CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hải (trs)

30.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.50
30.50
30.50
30.50
0
40.5K / 40.5K
5.5K / 5.5K
5.6x / 5.6x
0.8x / 0.8x
8% # 14%
1.2
199 Bi
9 Mi / 7Mi
1,438
37.5 - 23.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.10 200 31.00 100
27.00 1,000 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,080,9421,019,335737,007525,260588,804754,363
Tổng lợi nhuận trước thuế44,82734,74729,21219,12521,09534,596
Lợi nhuận sau thuế 35,78227,71222,91615,30016,23027,669
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ35,78227,71222,91615,30016,23027,669
Tổng tài sản452,796394,809430,222420,703452,796394,809430,222420,703399,084434,445401,732341,249301,759213,544
Tổng nợ188,565160,917217,237230,633188,565160,917217,237230,633224,314266,803255,664210,754179,871102,904
Vốn chủ sở hữu264,231233,893212,985190,070264,231233,893212,985190,070174,770167,643146,068130,495121,889110,641


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc