267,009,0108,931,09813,703,62123,187,51521,318,53615,743,51816,844,45416,472,99512,664,8439,446,841
Tổng lợi nhuận trước thuế386,263-81,182-58,874500246,70747,675-912,801-590,9301,099,789366,944146,117231,115334,007401,835
Lợi nhuận sau thuế 343,947-77,833-81,165127185,07512,074-925,299-651,831901,051316,10199,813168,090276,365368,473
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ345,905-76,141-104,2031,888167,44829,240-885,289-578,988874,000306,07491,824171,675270,153362,307
Tổng tài sản4,453,5814,371,2724,569,5624,881,8854,453,5814,778,1836,178,6918,329,0949,005,7796,721,2475,076,3095,083,1875,054,7174,650,720
Tổng nợ3,458,6633,720,3003,840,7564,071,9143,458,6633,968,3395,380,9216,606,0256,586,9025,136,9563,743,4023,788,5943,844,8483,899,763
Vốn chủ sở hữu994,919650,972728,805809,971994,919809,844797,7701,723,0692,418,8771,584,2911,332,9071,294,5931,209,870750,957


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |