CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hải (trs)

37.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,080,9421,019,335737,007525,260588,804754,363
4. Giá vốn hàng bán931,845879,175613,890415,198487,587630,341
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)145,566133,117118,978104,76699,294119,226
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,9493,5832,2302,5971,4371,805
7. Chi phí tài chính7,2407,0446,3492,0292,5123,209
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,8321,9298851,8577581,004
9. Chi phí bán hàng39,17742,21738,96037,91527,14236,432
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp66,54459,09151,07648,35550,60547,309
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)36,55428,34824,82319,06420,47134,081
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)44,82734,74729,21219,12521,09534,596
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)35,78227,71222,91615,30016,23027,669
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)35,78227,71222,91615,30016,23027,669

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn239,429213,386249,114237,011236,030312,797286,507231,625208,581159,594159,207246,195
I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,70623,36151,19827,65027,68715,67322,25435,26335,03920,60433,48521,297
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn369306306360360345345345345234641212
III. Các khoản phải thu ngắn hạn165,495141,924159,734160,309170,689241,524217,964138,882132,642103,48292,495189,670
IV. Tổng hàng tồn kho40,21234,25333,67037,92922,90245,33041,69153,42839,01434,07126,72531,133
V. Tài sản ngắn hạn khác16,64713,5424,20510,76514,3939,9254,2533,7091,5421,2025,8613,883
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn213,368181,423181,108183,692163,054121,649115,225109,62393,17853,95150,04033,520
I. Các khoản phải thu dài hạn2,478
II. Tài sản cố định186,811171,811113,859119,679120,319105,056108,540102,03386,47153,95138,17718,429
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn18,38958,93855,67731,9846,7851,7816,70711,80014,956
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,6899,6128,3118,33610,7519,8086,6855,81063135
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN452,796394,809430,222420,703399,084434,445401,732341,249301,759213,544209,247279,714
A. Nợ phải trả188,565160,917217,237230,633224,314266,803255,664210,754179,871102,904109,270202,565
I. Nợ ngắn hạn171,554156,388198,978199,430202,491266,803250,664200,034163,484102,904109,270202,565
II. Nợ dài hạn17,0114,52918,25831,20421,8245,00010,72016,387
B. Nguồn vốn chủ sở hữu264,231233,893212,985190,070174,770167,643146,068130,495121,889110,64199,97777,149
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN452,796394,809430,222420,703399,084434,445401,732341,249301,759213,544209,247279,714
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |