CTCP Vimeco (vmc)

4.80
-0.10
(-2.04%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.90
4.90
4.90
4.80
17,200
13.7K / 13.7K
0.1K / 0.1K
55x / 53.7x
0.5x / 0.5x
0% # 1%
1.7
172 Bi
29 Mi / 26Mi
15,038
10.5 - 5.5
1,048 Bi
357 Bi
293.8%
25.40%
105 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.70 1,200 4.80 1,000
4.60 3,200 4.90 2,100
4.50 20,700 5.00 3,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 63.80 (1.30) 28.9%
VCG 23.50 (0.75) 11.3%
LGC 57.50 (3.30) 9.9%
THD 30.60 (0.00) 9.5%
CTD 80.40 (2.20) 7.3%
PC1 26.80 (-0.50) 6.7%
CII 16.65 (0.45) 6.2%
SCG 65.10 (0.20) 5.0%
HHV 12.50 (0.80) 4.6%
DPG 40.85 (-0.15) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 12.75 (0.80) 2.0%
HBC 5.40 (0.10) 1.9%
LCG 10.10 (0.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.90 0 2,000 2,000
09:12 4.90 0 1,000 3,000
10:18 4.80 -0.10 100 3,100
13:10 4.80 -0.10 700 3,800
13:39 4.80 -0.10 8,400 12,200
13:55 4.80 -0.10 1,000 13,200
13:59 4.80 -0.10 800 14,000
14:10 4.80 -0.10 3,000 17,000
14:45 4.80 -0.10 200 17,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,031 (2.27) 0% 196 (0.23) 0%
2018 1,604 (1.56) 0% 146.50 (0.09) 0%
2019 1,530.31 (1.16) 0% 44.12 (0.01) 0%
2020 1,055.87 (0.64) 0% 23.25 (0.00) 0%
2021 1,374.70 (0.77) 0% 0.01 (0.00) 74%
2022 1,800 (0.92) 0% 31.10 (0.00) 0%
2023 1,523.40 (0.11) 0% 9.86 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV324,841144,558231,801115,776816,9761,118,0871,172,412918,445765,899642,8831,156,5701,560,9802,269,7261,452,568
Tổng lợi nhuận trước thuế1,0222,6842,8436247,1728,55011,4954,9926,2534,14911,711111,795289,22437,051
Lợi nhuận sau thuế 4251,2773705262,5973,2144,6612,7643,6683,4077,82589,034231,34728,963
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4251,2765243712,5963,2134,6583,0223,6123,3299,57690,265230,89628,550
Tổng tài sản1,208,2681,229,2391,272,5311,348,1651,208,2681,405,0991,452,9591,618,1701,016,6471,069,6981,320,0741,595,0462,044,1822,277,531
Tổng nợ848,844870,240914,793990,690848,8441,048,2561,099,3301,267,490667,535714,254950,0371,172,1721,579,0142,027,194
Vốn chủ sở hữu359,424358,999357,738357,475359,424356,843353,629350,680349,112355,444370,037422,873465,168250,337


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |