CTCP Sợi Thế Kỷ (stk)

16
0.50
(3.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.50
15.30
16.05
15.30
35,200
17.7K
0.1K
180.8x
1.3x
0% # 1%
1.4
2,271 Bi
140 Mi
104,240
35.1 - 18.9
2,104 Bi
1,707 Bi
123.2%
44.80%
106 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.75 100 15.95 1,000
15.70 2,900 16.00 2,600
15.65 8,500 16.05 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 1,349

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 34.55 (-0.40) 20.7%
TCM 26.50 (-0.30) 18.5%
STK 16.00 (0.50) 14.0%
TNG 19.30 (0.20) 13.3%
GIL 13.45 (0.15) 10.1%
TTF 3.00 (0.00) 6.1%
ADS 8.10 (-0.05) 3.7%
GDT 19.55 (-0.20) 3.0%
SAV 13.45 (0.00) 2.7%
EVE 10.50 (-0.10) 2.4%
TVT 16.15 (-0.95) 2.0%
X20 12.80 (0.30) 1.5%
KMR 2.92 (0.00) 1.1%
TDT 6.70 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 15.30 -0.20 1,200 1,200
09:31 15.50 0 100 1,300
09:38 15.45 -0.05 6,300 7,600
09:42 15.45 -0.05 100 7,700
09:49 15.50 0 1,000 8,700
10:10 15.80 0.30 4,700 13,400
10:11 15.80 0.30 900 14,300
10:12 15.75 0.25 200 14,500
10:14 15.75 0.25 600 15,100
10:22 15.70 0.20 100 15,200
10:44 15.70 0.20 100 15,300
10:50 15.70 0.20 500 15,800
10:53 16.05 0.55 5,500 21,300
10:58 16.05 0.55 200 21,500
11:10 16 0.50 100 21,600
11:26 16 0.50 2,200 23,800
13:10 16 0.50 100 23,900
13:23 15.90 0.40 500 24,400
13:37 15.80 0.30 400 24,800
13:59 15.80 0.30 200 25,000
14:10 15.70 0.20 7,500 32,500
14:12 15.75 0.25 1,000 33,500
14:14 15.95 0.45 300 33,800
14:26 15.90 0.40 700 34,500
14:27 15.95 0.45 400 34,900
14:30 16 0.50 300 35,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 1,645 (1.38) 0% 127.10 (0.03) 0%
2018 2,354.11 (2.41) 0% 125.86 (0.18) 0%
2019 2,603 (2.23) 0% 199.50 (0.21) 0%
2020 1,798.48 (1.77) 0% 130.46 (0.14) 0%
2021 2,357.77 (2.04) 0% 248.24 (0.28) 0%
2022 2,605.73 (2.12) 0% 300.27 (0.24) 0%
2023 2,149 (0.70) 0% 253 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV334,174307,290303,237265,7551,210,4561,425,6252,116,7812,043,3711,767,4042,231,8262,408,3192,008,6041,379,4131,035,487
Tổng lợi nhuận trước thuế23,32583,222-55,2981,14618,90191,002269,463285,739164,489252,920199,269105,00030,66886,647
Lợi nhuận sau thuế 18,84381,797-55,72471212,40287,799242,274278,480144,361214,423178,35299,61528,59971,321
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,84381,797-55,72471212,40287,799242,274278,480144,361214,423178,35299,61528,59971,321
Tổng tài sản3,838,6123,701,0343,573,9823,446,5543,811,2442,973,8592,125,0331,971,1401,703,3892,071,2732,119,4341,978,5432,024,5531,719,058
Tổng nợ2,098,0331,979,3181,934,0611,816,9662,103,8891,344,970583,943712,146620,597988,1541,210,3811,199,8921,329,4441,029,281
Vốn chủ sở hữu1,740,5791,721,7171,639,9211,629,5881,707,3551,628,8891,541,0901,258,9931,082,7921,083,120909,053778,651695,109689,777


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |