CTCP Đầu tư Thương mại SMC (smc)

9.93
-0.17
(-1.68%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.10
9.81
10.10
9.80
139,400
14.3K
4.3K
2.3x
0.7x
9% # 30%
1.3
720 Bi
74 Mi
289,666
14.5 - 9.5
2,548 Bi
1,052 Bi
242.1%
29.23%
21 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.93 8,900 9.98 2,700
9.91 3,200 9.99 11,200
9.90 8,300 10.00 6,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.00 (0.10) 89.5%
HSG 11.10 (0.10) 4.9%
NKG 12.05 (0.25) 3.0%
TVN 10.60 (0.20) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 9.80 -0.50 15,000 15,000
09:17 9.80 -0.50 2,500 17,500
09:18 9.80 -0.50 1,500 19,000
09:28 9.83 -0.47 3,000 22,000
09:34 9.84 -0.46 100 22,100
09:48 9.89 -0.41 100 22,200
10:14 9.98 -0.32 8,000 30,200
10:15 10 -0.30 13,900 44,100
10:19 9.98 -0.32 800 44,900
10:22 9.98 -0.32 8,300 53,200
10:24 10 -0.30 1,800 55,000
10:25 10.05 -0.25 2,000 57,000
10:27 10.05 -0.25 200 57,200
10:31 10.10 -0.20 6,000 63,200
10:34 10.10 -0.20 5,000 68,200
10:39 10.05 -0.25 1,200 69,400
10:43 10 -0.30 500 69,900
10:50 10 -0.30 1,100 71,000
11:14 10 -0.30 200 71,200
11:23 9.93 -0.37 7,000 78,200
13:13 9.93 -0.37 9,000 87,200
13:29 10 -0.30 200 87,400
13:46 9.99 -0.31 100 87,500
13:50 9.94 -0.36 5,000 92,500
13:51 9.94 -0.36 5,000 97,500
13:55 9.95 -0.35 400 97,900
13:56 9.95 -0.35 200 98,100
13:58 9.95 -0.35 100 98,200
14:10 9.95 -0.35 10,500 108,700
14:13 9.94 -0.36 4,000 112,700
14:22 9.93 -0.37 5,400 118,100
14:23 9.93 -0.37 1,000 119,100
14:30 9.93 -0.37 500 119,600
14:46 9.93 -0.37 19,800 139,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,639,2461,571,8671,950,5721,847,3267,009,0108,931,09813,703,62123,187,51521,318,53615,743,51816,844,45416,472,99512,664,8439,446,841
Tổng lợi nhuận trước thuế386,263-81,182-58,874500246,70747,675-912,801-590,9301,099,789366,944146,117231,115334,007401,835
Lợi nhuận sau thuế 343,947-77,833-81,165127185,07512,074-925,299-651,831901,051316,10199,813168,090276,365368,473
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ345,905-76,141-104,2031,888167,44829,240-885,289-578,988874,000306,07491,824171,675270,153362,307
Tổng tài sản4,453,5814,371,2724,569,5624,881,8854,453,5814,778,1836,178,6918,329,0949,005,7796,721,2475,076,3095,083,1875,054,7174,650,720
Tổng nợ3,458,6633,720,3003,840,7564,071,9143,458,6633,968,3395,380,9216,606,0256,586,9025,136,9563,743,4023,788,5943,844,8483,899,763
Vốn chủ sở hữu994,919650,972728,805809,971994,919809,844797,7701,723,0692,418,8771,584,2911,332,9071,294,5931,209,870750,957


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc