CTCP Đầu tư Thương mại SMC (smc)

10.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.70
10.70
10.75
10.55
222,600
6.9K
0K
0x
1.2x
0% # 0%
2.2
622 Bi
74 Mi
1,132,793
20.2 - 5.7
4,000 Bi
511 Bi
782.8%
11.33%
145 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.60 6,200 10.70 21,700
10.55 7,100 10.75 12,200
10.50 9,300 10.80 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 23.20 (-0.10) 89.5%
HSG 11.70 (-0.10) 4.9%
NKG 13.30 (0.00) 3.0%
TVN 10.90 (-0.60) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 10.70 0 20,000 20,000
09:17 10.55 -0.15 8,600 28,600
09:19 10.75 0.05 2,000 30,600
09:23 10.70 0 20,000 50,600
09:27 10.75 0.05 100 50,700
09:34 10.75 0.05 200 50,900
09:42 10.70 0 20,000 70,900
09:47 10.70 0 400 71,300
09:52 10.70 0 100 71,400
10:10 10.70 0 35,000 106,400
10:16 10.70 0 100 106,500
10:19 10.70 0 8,400 114,900
10:23 10.70 0 1,900 116,800
10:25 10.70 0 4,000 120,800
10:26 10.70 0 1,500 122,300
10:27 10.70 0 5,000 127,300
10:28 10.70 0 2,600 129,900
10:47 10.75 0.05 2,000 131,900
10:50 10.75 0.05 1,000 132,900
11:11 10.75 0.05 100 133,000
11:13 10.75 0.05 100 133,100
11:19 10.70 0 1,000 134,100
11:20 10.70 0 1,200 135,300
11:22 10.70 0 2,500 137,800
13:49 10.70 0 900 138,700
13:59 10.60 -0.10 31,000 169,700
14:10 10.60 -0.10 31,700 201,400
14:13 10.60 -0.10 3,600 205,000
14:45 10.70 0 17,600 222,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 10,550 (12.66) 0% 150 (0.28) 0%
2018 12,000 (16.47) 0% 250 (0.17) 0%
2019 15,000 (16.84) 0% 160 (0.10) 0%
2020 15,200 (15.74) 0% 120 (0.32) 0%
2021 18,000 (21.32) 0% 300 (0.90) 0%
2022 20,000 (23.16) 0% 300 (-0.59) -0%
2023 20,350 (3.89) 0% 150 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,639,2461,571,8671,950,5721,847,3267,009,0108,931,09813,703,62123,187,51521,318,53615,743,51816,844,45416,472,99512,664,8439,446,841
Tổng lợi nhuận trước thuế386,263-81,182-58,874500246,70747,675-912,801-590,9301,099,789366,944146,117231,115334,007401,835
Lợi nhuận sau thuế 343,947-77,833-81,165127185,07512,074-925,299-651,831901,051316,10199,813168,090276,365368,473
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ345,905-76,141-104,2031,888167,44829,240-885,289-578,988874,000306,07491,824171,675270,153362,307
Tổng tài sản4,453,5814,371,2724,569,5624,881,8854,453,5814,778,1836,178,6918,329,0949,005,7796,721,2475,076,3095,083,1875,054,7174,650,720
Tổng nợ3,458,6633,720,3003,840,7564,071,9143,458,6633,968,3395,380,9216,606,0256,586,9025,136,9563,743,4023,788,5943,844,8483,899,763
Vốn chủ sở hữu994,919650,972728,805809,971994,919809,844797,7701,723,0692,418,8771,584,2911,332,9071,294,5931,209,870750,957


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |