Công ty cổ phần Freco Việt Nam (tab)

11
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh82,08895,94598,486
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)82,08395,94598,486
4. Giá vốn hàng bán71,40290,44894,536
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,6815,4973,951
6. Doanh thu hoạt động tài chính91112
7. Chi phí tài chính996260213
-Trong đó: Chi phí lãi vay96925191
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,97815199
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,9191,9031,342
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,8803,1852,309
12. Thu nhập khác413228191
13. Chi phí khác4813731
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)36592160
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,2453,2772,469
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,042735500
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,042735500
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,2022,5421,969
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,2022,5421,969

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |