CTCP Đầu tư Thương mại SMC (smc)

10.90
0.20
(1.87%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,639,2461,571,8671,950,5721,847,3262,177,2557,009,0108,931,09813,703,62123,187,51521,318,53615,743,51816,844,45416,472,99512,664,8439,446,841
Giá vốn hàng bán1,629,0491,573,4331,996,3281,804,0412,185,9867,002,8508,924,08513,640,00723,219,20419,834,66214,915,98316,345,96015,812,09811,952,9388,716,645
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV9,082-2,198-45,48742,721-9,0574,1185,71061,569-37,6241,480,354818,975490,046654,194701,001724,307
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh163,474-81,570-169,092-16,141-242,182-103,33011,977-913,554-615,2431,096,858368,853140,801203,712334,641392,385
Tổng lợi nhuận trước thuế386,263-81,182-58,874500-293,416246,70747,675-912,801-590,9301,099,789366,944146,117231,115334,007401,835
Lợi nhuận sau thuế 343,947-77,833-81,165127-293,512185,07512,074-925,299-651,831901,051316,10199,813168,090276,365368,473
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ345,905-76,141-104,2031,888-291,546167,44829,240-885,289-578,988874,000306,07491,824171,675270,153362,307
Tổng tài sản ngắn hạn2,689,9262,478,0672,649,3062,961,6062,813,6652,689,9263,086,6593,981,8706,272,8937,021,1835,516,4833,819,5743,870,8354,026,2683,952,019
Tiền mặt135,321185,825177,211159,382144,732135,321143,282669,711813,933624,5681,183,353596,391190,346398,426265,900
Đầu tư tài chính ngắn hạn491,810553,520576,200503,550503,550491,810505,000488,551686,686703,806557,363274,460238,50083,300778,945
Hàng tồn kho422,000627,254560,666711,082650,275422,000646,418854,8051,663,4862,663,1581,805,0031,221,6491,436,0321,680,3891,443,345
Tài sản dài hạn1,763,6551,893,2051,920,2561,920,2781,697,7751,763,6551,691,5232,196,8212,056,2011,984,5951,204,7641,256,7351,212,3521,028,449698,701
Tài sản cố định865,487989,1151,009,8141,176,7001,202,295865,4871,206,2881,451,3711,218,666998,812796,609784,934862,211673,911476,474
Đầu tư tài chính dài hạn218,502216,056217,957235,752217,725218,502217,729270,703301,293328,305276,806240,483149,344203,30099,091
Tổng tài sản4,453,5814,371,2724,569,5624,881,8854,511,4404,453,5814,778,1836,178,6918,329,0949,005,7796,721,2475,076,3095,083,1875,054,7174,650,720
Tổng nợ3,458,6633,720,3003,840,7564,071,9144,000,3833,458,6633,968,3395,380,9216,606,0256,586,9025,136,9563,743,4023,788,5943,844,8483,899,763
Vốn chủ sở hữu994,919650,972728,805809,971511,057994,919809,844797,7701,723,0692,418,8771,584,2911,332,9071,294,5931,209,870750,957

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.27K0.40KKK14.33K5.02K1.51K3.12K6.43K12.28KK0.67K0.88K2.32K3.90K4.40K4.94K
Giá cuối kỳ13.15K8.36K10.25K9.67K34.35K15.58K8.02K9.30K11.97K9.16K2.93K4.35K4.73K4.34K2.36K5.37K6.36K
Giá / EPS (PE)5.79 (lần)21.06 (lần) (lần) (lần)2.40 (lần)3.10 (lần)5.33 (lần)2.98 (lần)1.86 (lần)0.75 (lần) (lần)6.45 (lần)5.36 (lần)1.87 (lần)0.60 (lần)1.22 (lần)1.29 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.14 (lần)0.07 (lần)0.06 (lần)0.03 (lần)0.10 (lần)0.06 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần) (lần)0.01 (lần)0.02 (lần)
Giá sổ sách13.51K10.99K10.83K23.39K39.67K25.98K21.86K23.54K28.81K25.45K13.26K19.21K19.40K19.97K31.02K29.46K21.29K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.97 (lần)0.76 (lần)0.95 (lần)0.41 (lần)0.87 (lần)0.60 (lần)0.37 (lần)0.39 (lần)0.42 (lần)0.36 (lần)0.22 (lần)0.23 (lần)0.24 (lần)0.22 (lần)0.08 (lần)0.18 (lần)0.30 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ74 (Mi)74 (Mi)74 (Mi)74 (Mi)61 (Mi)61 (Mi)61 (Mi)55 (Mi)42 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản60.40%64.60%64.45%75.31%77.96%82.08%75.24%76.15%79.65%84.98%76.53%87.04%81.68%80.50%86.19%84.60%80.92%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản39.60%35.40%35.55%24.69%22.04%17.92%24.76%23.85%20.35%15.02%23.47%12.96%18.32%19.50%13.81%15.40%19.08%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn77.66%83.05%87.09%79.31%73.14%76.43%73.74%74.53%76.06%83.85%87.08%86.18%81.34%72.48%75.78%77.83%80.05%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu347.63%490.01%674.50%383.39%272.31%324.24%280.84%292.65%317.79%519.31%673.73%623.74%435.91%263.31%312.91%351.13%401.37%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn22.34%16.95%12.91%20.69%26.86%23.57%26.26%25.47%23.94%16.15%12.92%13.82%18.66%27.52%24.22%22.17%19.95%
6/ Thanh toán hiện hành82.32%83.21%79.53%104.68%114.72%108.52%104.02%104.97%106.90%103.72%91.82%104.58%106.98%122.54%116.57%112.82%103.97%
7/ Thanh toán nhanh69.40%65.79%62.45%76.92%71.20%73.01%70.75%66.03%62.28%65.84%72.09%70.24%57.12%95.30%91.73%66.51%76.11%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn4.14%3.86%13.38%13.58%10.20%23.28%16.24%5.16%10.58%6.98%3.76%13.43%12.93%14.01%13.46%7.72%5.29%
9/ Vòng quay Tổng tài sản157.38%186.91%221.79%278.39%236.72%234.24%331.82%324.07%250.55%203.13%332.03%265.99%314.87%419.36%378.03%279.58%337.05%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn260.57%289.35%344.15%369.65%303.63%285.39%441%425.57%314.56%239.04%433.88%305.58%385.48%520.91%438.61%330.48%416.52%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu704.48%1,102.82%1,717.74%1,345.71%881.34%993.73%1,263.74%1,272.45%1,046.79%1,257.97%2,569.02%1,925.09%1,687.40%1,523.59%1,560.92%1,261.28%1,689.86%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,659.44%1,380.54%1,595.69%1,395.82%744.78%826.37%1,338.02%1,101.10%711.32%603.92%1,990.08%902.90%802.96%2,276.50%1,977.35%772.39%1,511.75%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.39%0.33%-6.46%-2.50%4.10%1.94%0.55%1.04%2.13%3.84%-1.95%0.18%0.27%0.76%0.81%1.18%1.37%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.76%0.61%%%9.70%4.55%1.81%3.38%5.34%7.79%%0.48%0.85%3.20%3.05%3.31%4.63%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)16.83%3.61%%%36.13%19.32%6.89%13.26%22.33%48.25%%3.51%4.55%11.64%12.59%14.94%23.23%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%%-6%-2%4%2%1%1%2%4%-2%%%1%1%1%1%
Tăng trưởng doanh thu-21.52%-34.83%-40.90%8.77%35.41%-6.54%2.25%30.07%34.06%-6.01%-7.91%12.98%7.63%-0.04%30.31%30.79%%
Tăng trưởng Lợi nhuận472.67%-103.30%52.90%-166.25%185.55%233.33%-46.51%-36.45%-25.44%-284.80%-1,085.25%-23.64%-62%-5.30%-11.28%12.70%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-12.84%-26.25%-18.55%0.29%28.23%37.23%-1.19%-1.46%-1.41%47.96%-25.46%41.70%60.88%-13.82%-6.17%53.30%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu22.85%1.51%-53.70%-28.77%52.68%18.86%2.96%7%61.11%91.95%-30.99%-0.97%-2.82%2.41%5.30%75.23%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-6.79%-22.67%-25.82%-7.51%33.99%32.40%-0.14%0.56%8.69%53.64%-26.23%33.74%43.34%-9.89%-3.63%57.67%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |