CTCP Nhân lực và Thương mại Vinaconex (vcm)

8.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh31,97978,66441,58926,0415,23824,96817,14911,36011,7133,0467,0583,1005,9656,4523,0852,6656,7768,5988,4635,140
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)31,97978,66341,58926,0415,23824,96817,14911,36011,7133,0467,0583,1005,9656,4523,0852,6656,7768,5988,4635,140
4. Giá vốn hàng bán31,46838,38038,04624,3353,82022,71914,1328,4639,5282,1996,3832,0346,6425,4732,0341,5935,4647,6576,6613,287
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)51040,2833,5431,7071,4182,2483,0172,8972,1858476751,066-6779801,0511,0711,3129411,8031,853
6. Doanh thu hoạt động tài chính7903643405384973901412444626531,00269820194707115721175728136
7. Chi phí tài chính9132163-32449411024545432721597
-Trong đó: Chi phí lãi vay81321112244944724534432797
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng42682143440043428540025439021017418131117837226217153283283
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,6508001,1001,2591,4279451,5779531,6621,2031,3069042,6851,3201,4219541,7859091,3351,546
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,78439,0272,217422861,3651,0871,824572811517-2,881-3258552248912159
12. Thu nhập khác27733021220128204472,915327136
13. Chi phí khác1177316335213310
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)160257-16212-1212820-523142,915327136-10
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-2,62439,2842,201424871,3671,0741,95259129465734222152248902159
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-5077,8614431593527922239011861241-40911-641018232
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-5077,8614431593527922239011861241-40911-641018232
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-2,11831,4221,757265521,0888521,56247323341674213148638719127
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,11831,4221,757265521,0888521,56247323341674213148638719127

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn162,074113,38959,45067,86864,51953,90161,83854,75251,14251,20553,12053,94357,51653,51153,73053,17252,94051,65656,31457,243
I. Tiền và các khoản tương đương tiền17,32723,95521,2971,0482,02830,95534,11436,43531,99810,9589,61310,1519,2987,9528,1557,0795,3913,53522,7027,176
1. Tiền2,8271,0587973482,0281,6552,7774,5132,12110,9584,61310,1518,6987,9527,2057,0795,3913,5356,6027,176
2. Các khoản tương đương tiền14,50022,89820,50070029,30031,33631,92229,8775,00060095016,100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn26,00051,0006,00026,00030,00030,00035,00035,00035,00035,00035,00036,10020,00035,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn26,00051,0006,00026,00030,00030,00035,00035,00035,00035,00035,00036,10020,00035,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn72,58836,04127,96150,44148,05615,04820,93812,6678,8559,9029,8618,1849,8117,0436,5136,9858,5637,8339,36010,919
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng38,17631,62024,40123,93412,18510,60716,3579,9867,3226,1296,4674,6725,9145,7684,3755,6286,0394,6027,0097,381
2. Trả trước cho người bán16,5519551,5752,9073,3282,5952,4496452,7262,9332,5942,9833,3633438184108912,1261,2082,483
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn7,00021,00028,500
6. Phải thu ngắn hạn khác14,7024,9893,8574,5666,0093,5583,8443,2963211,9321,8911,6201,6269491,3389651,6511,1231,1611,055
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,841-1,523-1,872-1,966-1,966-1,713-1,713-1,260-1,514-1,091-1,091-1,091-1,091-18-18-18-18-18-18
IV. Tổng hàng tồn kho45,5922,1377,32112,89010,8675,0243,6142,5171,4181,5578601,051259282685633476527552378
1. Hàng tồn kho45,5922,1377,32112,89010,8675,0243,6142,5171,4181,5578601,051259282685633476527552378
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác5672562,8723,4893,5682,8743,1723,1332,8722,7882,7864,5583,1493,2343,3773,4753,5103,6603,7003,769
1. Chi phí trả trước ngắn hạn5062564071732162443243751,254411179
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ202,4653,3043,3512,6302,8482,7582,8722,7882,7833,1773,1093,2343,3773,4513,4793,6433,6913,769
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước41122126402021
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn125,14020,70828,79829,22529,60730,84131,42932,07234,77734,56835,42835,25736,10736,95836,85938,35938,66139,86540,48641,382
I. Các khoản phải thu dài hạn1,4475505505505505505505502,5502,5502,5502,5502,5502,5501,5501,5501,5501,5501,5501,550
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,7745505505505505505505502,5502,5502,5502,5502,5502,5501,5501,5501,5501,5501,5501,550
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-327
II. Tài sản cố định40,441641531701471,2711,3169,79310,02210,29910,70511,25311,80112,35012,94914,14714,14714,74715,35415,961
1. Tài sản cố định hữu hình40,441641531701471,2711,3169,79310,02210,29910,70511,25311,80112,35012,94914,14714,14714,74715,35415,961
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư55,08120,07228,06928,47128,87328,00628,40920,39820,63520,91521,15221,45421,75622,05822,36022,66222,96423,56823,56823,870
- Nguyên giá82,69736,77856,69056,69056,69056,69056,69036,77836,77836,77836,77836,77836,77836,77836,77836,77836,77836,77836,77836,778
- Giá trị hao mòn lũy kế-27,616-16,706-28,621-28,219-27,817-28,684-28,281-16,379-16,142-15,863-15,626-15,324-15,022-14,720-14,418-14,116-13,814-13,210-13,210-12,907
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6009459459451,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh9461,0001,0001,0001,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-346-55-55-55
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác27,57022253437692093855708041,02114
1. Chi phí trả trước dài hạn10,87722253437692093855708041,02114
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại16,693
TỔNG CỘNG TÀI SẢN287,213134,09788,24897,09294,12684,74293,26786,82485,92085,77488,54789,20093,62490,46890,58991,53191,60191,52196,80198,624
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả50,69829,61915,18325,38222,68113,28522,90317,59718,27018,59721,39521,64526,09023,00823,13124,20420,53420,54025,85728,401
I. Nợ ngắn hạn26,94329,07614,30024,49921,80812,36321,82816,32716,63316,30218,57718,15522,12417,83319,46223,12019,16318,86923,77125,799
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn14,2311,4588005,3994,5991,6792791,150750294545
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn10,43213,8266,4423,8028,5812,2598,7223,0464,6031,6471,7052,1563,9292,9941,7281,7452,3842,3854,1564,434
4. Người mua trả tiền trước1,7186687412,3367,4862,0581,772111,8152,7002,7673,4793,658112,0414065791,5793,5322,841
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,19610,41742666183335402393180605753878915891190307296132
6. Phải trả người lao động3,223318410334669311337196634310387301,1054554761,1831,8102,1672,3141,824
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1064612,883189642,302924652,8752,9274841,0599101,2171,4901,5981,4811,3661,054
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn53310265183241,2652,0513,4823,5864,4514,0914,0394,0492,9992,8243,8111,9603,1904,0966,823
11. Phải trả ngắn hạn khác1,1642912842812912702651,4241,4251,5413,5953,8204,5437,1368,00611,3757,5934,1544,9425,621
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,5723,0863,0882,7412,7512,7622,7892,7122,7132,7172,7712,9452,9452,9453,0133,0183,0483,0623,0693,069
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn23,7555438838838739221,0751,2711,6372,2952,8183,4903,9665,1753,6701,0841,3711,6702,0872,602
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác12,487543883883873873873873652652643643643643752652652652652652
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả9,809
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn1,459
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn482023979851,6432,1742,8463,3234,5322,9184327191,0181,4351,950
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu236,516104,47873,06671,71071,44571,45770,36469,22767,64967,17667,15367,55667,53467,46067,45867,32871,06770,98170,94370,224
I. Vốn chủ sở hữu236,516104,47873,06671,71071,44571,45770,36469,22767,64967,17667,15367,55667,53467,46067,45867,32871,06770,98170,94370,224
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu120,00060,00060,00060,00060,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,000
2. Thặng dư vốn cổ phần-323-128-118-63-63
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển5,9005,9005,9005,9005,9008,9008,9008,9008,9008,9008,9008,9008,9008,9008,9008,9008,9008,9008,9008,900
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối36,58938,7067,2845,8745,60932,55731,46430,32728,74928,27628,25328,65628,63428,56028,55828,42832,16732,08132,04331,324
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát74,350
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN287,213134,09788,24897,09294,12684,74293,26786,82485,92085,77488,54789,20093,62490,46890,58991,53191,60191,52196,80198,624
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |