CTCP Ánh Dương Việt Nam (vns)

8.99
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh214,198217,334216,744234,388224,082246,219253,219278,618277,830312,500302,535325,935324,726353,160246,829164,46189,01722,882150,106222,675
4. Giá vốn hàng bán167,350168,540168,526182,189180,850201,491209,452223,920225,471246,248240,653250,813238,324262,833163,078128,487124,33499,465177,616214,942
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)46,84848,79448,21852,19943,23344,72743,76754,69852,35966,25261,88175,12286,40290,32783,75135,974-35,317-76,583-27,5107,733
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,3722,3003,3463,2112,8783,6213,7234,4995,3108,16612,33810,2096,7596,2055,3304,3063,0042,9032,3701,930
7. Chi phí tài chính8,5098,7247,9337,9468,3306,4715,1765,6626,2907,2426,9424,8814,8401,5851,1102,7123,4544,0575,0115,848
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,5088,7187,9227,9368,3306,4385,1645,6516,2807,2286,9404,8764,8311,5801,1092,7123,4544,0195,0025,845
9. Chi phí bán hàng18,02917,23917,63717,70116,34419,57818,73820,27318,28118,89618,15317,83718,01416,46714,48811,5289,5064,02222,31627,923
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,90321,25020,32119,82919,46520,55120,50622,35821,06823,55418,96622,16024,16323,49819,39920,5805,2629,78922,48125,399
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,7793,8815,6739,9341,9711,7483,07010,90412,03224,72530,15840,45346,14454,98254,0845,459-50,535-91,548-74,948-49,507
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,81111,19812,29717,40425,74820,97716,92522,02025,21632,86340,08053,07355,52860,49758,28412,491-88,895-91,222-66,623-30,009
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,9399,2499,94314,16024,15120,97716,92522,02025,21632,83540,08053,07355,52860,49756,83512,491-89,473-91,222-66,623-30,264
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,9379,2349,93714,14824,15520,96316,91722,01825,21132,68139,93952,80555,31059,85256,35612,254-88,171-90,277-65,743-29,398

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn345,206326,891379,587423,859395,771442,455527,856593,043549,222554,523755,864779,226717,776681,161677,396589,562627,506428,958493,885506,587
I. Tiền và các khoản tương đương tiền90,32294,304209,602199,81598,236171,636160,355207,901121,323122,613172,262166,567196,769165,029174,060100,475329,223300,861347,243330,137
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn133,462109,99359,912105,254171,973121,652231,529251,501281,363281,309416,103426,056345,921314,921316,777288,80041,8001,0001,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn97,35093,73189,88297,12796,681114,901117,319116,044128,496132,146149,856167,609155,793183,576170,870182,580236,208108,328123,053152,136
IV. Tổng hàng tồn kho9,3579,4339,1549,0779,0949,3769,0779,1018,7149,2229,0998,9858,7349,4578,7188,4329,12911,69411,99012,245
V. Tài sản ngắn hạn khác14,71619,43111,03612,58719,78824,8909,5748,4969,3269,2338,54410,00910,5598,1786,9719,27511,1457,07510,59912,069
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,428,4341,528,6691,397,2811,396,5961,459,4331,369,4401,071,2361,036,2511,103,8251,127,0971,195,5811,117,3511,118,7971,009,629826,976880,620943,7501,268,5271,336,7661,445,287
I. Các khoản phải thu dài hạn2,8482,8333,0133,1853,0923,4811,0551,3771,3771,1271,1271,3667,22514,92225,82133,41741,78950,40450,42552,164
II. Tài sản cố định1,380,0151,462,0561,286,5751,346,9071,411,4431,173,0971,024,706988,7371,051,0101,078,3991,146,0351,048,3291,061,500908,914750,322794,362851,3441,166,5901,233,8411,338,904
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn18,69461,911148,1424,60218,41635,11353
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10101010202020202020202010101,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác45,57245,07745,77246,49544,88844,72045,45546,11646,81647,55048,39949,22150,05350,65950,82352,77850,61851,53452,50053,219
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,773,6411,855,5611,776,8681,820,4561,855,2041,811,8951,599,0911,629,2931,653,0471,681,6201,951,4451,896,5771,836,5731,690,7891,504,3711,470,1821,571,2561,697,4851,830,6501,951,875
A. Nợ phải trả654,378741,057671,353656,868705,620686,306494,323439,506485,123538,755535,893458,743451,656356,479230,558251,655365,479402,079443,866498,311
I. Nợ ngắn hạn281,045318,633312,116259,538260,481318,341177,028156,773177,465223,375199,202165,892175,569147,473141,565147,160226,005191,796209,665227,366
II. Nợ dài hạn373,332422,424359,237397,330445,139367,965317,295282,732307,658315,381336,691292,851276,087209,00688,993104,495139,475210,283234,200270,945
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,119,2631,114,5041,105,5151,163,5881,149,5831,125,5891,104,7681,189,7881,167,9241,142,8651,415,5521,437,8351,384,9171,334,3101,273,8141,218,5271,205,7771,295,4061,386,7841,453,564
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,773,6411,855,5611,776,8681,820,4561,855,2041,811,8951,599,0911,629,2931,653,0471,681,6201,951,4451,896,5771,836,5731,690,7891,504,3711,470,1821,571,2561,697,4851,830,6501,951,875
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |