CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hải (trs)

38.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
38.20
38.20
38.20
38.20
0
43.0K / 35.8K
5.1K / 4.2K
6.3x / 7.5x
0.7x / 0.9x
7% # 12%
1.1
174 Bi
8 Mi / 7Mi
52
38.7 - 17.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
32.50 100 38.00 200
0 43.90 400
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 92.00 (1.60) 23.2%
ACV 44.60 (-0.70) 22.1%
MCH 130.00 (-0.30) 13.6%
MVN 60.20 (0.20) 7.6%
BSR 26.35 (-0.45) 5.6%
VEA 35.20 (0.50) 5.5%
FOX 79.10 (0.20) 4.9%
VEF 90.20 (0.00) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.75 (-0.15) 2.3%
MSR 40.30 (1.10) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.30 (0.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.46) 0% 23.50 (0.02) 0%
2018 0 (0.62) 0% 18.40 (0.02) 0%
2019 0 (0.75) 0% 22.40 (0.03) 0%
2020 750 (0.59) 0% 27 (0.02) 0%
2021 610 (0.53) 0% 19 (0.02) 0%
2022 565 (0) 0% 24 (0) 0%
2023 800 (0) 0% 26.40 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,080,9421,019,335737,007525,260588,804754,363
Tổng lợi nhuận trước thuế44,82734,74729,21219,12521,09534,596
Lợi nhuận sau thuế 35,78227,71222,91615,30016,23027,669
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ35,78227,71222,91615,30016,23027,669
Tổng tài sản452,796394,809430,222420,703452,796394,809430,222420,703399,084434,445401,732341,249301,759213,544
Tổng nợ188,565160,917217,237230,633188,565160,917217,237230,633224,314266,803255,664210,754179,871102,904
Vốn chủ sở hữu264,231233,893212,985190,070264,231233,893212,985190,070174,770167,643146,068130,495121,889110,641


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |