CTCP Ô tô TMT (tmt)

13
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,342,7132,652,3663,043,3572,523,2531,779,9151,352,7991,281,7192,336,7362,528,2933,365,0481,367,488547,475582,009886,5311,448,2891,926,2182,239,010997,491
2. Các khoản giảm trừ doanh thu18,35617,90816,1431433,63933993311,11544,77193,5403,3254,13214,2263,563250
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,324,3572,634,4593,027,2142,523,2391,746,2761,352,7991,281,7172,336,3372,527,9623,365,0481,366,373502,703488,469883,2051,444,1571,911,9922,235,446997,241
4. Giá vốn hàng bán2,398,4322,464,6052,759,4882,283,6141,592,9941,295,3841,118,2892,092,0402,237,3062,899,2091,202,563446,582442,111786,8631,264,7501,607,5851,891,589872,305
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-74,074169,853267,726239,625153,28257,415163,428244,297290,656465,839163,81056,12146,35996,342179,408304,408343,857124,936
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,47974,23049,30118,0772,870124,92168,0114,1902,8553,0643,3209,3521,95615,8598,9637,16715,8454,057
7. Chi phí tài chính94,116155,105113,62073,67763,18768,682125,669128,548108,44687,30124,2809,85016,33241,10060,84780,160177,07820,478
-Trong đó: Chi phí lãi vay65,314152,18380,60643,12163,17968,402113,265123,511101,92438,2257,4638,4548,88821,97227,17856,548137,53819,547
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-87
9. Chi phí bán hàng74,29565,12379,32166,63839,33356,39343,77459,28770,82076,98121,90821,01814,82217,42045,00474,53755,19919,357
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp74,44553,37555,61661,95849,36651,01955,41554,75457,69166,46536,33827,21817,19036,33338,28633,97427,83916,308
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-312,451-29,51968,47155,4284,2656,2426,4955,89956,553238,15684,6037,387-3017,34944,234122,90499,58672,851
12. Thu nhập khác2,63563,5531,2586544472,2794,01010,58510,3444,5917,9441676,4092,8341,7446,7935,0744,296
13. Chi phí khác1,9761,2954832,8312,0432,7746,6591,0015,2788,14011,2973184,60117,634812,8512,7521,636
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)65962,258775-2,177-1,596-495-2,6499,5845,067-3,550-3,353-1511,808-14,8001,6623,9422,3212,660
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-311,79332,73969,24653,2512,6695,7473,84615,48361,620234,60781,2497,2361,7782,54945,897126,846101,90875,511
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành28,70119,36611,8998601,8562,1564,86913,39647,90117,1861,972597-2452,68619,719157
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại7691,6431,468-13490-720-13-71-393-1513518390
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)76930,34420,83411,8868601,8562,6464,14913,38347,82917,1861,579582-1092,86919,809157
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-312,5622,39548,41241,3651,8093,8901,20111,33448,237186,77764,0645,6571,1962,65843,028107,037101,75075,511
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,861-459120-7352,4966481531,8541,1811,0041,1031,130796269
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-314,4222,85448,29341,3721,8093,8901,1668,83847,590186,62562,2104,4761931,55541,898106,241101,48275,511

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |