CTCP Vimeco (vmc)

4.80
-0.10
(-2.04%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh324,841144,558231,801115,776369,889272,402274,921200,876319,277254,711487,133111,836411,250186,785232,27888,754198,508210,263225,024133,162
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)324,841144,558231,801115,776369,889272,402274,921200,876319,277254,711487,133111,836411,250186,785232,27888,754198,508210,263225,024133,162
4. Giá vốn hàng bán310,382125,893213,98395,240347,924254,057255,490175,431299,618234,446467,09784,137393,718167,808225,10871,679190,571197,742226,349115,533
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)14,45918,66417,81820,53521,96518,34519,43125,44519,65920,26520,03627,69917,53218,9777,17017,0757,93812,521-1,32517,628
6. Doanh thu hoạt động tài chính6716131,0067851,3401,0471,1299631,2521,3295,5021,0711,0121,1179149449579691,0151,211
7. Chi phí tài chính9,30510,22810,12110,26510,46010,16510,72110,58210,92612,61314,94611,8388,2207,6895,3044,6004,2654,4014,4864,213
-Trong đó: Chi phí lãi vay10,22810,12110,26510,46010,41610,55410,74910,97712,85414,94611,8388,2207,6895,3044,6004,2654,3514,4864,213
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-14
9. Chi phí bán hàng-4,571-4,571-17,588
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,7769,07511,01510,43210,3408,3879,36814,7258,81212,6657,19516,4598,19115,1797,53112,836538,95113,50210,810
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,950-25-2,3266242,5048414711,1011,173-3,6853,3974732,1331,796-1805844,577137-7103,816
12. Thu nhập khác3,2642,7135,3266592,4092,4923,2337,626900198141813351061,232
13. Chi phí khác293415780086371474332350601638034431-317676-2301,583
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,9722,7095,169-1412,4001,855-1472,8007,603-50-60737-6059750350-166236-351
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,0222,6842,8436242,3633,2412,3269553,9733,9183,3484132,8701,191-836344,927-29-4743,466
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5971,4072,473982,4545572,2111885,342847638947401,2781141061,050-1091,349584
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5971,4072,473982,4545572,2111885,342847638947401,2781141061,050-1091,349584
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4251,277370526-902,683114767-1,3683,0712,7103192,130-87-1965283,87781-1,8232,882
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1-154155-473042-34631-23-7899
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4251,276524371-902,683114766-1,3693,0712,7133122,100-1291494973,877104-1,7452,783

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn939,665947,902987,3041,058,5821,168,2221,035,9921,164,8511,115,0761,195,6591,222,3821,294,5511,360,4361,362,6551,146,424972,198931,726841,508849,287900,365897,127
I. Tiền và các khoản tương đương tiền113,11866,38992,49894,700104,98867,75379,32877,75426,61549,29663,41821,22469,555156,3126,27176,41418,59729,49330,91763,179
1. Tiền66,0183,28929,39831,60068,98830,96843,32845,75426,61549,29633,41821,22469,555154,8126,27176,41418,59729,49330,91763,179
2. Các khoản tương đương tiền47,10063,10063,10063,10036,00036,78536,00032,00030,0001,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn16,00116,00116,00116,00141,00145,00141,00141,00073,00173,00176,96076,95976,95976,95976,95975,64877,14877,14875,64874,075
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn16,00116,00116,00116,00141,00145,00141,00141,00073,00173,00176,96076,95976,95976,95976,95975,64877,14877,14875,64874,075
III. Các khoản phải thu ngắn hạn539,147532,234553,847568,519693,577596,420667,214702,669769,827795,134814,265769,230829,030596,705627,385538,669559,482503,048549,277538,062
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng322,111275,964312,312288,544395,462281,203363,134380,973414,700398,048409,227401,218510,202441,307456,029457,380534,711484,802528,386511,788
2. Trả trước cho người bán118,268126,873119,284107,451107,718124,730110,313168,332210,144228,234246,788223,602185,15354,66868,28147,74718,81819,99421,36622,313
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn20,81321,81320,27720,2772771,5361,5364,0362,5002,500
6. Phải thu ngắn hạn khác131,599162,776156,471186,286203,903205,545210,576190,368180,830205,490192,388181,211170,477140,941142,73173,74744,58743,67245,31048,250
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-32,831-33,378-34,220-34,574-35,319-35,334-37,085-37,280-37,382-38,174-38,174-39,301-39,301-40,211-39,655-40,205-38,635-45,420-45,784-44,289
IV. Tổng hàng tồn kho271,139333,059323,765377,666328,159326,712377,207293,601326,135304,631338,929472,310373,152303,859254,666236,070186,226237,581233,108216,951
1. Hàng tồn kho271,139333,059323,765377,666328,159326,712377,207293,601326,135304,631338,929472,310373,152303,859254,666236,070186,554237,909235,196217,279
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-328-328-2,088-328
V. Tài sản ngắn hạn khác2602181,1941,695497105102518032097920,71313,95812,5896,9174,924562,01711,4154,860
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2602171,19310920710510251809530124810921428974
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,58629020,41013,79311,0615,4404,74910,4813,774
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước22567756561,3151,450176561,0439341,086
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn268,603281,337285,227289,583237,095244,821241,380244,222249,024244,305251,988258,559263,257278,628262,260219,485176,456179,798185,614186,216
I. Các khoản phải thu dài hạn3,3773,3632,4153,3633,3634,8994,8994,8993,3637,1507,1504,93326,10024,54924,54929,17530,08830,08829,717
1. Phải thu dài hạn của khách hàng1,5511,5511,5511,5514,6255,5395,5395,167
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn1,5361,5361,5362,2362,236
5. Phải thu dài hạn khác3,3773,3632,4153,3633,3633,3633,3633,3633,3633,3633,3633,38224,54924,54924,54924,54924,54924,54924,549
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định158,825166,015172,896180,104187,075194,476202,613210,013202,839195,561203,413212,295212,459218,689203,526173,073126,975131,012135,392134,618
1. Tài sản cố định hữu hình127,666134,103140,230146,746152,964159,612166,996173,643165,728161,436168,561176,715180,013185,580180,626162,536126,975131,012135,392134,618
2. Tài sản cố định thuê tài chính27,58228,30929,03629,76330,49031,21731,94432,67133,39834,12534,85235,57933,10910,538
3. Tài sản cố định vô hình3,5773,6033,6303,5953,6213,6473,6733,6993,71332,44622,900
III. Bất động sản đầu tư18,54425,15625,13321,73225,10021,6738,0161,038
- Nguyên giá20,67827,29127,26723,86727,23423,80810,1512,1343,1722,1342,1342,1342,1342,1342,1342,1342,1342,1342,1342,134
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,134-2,134-2,134-2,134-2,134-2,134-2,134-2,134-2,134-2,134-2,134-2,134-2,134-2,134-2,134-2,134-2,134-2,134-2,134-2,134
IV. Tài sản dở dang dài hạn9,00211,06810,1859,0029,0029,0029,0029,0029,00221,88121,02519,07818,8549,00213,6619,81510,0359,0029,00211,892
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn9,0029,0029,0029,0029,0029,0029,0029,0029,0029,0029,0029,0029,0029,0029,0029,0029,0029,002
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,0671,1849,0029,00212,88012,02410,0769,8534,6598131,0342,891
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn68,59868,44866,67666,6906906906906906906906901,9901,9901,9901,9901,9901,9901,9901,9901,990
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh65,986
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn73,97173,8216,06372,0636,0636,0636,0636,0636,0636,0636,0637,3637,3637,3637,3637,3637,3637,3637,3637,363
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-5,372-5,372-5,372-5,372-5,372-5,372-5,372-5,372-5,372-5,372-5,372-5,372-5,373-5,372-5,372-5,372-5,372-5,372-5,372-5,372
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,2577,2867,9228,69211,86514,08116,16019,61832,09219,02319,71020,26429,95322,84718,53410,0588,2817,7069,1427,999
1. Chi phí trả trước dài hạn10,2577,2867,9228,69211,86514,08116,16019,61832,09219,02319,71020,26429,95319,58716,1438,5827,7547,1798,6157,472
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,3911,476527527
3. Tài sản dài hạn khác3,260527527
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,208,2681,229,2391,272,5311,348,1651,405,3171,280,8131,406,2311,359,2981,444,6831,466,6881,546,5391,618,9951,625,9111,425,0521,234,4581,151,2111,017,9651,029,0851,085,9791,083,343
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả848,844870,240914,793990,6901,048,452923,8571,051,7211,005,0651,090,7791,111,4591,194,5431,267,9961,275,1671,075,665885,014801,571667,573682,571739,476735,018
I. Nợ ngắn hạn806,160826,087866,590971,8401,031,259900,9081,012,722969,8051,056,1341,069,4211,146,0501,214,5571,218,7461,008,004825,419757,106641,837655,026711,111689,999
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn506,500532,160532,432593,240549,919544,127549,294542,182514,990520,631585,750566,463494,044373,811311,853293,103251,241236,151247,450247,217
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn113,940114,714138,619147,269248,460176,128218,064202,989260,791214,343269,425219,595342,652212,278224,183200,321215,456248,215270,500256,846
4. Người mua trả tiền trước147,933146,590163,389159,363182,103156,135196,810195,366207,194303,207239,427394,757344,899388,409224,098237,710141,420133,672156,833146,707
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,8818,5766,8581,2583,9582,8861,4356,1798,8568,3663,5863,2112,5772,9661,3979766,5647455545
6. Phải trả người lao động5,8025,0835,3046,0936,3865,5457,0257,8007,8797,7388,8029,5799,7257,4688,3476,3924,8033,8695,0925,047
7. Chi phí phải trả ngắn hạn17,6684,4638,64019,95927,0684,43928,9774,04643,7123,67025,9004,6775,12611,16946,2399,41611,2939,8279,95612,219
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,8312,0611,7801,4552,1611,7912,1261,5002,1091,6312,0031,90710,8631,6821,8451,3861,3848891,3491,358
11. Phải trả ngắn hạn khác5,60512,4399,56943,20411,2039,8588,9919,74310,6029,83511,15714,3678,85810,1947,4177,6369,17321,13319,32419,088
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi222741167503524603973
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn42,68444,15348,20318,85017,19422,94939,00035,26134,64542,03748,49353,43956,42167,66259,59644,46525,73627,54528,36545,018
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác2,9122,0591,9412,2822,0611,8261,7441,8101,7031,7031,5501,5401,6441,6441,6441,5541,4541,2981,2981,349
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn39,77242,09446,26216,56915,13221,12337,25533,45032,94240,33546,94351,89954,77766,01753,38033,77015,14117,10617,91816,932
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn4,5719,1429,1429,1429,14926,738
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu359,424358,999357,738357,475356,865356,955354,510354,232353,904355,229351,996350,999350,745349,386349,443349,640350,392346,514346,503348,326
I. Vốn chủ sở hữu359,424358,999357,738357,475356,865356,955354,510354,232353,904355,229351,996350,999350,745349,386349,443349,640350,392346,514346,503348,326
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu287,470261,341261,341261,341261,341261,341237,590237,590237,590215,996215,996215,996215,996215,996200,000200,000200,000200,000200,000200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần30,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển24,70750,83650,83650,83650,83650,83660960960960960996,79096,79096,79096,790
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối17,21516,79115,53115,26714,65814,74886,89186,61386,285109,204105,972102,737102,476101,147116,925117,12221,72117,77717,86919,614
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát31313030303030302929291,6571,6651,6351,9091,9091,8801,9471,8431,921
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,208,2681,229,2391,272,5311,348,1651,405,3171,280,8131,406,2311,359,2981,444,6831,466,6881,546,5391,618,9951,625,9111,425,0521,234,4581,151,2111,017,9651,029,0851,085,9791,083,343
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |