CTCP Đầu tư Thương mại SMC (smc)

13.20
0.30
(2.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.90
12.80
13.20
12.80
209,800
6.9K
0K
0x
1.2x
0% # 0%
2.2
622 Bi
74 Mi
1,132,793
20.2 - 5.7
4,000 Bi
511 Bi
782.8%
11.33%
145 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.20 2,500 13.25 3,100
13.15 2,300 13.30 7,600
13.10 2,500 13.35 4,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
16,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.70 (0.25) 89.5%
HSG 16.20 (0.30) 4.9%
NKG 15.15 (0.30) 3.0%
TVN 8.70 (0.30) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 12.80 0 2,000 2,000
09:20 12.95 0.15 100 2,100
09:22 12.95 0.15 1,400 3,500
09:25 12.95 0.15 1,900 5,400
09:27 12.95 0.15 700 6,100
09:31 13 0.20 800 6,900
09:35 13 0.20 100 7,000
09:37 13 0.20 2,100 9,100
09:38 13.20 0.40 5,500 14,600
09:50 13.20 0.40 12,000 26,600
09:52 13.20 0.40 300 26,900
09:58 13.20 0.40 5,300 32,200
10:10 13.10 0.30 8,800 41,000
10:18 13.20 0.40 6,000 47,000
10:26 13.10 0.30 2,000 49,000
10:37 13.10 0.30 100 49,100
10:40 13.05 0.25 10,000 59,100
10:46 13 0.20 13,700 72,800
10:47 13 0.20 1,000 73,800
11:10 12.95 0.15 2,500 76,300
11:15 13 0.20 7,000 83,300
11:20 13 0.20 3,000 86,300
11:28 13 0.20 500 86,800
13:10 13.10 0.30 13,500 100,300
13:15 13 0.20 2,000 102,300
13:21 13.20 0.40 10,000 112,300
13:25 13.15 0.35 100 112,400
13:32 13.15 0.35 3,500 115,900
13:33 13.20 0.40 6,500 122,400
13:35 13.20 0.40 1,400 123,800
13:36 13.20 0.40 7,800 131,600
13:38 13.15 0.35 1,000 132,600
13:39 13.15 0.35 2,400 135,000
13:40 13.15 0.35 100 135,100
13:41 13.15 0.35 100 135,200
13:42 13 0.20 6,300 141,500
13:43 13 0.20 1,100 142,600
13:44 13 0.20 4,700 147,300
13:48 13 0.20 600 147,900
13:53 13 0.20 500 148,400
14:10 12.95 0.15 24,800 173,200
14:11 12.95 0.15 3,000 176,200
14:13 13 0.20 1,500 177,700
14:17 13 0.20 500 178,200
14:18 13 0.20 1,000 179,200
14:25 13.05 0.25 5,400 184,600
14:28 13.10 0.30 3,000 187,600
14:29 13.20 0.40 11,500 199,100
14:30 13.15 0.35 5,000 204,100
14:45 13.20 0.40 5,700 209,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 10,550 (12.66) 0% 150 (0.28) 0%
2018 12,000 (16.47) 0% 250 (0.17) 0%
2019 15,000 (16.84) 0% 160 (0.10) 0%
2020 15,200 (15.74) 0% 120 (0.32) 0%
2021 18,000 (21.32) 0% 300 (0.90) 0%
2022 20,000 (23.16) 0% 300 (-0.59) -0%
2023 20,350 (3.89) 0% 150 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV2,177,2552,276,5942,241,4382,230,1778,925,46513,703,62123,187,51521,318,53615,743,51816,844,45416,472,99512,664,8439,446,84110,050,481
Tổng lợi nhuận trước thuế-293,416-82,322-65,124179,502-261,360-912,801-590,9301,099,789366,944146,117231,115334,007401,835-187,526
Lợi nhuận sau thuế -293,512-82,418-90,189179,406-286,713-925,299-651,831901,051316,10199,813168,090276,365368,473-195,836
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-291,546-78,630-82,777183,300-269,653-885,289-578,988874,000306,07491,824171,675270,153362,307-196,054
Tổng tài sản4,511,4405,075,6705,216,6635,469,6044,511,4406,178,6918,329,0949,005,7796,721,2475,076,3095,083,1875,054,7174,650,7203,026,970
Tổng nợ4,000,3834,271,1014,329,6764,492,4284,000,3835,380,9216,606,0256,586,9025,136,9563,743,4023,788,5943,844,8483,899,7632,635,752
Vốn chủ sở hữu511,057804,569886,987977,176511,057797,7701,723,0692,418,8771,584,2911,332,9071,294,5931,209,870750,957391,218


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |