CTCP Sợi Thế Kỷ (stk)

15.15
-0.10
(-0.66%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh325,747319,024333,358376,392334,174307,290303,237265,755352,283378,146407,307287,889430,632515,118530,121640,910496,985468,620510,006567,760
4. Giá vốn hàng bán268,925246,062268,607298,127271,720255,208288,677233,420294,420321,762347,073269,983365,969424,240424,453528,126421,593380,381410,971454,994
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)55,36972,89364,75278,26662,35951,97514,56032,33257,86455,82260,23417,90563,84990,864105,090111,94275,16488,23999,035112,012
6. Doanh thu hoạt động tài chính5767,6489,84310,765-12,72111,3978,0776,1232,8377,1125,88815,22117,3101,7245,3964,9095,9358,7202,3141,074
7. Chi phí tài chính14,55841,99954,55724,24513,437-36,50657,61717,7276,75323,20111,08413,03112,26216,01415,1234,9652,5712,6763203,075
-Trong đó: Chi phí lãi vay14,83212,4718,8076,8094,0954,4503,6764,9073,9404,7854,5044,1063,6172,6731,5931,2461,4231,2621,1471,487
9. Chi phí bán hàng3,4202,0732,5872,2162,5002,3532,0015,6195,6566,8563,8833,2683,5714,6144,8486,4155,6607,2856,8057,380
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,31313,51212,89514,01110,38314,30713,58614,04614,71415,01716,56414,14517,10016,01914,53416,54419,78415,52218,94317,278
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)22,65522,9594,55548,55923,31883,217-50,5671,06433,57817,86034,5912,68148,22755,94175,98288,92753,08471,47775,23185,353
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,23222,9681,77448,69923,32583,222-55,2981,14633,68418,00436,0332,81748,59455,94876,12089,04653,26171,44675,42785,572
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,16710,353-6,60635,61618,84381,797-55,72471231,58916,63337,4871,62942,88950,13371,04676,30475,17362,42070,80870,117
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,16710,353-6,60635,61618,84381,797-55,72471231,58916,63337,4871,62942,88950,13371,04676,30475,17362,42070,80870,117

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,326,1021,285,9831,027,1141,042,636990,9751,038,0581,060,9951,068,0311,397,0381,521,1891,363,3851,194,2221,195,7871,332,0481,181,6021,118,631985,582900,358976,849746,106
I. Tiền và các khoản tương đương tiền57,92956,5248,22545,371105,60230,931105,991105,240109,476121,244227,985311,076415,284628,491531,215509,392366,206264,430285,559126,522
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn54,05154,05151,95551,95526,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn88,491110,57376,027122,07499,352121,508166,78697,318451,398680,615459,799258,067223,556172,216120,179147,82287,511102,239108,265108,415
IV. Tổng hàng tồn kho984,258929,820764,977689,090616,099584,428507,510556,566614,936536,350503,597465,103466,137462,588476,267405,815471,505500,796548,613458,129
V. Tài sản ngắn hạn khác195,425189,066177,885186,101169,922301,191280,708254,856167,176131,026120,049159,97790,81068,75253,94055,60260,36032,89334,41227,040
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,829,0802,828,6582,851,8932,847,9502,847,6372,662,9762,512,9872,378,5231,578,050904,439920,763980,525927,441939,857931,208958,131986,247991,1701,016,0001,042,210
I. Các khoản phải thu dài hạn3,4713,4713,47111,28011,28011,28011,28011,280
II. Tài sản cố định996,860490,677514,009537,341560,684583,597607,017619,359642,369664,643687,681709,729730,567754,974755,982780,958806,895833,935858,535885,716
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,704,5052,210,0752,195,3322,171,1912,111,1121,935,1251,761,3001,609,651783,10288,96281,032119,84140,94329,92725,81124,21024,1782,4691,006762
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn13,80013,80013,80013,80013,80013,80013,80013,80013,80013,80013,80013,80013,8006,0976,0977,5677,5677,616
VI. Tổng tài sản dài hạn khác127,716127,905128,751125,618162,040130,453130,870135,713138,778137,034138,250137,155138,660137,685132,144135,587137,796135,920137,613136,836
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,155,1834,114,6413,879,0073,890,5863,838,6123,701,0343,573,9823,446,5542,975,0872,425,6292,284,1492,174,7472,123,2282,271,9052,112,8102,076,7621,971,8281,891,5291,992,8491,788,316
A. Nợ phải trả2,398,2922,367,9182,142,6362,147,8152,098,0331,979,3181,934,0611,816,9661,346,659828,790703,942632,028584,041775,415808,745741,465712,867707,741871,410635,407
I. Nợ ngắn hạn1,373,4361,531,2031,334,5731,440,1701,305,3091,128,142964,966979,084768,704663,330703,639631,679583,770775,152808,463741,112711,624706,447870,076634,067
II. Nợ dài hạn1,024,856836,714808,063707,646792,723851,175969,095837,882577,955165,4603033492712632823541,2431,2941,3341,340
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,756,8911,746,7231,736,3711,742,7711,740,5791,721,7171,639,9211,629,5881,628,4281,596,8391,580,2061,542,7191,539,1871,496,4901,304,0651,335,2971,258,9611,183,7881,121,4391,152,908
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,155,1834,114,6413,879,0073,890,5863,838,6123,701,0343,573,9823,446,5542,975,0872,425,6292,284,1492,174,7472,123,2282,271,9052,112,8102,076,7621,971,8281,891,5291,992,8491,788,316
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |