CTCP Xây dựng Số 11 (v11)

0.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh-1,374-2,5003,4012,75834,22155,05252,063119,548195,535189,246319,653292,735457,918372,599322,354204,206
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)-1,374-2,5003,4012,75834,22155,05252,063119,548195,535189,246319,653292,735457,918372,599322,354204,206
4. Giá vốn hàng bán5231133,4012,62733,04055,58749,276113,622195,020178,265314,345270,903430,736344,694302,400192,132
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-523-1,374-2,6131311,181-5352,7875,92551510,9815,30821,83227,18227,90519,95412,075
6. Doanh thu hoạt động tài chính12124898014986115685,8254,3891,9111,371830458
7. Chi phí tài chính7,4278,0008,1448,3668,6068,0358,6328,1685,2989,58091818,45624,31923,1213,2644,6699,1862,0271,980
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,4278,0008,1448,3668,6068,0358,6328,1685,2989,5809,61418,45624,31914,4255,5044,4284,9362,027
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1571391351145,3022,4902,5048462,8613,1864,0205,1235,45121,09118,79210,7939,6948,1445,913
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-7,583-8,138-8,801-9,854-16,521-10,523-11,001-7,824-8,685-9,1791,484-22,453-18,222-33,0794,16513,63210,39610,6134,639
12. Thu nhập khác8623,2864171,36077114,1918,8792,27212,0761,4622,122537249
13. Chi phí khác1,9511562,0241,4871,4971,7932,26318,2571,8995,89411,5178698186,278466119916
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,951-156862-2,0241,800-1,497-1,793-1,846-18,257-539-5,1232,6748,0091,4555,7991,4162,062338233
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-9,534-8,294-7,938-11,878-14,722-12,020-12,794-9,670-26,942-9,717-3,639-19,779-10,212-31,6249,96415,04712,45810,9514,872
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6462,4313,7483,4821,533682
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,30926178
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-6632,4573,9253,4821,533682
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-9,534-8,294-7,938-11,878-14,722-12,020-12,794-9,670-26,942-9,717-3,639-19,779-10,212-30,9617,50711,1228,9769,4184,190
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1,729853130
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-9,534-8,294-7,938-11,878-14,722-12,020-12,794-9,670-26,942-9,717-3,639-19,779-10,212-29,2316,65410,9928,9769,4184,190

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |