CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công (tcm)

22.95
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,645,2523,810,9043,327,9354,340,7503,537,4983,470,4663,645,0533,664,4453,209,6923,072,7672,794,7312,580,4302,564,2572,288,4762,203,8481,895,6951,131,7941,027,5731,067,2831,036,451
4. Giá vốn hàng bán3,051,5333,193,7882,826,1403,627,1393,021,9142,849,5343,065,4822,983,2402,706,1892,651,5102,365,4722,195,1532,208,8832,116,0621,837,4101,504,051908,315872,814878,043892,407
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)592,887616,663498,685710,250513,502620,183578,718678,771502,881419,094426,423376,257345,534167,439357,364388,688217,778150,471179,234138,961
6. Doanh thu hoạt động tài chính91,50591,51482,089105,95460,61347,76534,62231,91026,02026,09624,13113,41512,82412,51929,53167,58674,92828,28115,7145,385
7. Chi phí tài chính60,93364,667113,367130,31351,34748,05762,09989,47171,45267,62286,88346,66966,15966,898138,268113,292163,005106,32646,76736,447
-Trong đó: Chi phí lãi vay41,41624,88437,84931,04019,22527,74349,40551,90347,84737,65927,38326,96544,36657,85667,55372,00350,36168,72936,34430,588
9. Chi phí bán hàng145,960154,258146,908177,758184,397143,976133,662143,797112,22696,77385,89468,63065,36056,49249,49457,99024,60625,82827,10823,117
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp138,372149,831136,936169,804169,902141,948152,923230,043147,569143,688121,189102,16898,86386,57890,06670,46855,95154,35748,93243,038
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)339,035339,420184,550346,322175,692340,169268,692248,473192,894139,681162,082175,207131,486-25,533115,088216,02049,959-7,76072,14041,744
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)338,546350,428188,819350,305178,499343,255274,033323,429235,151133,276166,958181,703134,470-20,428117,937227,65160,7356,83074,41027,747
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)271,304278,069133,804281,069143,659276,228216,847260,436192,616115,038153,739168,361123,819-18,885112,953198,46247,4115,03674,25125,357
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)269,063276,064131,907279,345142,517275,243215,726259,132191,766114,290153,530168,400123,518-20,159112,078199,58845,2132,89973,10925,357

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,810,9592,690,0372,130,7542,166,7362,351,2601,783,9011,624,4611,893,1461,606,5271,310,0681,171,380994,563960,142952,6141,018,043923,288657,498511,570521,009358,235
I. Tiền và các khoản tương đương tiền814,329563,280434,896422,225270,469287,922225,134216,257130,48496,37788,198140,749118,09790,63994,525139,338135,54467,25946,76336,386
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn375,913533,141312,811203,607286,180267,127225,390202,565151,12529,5004,5004,5001,6001,0694,30422,29753,21027,056
III. Các khoản phải thu ngắn hạn510,864555,647329,026254,730287,857199,512258,791279,887475,028369,199200,231186,692194,228215,953174,784174,992247,628206,828167,846114,226
IV. Tổng hàng tồn kho987,3441,002,7371,027,9301,255,0531,463,7321,006,920892,7081,138,024805,790728,759780,567624,547612,733610,214690,125526,018238,591159,857234,541166,967
V. Tài sản ngắn hạn khác122,51035,23126,09131,12043,02222,41922,43856,41344,10186,23297,88538,07533,48435,80958,60981,87131,43155,32918,64813,599
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,360,2411,205,4971,148,6101,310,3311,255,1311,192,5221,298,3441,354,1801,428,8551,510,3261,337,8771,065,5551,029,1491,013,1821,035,301990,5591,048,045796,290585,706387,238
I. Các khoản phải thu dài hạn1683614402,70522917955535352,233
II. Tài sản cố định988,0371,024,775960,9211,037,018927,717986,3141,090,5781,107,1121,184,9411,178,372870,879718,871685,169664,472693,305728,183877,985560,171401,453352,855
III. Bất động sản đầu tư2,2442,3132,3832,4532,5232,5934,6274,7494,8716,491116,309118,479118,712118,945118,94730,401
IV. Tài sản dở dang dài hạn63,32865,94940,98247,507137,98812,61315,71838,99411,86633,33959,08020,91611,63313,3109,77619,28870,821165,392116,0019,610
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,3574,8054,80385,70486,35577,68170,05966,677101,395142,150139,781134,937132,910130,923117,274111,48277,22047,51210,12624,760
VI. Tổng tài sản dài hạn khác304,107107,294139,080134,944100,320113,143117,356136,642125,777149,940151,79372,35180,72585,53386,19290,3548,1557,37155,89313
VII. Lợi thế thương mại9,80710,85113,86415,844
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,171,2003,895,5343,279,3643,477,0673,606,3912,976,4232,922,8053,247,3263,035,3822,820,3942,509,2582,060,1181,989,2921,965,7962,053,3441,913,8471,705,5431,307,8601,106,715745,473
A. Nợ phải trả1,724,0151,623,7951,269,2281,498,2091,897,8561,337,6881,497,5381,970,9281,963,7631,904,8221,613,5651,246,6051,247,0521,336,4291,325,1751,230,4831,146,714939,991801,470566,261
I. Nợ ngắn hạn1,512,8581,518,2791,173,4151,311,8861,757,4181,256,9331,331,3561,701,0881,626,4711,468,0191,231,315986,291945,791991,390891,724859,352705,316638,172586,423459,058
II. Nợ dài hạn211,157105,51595,813186,324140,43880,755166,182269,840337,292436,803382,250260,314301,262345,039433,451371,132441,398301,819215,047107,203
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,447,1852,271,7402,010,1371,978,8571,708,5351,638,7351,425,2671,276,3981,071,618915,572895,692813,513742,239629,368728,169683,363558,830367,869305,244179,212
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,171,2003,895,5343,279,3643,477,0673,606,3912,976,4232,922,8053,247,3263,035,3822,820,3942,509,2582,060,1181,989,2921,965,7962,053,3441,913,8471,705,5431,307,8601,106,715745,473
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |