CTCP Sợi Thế Kỷ (stk)

15.15
-0.10
(-0.66%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV325,747319,024333,358376,392334,1741,354,5221,210,4561,425,6252,116,7812,043,3711,767,4042,231,8262,408,3192,008,6041,379,413
Giá vốn hàng bán268,925246,062268,607298,127271,7201,081,7201,047,0261,232,9811,741,2381,667,9061,510,3951,874,8542,072,7931,772,4981,229,542
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV55,36972,89364,75278,26662,359271,279163,227192,082373,294374,483255,271354,130334,910216,555128,743
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh22,65522,9594,55548,55923,31898,72725,53988,982270,705285,178164,036248,190202,344104,42829,418
Tổng lợi nhuận trước thuế19,23222,9681,77448,69923,32592,67318,90191,002269,463285,739164,489252,920199,269105,00030,668
Lợi nhuận sau thuế 10,16710,353-6,60635,61618,84349,52912,40287,799242,274278,480144,361214,423178,35299,61528,599
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,16710,353-6,60635,61618,84349,52912,40287,799242,274278,480144,361214,423178,35299,61528,599
Tổng tài sản ngắn hạn1,326,1021,285,9831,027,1141,042,636990,9751,326,102997,0611,395,9361,199,951986,230633,372879,672804,312613,148593,658
Tiền mặt57,92956,5248,22545,371105,60257,929105,602109,476235,284366,20695,106150,026153,072116,61686,637
Đầu tư tài chính ngắn hạn54,051180,00026,00080,00045,000
Hàng tồn kho991,855937,465772,721695,667622,696991,855622,696621,333472,682490,920425,067539,301541,173401,785403,994
Tài sản dài hạn2,829,0802,828,6582,851,8932,847,9502,847,6372,829,0802,814,1831,577,923925,082984,9091,070,0171,191,6011,315,1221,365,3951,430,895
Tài sản cố định996,860490,677514,009537,341560,684996,860560,684642,369730,567806,745913,9221,048,0211,178,7921,207,7611,349,914
Đầu tư tài chính dài hạn13,80013,80013,80013,80013,80013,8006,0977,6161,6981,88527,05039,992
Tổng tài sản4,155,1834,114,6413,879,0073,890,5863,838,6124,155,1833,811,2442,973,8592,125,0331,971,1401,703,3892,071,2732,119,4341,978,5432,024,553
Tổng nợ2,398,2922,367,9182,142,6362,147,8152,098,0332,398,2922,103,8891,344,970583,943712,146620,597988,1541,210,3811,199,8921,329,444
Vốn chủ sở hữu1,756,8911,746,7231,736,3711,742,7711,740,5791,756,8911,707,3551,628,8891,541,0901,258,9931,082,7921,083,120909,053778,651695,109

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.35K0.13K0.91K2.87K3.94K2.04K3.03K2.98K1.66K0.53K1.53K2.51K1.76K1.99K1.95K1.85K0.73K0.14K
Giá cuối kỳ15.55K16.93K17.90K16.49K28.62K10.15K7.82K6.02K6.62K6.29K8.62K29K29K29K29K29K29K29K
Giá / EPS (PE)43.99 (lần)131.92 (lần)19.70 (lần)5.74 (lần)7.27 (lần)4.97 (lần)2.58 (lần)2.02 (lần)3.98 (lần)11.77 (lần)5.62 (lần)11.56 (lần)16.49 (lần)14.57 (lần)14.87 (lần)15.66 (lần)39.55 (lần)200.93 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.61 (lần)1.35 (lần)1.21 (lần)0.66 (lần)0.99 (lần)0.41 (lần)0.25 (lần)0.15 (lần)0.20 (lần)0.24 (lần)0.39 (lần)0.84 (lần)0.84 (lần)1.12 (lần)1.31 (lần)2.42 (lần)3.29 (lần)4.45 (lần)
Giá sổ sách12.54K17.67K16.86K18.27K17.80K15.31K15.31K15.17K12.99K12.99K14.82K15.95K11.89K11.09K9.22K7.78K4.01K3.03K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.24 (lần)0.96 (lần)1.06 (lần)0.90 (lần)1.61 (lần)0.66 (lần)0.51 (lần)0.40 (lần)0.51 (lần)0.48 (lần)0.58 (lần)1.82 (lần)2.44 (lần)2.61 (lần)3.14 (lần)3.73 (lần)7.24 (lần)9.56 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ140 (Mi)97 (Mi)97 (Mi)84 (Mi)71 (Mi)71 (Mi)71 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)54 (Mi)47 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản31.91%26.16%46.94%56.47%50.03%37.18%42.47%37.95%30.99%29.32%27.15%37.22%39.43%30.73%33.12%33.80%36.57%25.35%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản68.09%73.84%53.06%43.53%49.97%62.82%57.53%62.05%69.01%70.68%72.85%62.78%60.57%69.27%66.88%66.20%63.43%74.65%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn57.72%55.20%45.23%27.48%36.13%36.43%47.71%57.11%60.65%65.67%59.87%45.80%50.94%53.84%55.39%49.83%60.57%62.06%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu136.51%123.23%82.57%37.89%56.56%57.31%91.23%133.15%154.10%191.26%149.22%84.49%103.85%116.64%124.15%99.31%153.59%163.55%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn42.28%44.80%54.77%72.52%63.87%63.57%52.29%42.89%39.35%34.33%40.13%54.20%49.06%46.16%44.61%50.17%39.43%37.94%
6/ Thanh toán hiện hành96.55%76.04%149.21%205.59%138.54%111.40%106.80%93.29%83.72%87.62%116.24%223.30%132.10%117%91.95%144.62%84.28%83.92%
7/ Thanh toán nhanh24.34%28.55%82.79%124.60%69.58%36.64%41.32%30.52%28.86%27.99%27.02%134.62%63.38%44.07%46.47%96.70%69.54%30.56%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn4.22%8.05%11.70%40.31%51.44%16.73%18.21%17.76%15.92%12.79%1.64%71.39%24.69%9.02%21.98%23.52%40.45%1.73%
9/ Vòng quay Tổng tài sản32.60%31.76%47.94%99.61%103.66%103.76%107.75%113.63%101.52%68.13%60.24%117.11%141.83%108.14%107%77.12%86.68%81.47%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn102.14%121.40%102.13%176.41%207.19%279.05%253.71%299.43%327.59%232.36%221.90%314.60%359.75%351.85%323.08%228.16%237.01%321.39%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu77.10%70.90%87.52%137.36%162.30%163.23%206.06%264.93%257.96%198.45%150.12%216.05%289.12%234.27%239.83%153.72%219.80%214.72%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho109.06%168.14%198.44%368.37%339.75%355.33%347.65%383.02%441.16%304.35%236.82%676.33%606.63%474.83%528.29%527.61%1,083.46%442.11%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.66%1.02%6.16%11.45%13.63%8.17%9.61%7.41%4.96%2.07%6.89%7.28%5.12%7.66%8.82%15.48%8.33%2.21%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.19%0.33%2.95%11.40%14.13%8.47%10.35%8.42%5.03%1.41%4.15%8.52%7.26%8.28%9.43%11.94%7.22%1.80%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.82%0.73%5.39%15.72%22.12%13.33%19.80%19.62%12.79%4.11%10.34%15.72%14.79%17.94%21.14%23.80%18.30%4.76%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)5%1%7%14%17%10%11%9%6%2%8%9%6%9%11%20%10%3%
Tăng trưởng doanh thu11.90%-15.09%-32.65%3.59%15.61%-20.81%-7.33%19.90%45.61%33.21%-28.98%0.24%32.31%17.47%84.95%35.80%35.15%%
Tăng trưởng Lợi nhuận299.36%-85.87%-63.76%-13%92.91%-32.67%20.22%79.04%248.32%-59.90%-32.78%42.62%-11.64%2.07%5.29%152.55%408.06%%
Tăng trưởng Nợ phải trả13.99%56.43%130.33%-18%14.75%-37.20%-18.36%0.87%-9.74%29.16%80.53%9.14%-4.55%12.99%48.19%25.56%23.98%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.90%4.82%5.70%22.41%16.27%-0.03%19.15%16.75%12.02%0.77%2.22%34.14%7.21%20.26%18.54%94.18%32.03%%
Tăng trưởng Tổng tài sản9.02%28.16%39.94%7.81%15.72%-17.76%-2.27%7.12%-2.27%17.77%38.08%21.40%0.87%16.24%33.31%52.62%27.03%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |