CTCP Hơi Kỹ nghệ Que hàn (svg)

7.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh81,43273,45267,43556,40859,45760,71259,93657,39864,07762,25354,27055,66172,69165,55863,49372,082101,45087,37165,63960,092
4. Giá vốn hàng bán70,75369,19661,82148,73450,17152,50354,09648,12454,72753,40545,48145,52958,53053,51751,60559,26679,84775,13556,03248,660
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,6794,2565,6147,6749,2848,2085,8409,2739,3308,8238,78810,12914,16011,50711,83712,81221,56612,2029,48911,432
6. Doanh thu hoạt động tài chính656456810121226222127163320382233
7. Chi phí tài chính1,1781,2091,0991,0121,2591,3261,3911,4511,9791,9922,2912,1352,8352,4102,5572,1632,5952,3062,2911,976
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,1781,2091,0991,0121,2591,3261,3911,4511,9791,9922,2912,1352,8352,4102,5572,1632,5952,306-15,49819,765
9. Chi phí bán hàng2,7412,5772,2931,8222,5952,3051,7802,3422,9552,8012,9333,8915,3054,5055,0625,12911,5403,8843,8864,200
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,0394,3303,7164,7696,3175,1982,9905,4164,4953,8944,0804,0383,2834,7554,0585,0754,3805,4343,2925,162
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,728-3,855-1,48876-881-614-31373-87148-490882,758-1361774773,07161642127
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,927-3,886-1,10871152315-28469-57150-291032,8626021075573,180622112514
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,802-3,886-1,0945777252-27055-57120-67832,203482474452,45749890411
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,802-3,886-1,0945777252-27055-57120-67832,203482474452,45749890411

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn147,105145,863140,838130,928121,866127,408126,301124,872133,763129,650133,949133,059137,738150,308154,734159,934162,163154,551115,030108,241
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,96411,40714,75611,1367,8967,7738,1626,70610,0456,41613,0959,15012,4419,06211,77311,46315,2476,2189,4226,706
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,0001,0001,0001,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn86,13498,76688,36780,26275,31683,53777,89076,36485,20479,13277,01883,73487,03494,60095,240100,424109,749105,70470,57171,721
IV. Tổng hàng tồn kho42,07633,66535,93737,62337,84835,03138,66940,61636,98443,45343,12839,28138,22646,24847,19347,28036,31541,55433,84728,614
V. Tài sản ngắn hạn khác1,9311,0267789088051,0671,5821,1851,529648707895363985277668521,0761,1911,200
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn249,929252,384255,916262,764268,792273,586276,743276,968283,584287,273294,693301,766308,000311,513311,903316,330318,201321,957326,872329,210
I. Các khoản phải thu dài hạn3395825827807807807808508508509129129121,017953950757264264264
II. Tài sản cố định237,903243,768246,668252,238257,223263,090268,972268,322271,785277,050282,765286,282292,396299,073300,984304,085305,321308,508316,277315,038
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn7216788718718678028738303,0924814413,1812,7681,6811,8161,2517124644641,368
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,9667,3567,7968,8759,9238,9146,1186,9667,8578,89210,57511,39111,9249,7428,15010,04311,41012,7209,86612,539
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN397,035398,247396,754393,692390,658400,994403,044401,839417,347416,923428,642434,826445,738461,821466,637476,264480,364476,508441,902437,451
A. Nợ phải trả93,34499,35994,21889,92787,55397,965100,26798,792114,342111,932123,855129,593140,454158,740164,038173,103177,768176,370142,261137,654
I. Nợ ngắn hạn77,67681,68176,15471,25568,52076,62978,60378,93293,16388,38199,877102,776112,444122,598129,064141,266148,933145,658110,084107,907
II. Nợ dài hạn15,66917,67818,06518,67319,03321,33621,66419,86121,17923,55123,97826,81628,01036,14234,97431,83728,83630,71232,17829,747
B. Nguồn vốn chủ sở hữu303,691298,889302,536303,764303,106303,029302,777303,047303,005304,991304,787305,233305,284303,081302,599303,161302,595300,138299,640299,797
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN397,035398,247396,754393,692390,658400,994403,044401,839417,347416,923428,642434,826445,738461,821466,637476,264480,364476,508441,902437,451
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |