CTCP Dược phẩm TW 25 (uph)

5.80
-0.90
(-13.43%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh113,349130,581140,425158,126166,146172,223132,297113,337163,131172,681161,734182,785156,184138,554173,188141,257
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3932857,8894915,7772807946,81310,9359,7435,7586,6985,6972,579
3. Doanh thu thuần (1)-(2)112,957130,581140,140150,237166,142172,215116,520113,056162,337165,869150,799173,042150,426131,856167,491138,679
4. Giá vốn hàng bán98,505113,540121,887128,737146,571154,009102,88499,127137,963137,673124,590129,005114,352102,435130,067105,375
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)14,45217,04018,25321,50019,57018,20613,63613,93024,37528,19526,20944,03736,07529,42137,42433,303
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,4612,1792,6231,4741,2672,3871,7342,9194,1562,3437,3359052,1882,7516,2615,458
7. Chi phí tài chính3430221634314705913314822,0026,0832,9123,6014,8744,1103,634
-Trong đó: Chi phí lãi vay704034142691524191,4872,7522,3853,0354,3422,3251,731
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,2062,3274,0994,93315,16413,56911,7671241,2097,3628,17618,2619,8988,77611,2667,711
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,85114,30214,42215,93112,23612,65312,50315,95120,42617,23317,53516,09717,24113,42912,28012,366
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,8212,5592,3331,947-6,994-6,099-9,4914436,4133,9411,7497,6727,5225,09216,02915,051
12. Thu nhập khác66464110,19813,8101421111,46488714299538393
13. Chi phí khác-971119122625101,6011452351131315410235
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)10363-11953-262-50910,19812,209-3-1241,351874-1289537158
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,9252,6222,2142,000-7,255-6,60870712,6526,4103,8173,1008,5467,5105,18216,56715,209
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1942781,9324,4941,3565375931,6561,2984622,7873,632
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại465-4493-81-16-36-79
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)660-4493-81-162421,8534,4941,3565375931,6561,2984622,7873,632
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,2653,0702,2112,080-7,240-6,850-1,1468,1585,0543,2812,5086,8906,2124,72013,78011,577
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,2653,0702,2112,080-7,240-6,850-1,1468,1585,0543,2812,5086,8906,2124,72013,78011,577

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn295,619292,740276,258275,350273,612288,883290,185168,460175,286145,348134,36190,02096,30987,008105,401108,073
I. Tiền và các khoản tương đương tiền49,38528,28329,37314,94518,1758,25216,33333,93276,39560,32051,4205,04711,1149,54115,77111,963
1. Tiền18,81815,8829,1109,92213,1758,25216,3331,9329,3698,30851,4205,0477,1149,5414,7483,963
2. Các khoản tương đương tiền30,56712,40220,2635,0235,00032,00067,02752,0114,00011,0238,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn32,00038,00021,77018,59918,46930,33535,0003,00017,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn32,00038,00021,77018,59918,46930,33535,0003,00017,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn22,93126,70325,77625,22925,40519,34818,85160,13662,76335,59837,10833,21635,86726,65943,87530,061
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng37,59141,26737,74540,02239,21632,34232,96574,28175,01641,94036,61629,88831,45222,23430,68219,681
2. Trả trước cho người bán1,3491,1125,0671,5323,2902,8121,2061,1806581,4208842,1728521,2045,4385,435
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn5,4144,5285,3284,2327,4084,943
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác6,1046,4384,2144,9253,9625,1335,2314,4344,5164,8193,7241,7901,2747893472
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-22,114-22,114-21,250-21,250-21,063-20,939-20,552-19,760-17,426-12,582-9,531-5,162-3,039-1,801
IV. Tổng hàng tồn kho191,297199,232198,176213,356208,080225,723215,19766,50932,28831,84344,92850,41647,30448,24944,64363,588
1. Hàng tồn kho194,561201,768200,228215,284209,129226,772216,24667,72234,12431,87446,57650,98047,30448,24944,64363,588
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,264-2,536-2,052-1,928-1,049-1,049-1,049-1,214-1,836-31-1,647-564
V. Tài sản ngắn hạn khác65211,1633,2223,4835,2254,8044,8833,8395879041,3412,0232,5591,1112,462
1. Chi phí trả trước ngắn hạn697448862172221,823540372475321696323879
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1461,1203,0053,4775,0084,8044,6612,0164446631,1091,1983931,318
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2771294788203247324622
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác346340334263
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn92,03394,10495,95699,33499,443102,862101,457242,528219,98746,21848,31752,72757,78857,90753,18250,728
I. Các khoản phải thu dài hạn3,7723,7623,7623,7623,7623,7623,7453,745109209205228
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác3,7723,7623,7623,7623,7623,7623,7453,745109209205228
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định17,83119,88622,64426,07627,24030,51829,06429,25238,86542,29844,22148,20949,19549,22144,02740,376
1. Tài sản cố định hữu hình17,83119,88622,64426,07627,24030,51829,06429,23838,82342,22844,22148,20149,14849,20043,94740,296
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình144270847218080
III. Bất động sản đầu tư160,623160,623
- Nguyên giá160,623160,623
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn23,24321,23719,15617,07914,35112,73211,03628,25816,7284051,810
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang23,24321,23719,15617,07914,35112,73211,03628,25816,7284051,810
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,6363,6363,6363,6367,7097,7097,7097,709
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,6363,6363,6363,6367,7097,7097,7097,709
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác47,18749,21950,39552,41754,08955,85157,61220,65027752546548849771,041833
1. Chi phí trả trước dài hạn46,99548,56250,18652,20553,95855,73557,53320,65027752546548849771,041833
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại19265720921213111679
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN387,651386,844372,214374,684373,055391,746391,641410,988395,273191,566182,677142,747154,096144,915158,583158,801
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả230,234231,692220,133224,813225,264236,716229,761243,158231,10730,40288,11971,36883,93477,53798,44299,254
I. Nợ ngắn hạn224,260230,681218,981223,505224,216235,591228,662241,820229,61528,75586,35162,61274,43666,67885,39284,434
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn7,9024,763157,83031,81541,64127,23933,42318,82824,401
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn10,37614,0822,7385,5247,7578,8508,08915,3499,5046,40211,95014,20019,15411,44117,47621,811
4. Người mua trả tiền trước178,148183,086209,512209,455210,877210,360209,335209,33352,364438206292621,660
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,1253902672476344,1234,48047316058381375664752,527
6. Phải trả người lao động4,2395,0883,5605,7133,3053,7313,8654,3295,1212,5962,2854,3344,8761,8764,7003,742
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,1367401,1841,1835802,5121,593283,219501822960882703817
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác29,18627,6361,4861,1551,1481,1821,1073,02763617,91438,45187021,69518,08243,23128,647
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5050112207304421550511467745971363451496621829
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn5,9751,0101,1521,3081,0481,1251,0991,3381,4921,6461,7678,7569,49810,85913,05014,821
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn6411,4953,2042,241
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm489
10. Dự phòng phải trả dài hạn9609601,0431,059655578397
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn5,0006,5946,5946,5946,5949,890
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ15501092493935477021,3381,4921,6461,7672,1622,2632,7703,2482,600
B. Nguồn vốn chủ sở hữu157,417155,152152,082149,871147,790155,030161,880167,830164,166161,16494,55971,37870,16267,37860,14159,546
I. Vốn chủ sở hữu157,417155,152152,082149,871147,790155,030161,880167,830164,166161,16494,55971,37870,16267,37860,14159,546
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu132,946132,946132,946132,946132,946132,946132,946132,946132,946132,94677,94655,64655,64655,64645,00045,000
2. Thặng dư vốn cổ phần17,58917,58917,58917,58917,58917,58917,58917,58917,58917,5896,5892,1292,1292,129
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-23358
8. Quỹ đầu tư phát triển12,49012,49012,49012,49012,49012,49012,4908,5868,3348,1707,7145,1125,1123,7121,738
9. Quỹ dự phòng tài chính8,0442,2912,0551,366873
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-5,609-7,874-10,944-13,155-15,236-7,996-1,1468,7085,2972,4591,9795,8894,9832,43510,08611,577
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN387,651386,844372,214374,684373,055391,746391,641410,988395,273191,566182,677142,747154,096144,915158,583158,801
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |