CTCP Container Việt Nam (vsc)

24.80
0.60
(2.48%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh872,309844,173806,901682,128774,786709,174717,535586,417625,862557,206530,868467,009519,883507,325511,588469,279506,525473,630476,612435,364
2. Các khoản giảm trừ doanh thu-3,7353,735
3. Doanh thu thuần (1)-(2)872,309844,173806,901682,128774,786709,174717,535586,417625,862557,206534,603463,274519,883507,325511,588469,279506,525473,630476,612435,364
4. Giá vốn hàng bán531,243525,727553,232454,624576,729488,724496,377382,622435,588378,463385,822326,633367,472341,863333,865307,013342,297307,114323,747316,584
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)341,066318,445253,669227,505198,056220,451221,158203,795190,274178,743148,781136,641152,411165,462177,723162,266164,228166,516152,865118,780
6. Doanh thu hoạt động tài chính26,84363,36881,35719,475219,89014,88722,8096,4547,9838,9365,7518,13011,7847,2457,5468,0263,5693,5303,3322,585
7. Chi phí tài chính161,685102,50658,11523,61490,59131,69439,82357,27645,09057,07844,13728,3894,42518493841,022277429250
-Trong đó: Chi phí lãi vay101,20487,56249,97235,77540,41930,47838,63557,61744,05957,39240,89827,7721,10590
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh122,835-1,2677,546-1,026-7,809-2,243-8,968-8,992-10,5784,161-9,1441,9632,478
9. Chi phí bán hàng66,66680,78652,80543,49444,51246,89336,59724,82815,77934,90717,49625,88420,00825,99914,22418,9631,23513,11518,25415,632
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp51,21153,39655,24456,26156,62049,26341,36435,32434,64431,97233,37830,49033,07428,94921,27222,12728,26117,58118,26617,096
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)211,182145,126167,594123,611233,770106,462118,37490,57893,77663,72150,53060,00896,110121,901140,136129,118139,242139,072121,72788,388
12. Thu nhập khác15,0691,28010,39511,6202611,0018431,2122,6593,1183071,879-6,8446,705-779831,35310,2854061,332
13. Chi phí khác552,7291,04321815,9103,9786,1701,8654022861,2766,387-2,4518,89173668115,603252,573913
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)15,014-1,4499,35211,402-15,648-2,977-5,327-6532,2572,832-969-4,508-4,393-2,186-813302-14,25010,260-2,167420
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)226,196143,677176,946135,013218,121103,485113,04789,92596,03366,55349,56155,50091,717119,715139,323129,420124,992149,332119,56088,807
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành80,73336,80035,20930,07735,40925,29821,71919,96521,92216,39915,47512,66918,74419,33925,98819,89718,52022,57615,71011,956
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-6,777-6,511-6,975-6,269-12,137-215-163-193-245-158506365
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)73,95630,29028,23423,80723,27225,29821,50419,96521,75916,39915,28212,66918,49919,18126,03819,89718,58322,57615,77511,956
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)152,240113,387148,712111,206194,85078,18791,54369,96074,27350,15434,28042,83173,219100,533113,285109,523106,409126,755103,78676,852
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát87,15634,36732,47830,56325,37424,30523,54425,15629,49717,62214,33513,94519,77920,06419,62419,37914,82917,86017,77113,397
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)65,08479,020116,23480,643169,47653,88167,99944,80344,77732,53219,94528,88653,44080,46993,66190,14491,580108,89586,01463,454

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,001,8435,505,9212,856,2212,184,1501,811,5572,273,8423,551,3371,534,9311,338,8831,241,0971,155,3301,409,0381,305,7961,323,5531,228,2461,560,5361,442,494947,191996,103943,339
I. Tiền và các khoản tương đương tiền915,804793,464676,759883,424546,631600,765655,669556,700370,506308,835330,747562,195360,383460,191582,6781,061,9151,013,594518,535537,418553,500
1. Tiền491,504369,424325,290393,724340,111471,310336,086384,899135,606136,085150,633325,22480,591119,290116,853109,798651,672308,123105,344176,350
2. Các khoản tương đương tiền424,300424,040351,469489,700206,520129,455319,583171,801234,900172,750180,114236,971279,793340,901465,824952,117361,922210,412432,074377,151
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,337,4622,411,8951,721,384853,381806,333968,93151,884469,863425,016413,827264,148111,367239,367284,036255,019155,70098,70046,50061,50022,500
1. Chứng khoán kinh doanh975,8502,073,5381,404,543692,356546,648712,54129,684215,462
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-64,548-13,503-2,309-11,125-26,065
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn426,160351,860319,150172,150285,750256,39022,200254,402425,016413,827264,148111,367239,367284,036255,019155,70098,70046,50061,50022,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,633,3992,188,143348,421336,165354,875606,6262,744,767421,918459,993431,392434,426599,456560,178462,879279,353245,555232,334245,946245,452235,246
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng214,387246,340262,210229,779236,744255,300306,665206,695205,263229,797204,039171,445189,204166,927241,430203,093210,870220,831221,295199,834
2. Trả trước cho người bán10,101954,78418,34726,80518,80936,92522,29925,02513,57912,1316,8527,4958,31567,01710,9697,6402,8902,7144,3238,884
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác1,413,623991,22171,79683,332103,074317,4202,418,253191,998243,188191,043225,114421,526363,668229,75827,89635,76319,51523,21220,64527,338
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,712-4,202-3,931-3,751-3,751-3,019-2,449-1,801-2,037-1,579-1,579-1,010-1,010-823-942-942-942-811-811-811
IV. Tổng hàng tồn kho49,55150,39144,75745,73147,47037,90428,46828,57829,06528,36727,46028,70228,02826,69726,33124,66921,11224,32831,34925,434
1. Hàng tồn kho49,55150,39144,75745,73147,47037,90428,46828,57829,06528,36727,46028,70228,02826,69726,33124,66921,11224,32831,34925,434
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác65,62862,02864,90065,45056,24759,61670,55057,87254,30358,67798,549107,318117,83989,74984,86572,69876,753111,883120,384106,659
1. Chi phí trả trước ngắn hạn19,97215,95517,94817,80817,69321,39631,84920,23117,30021,43334,84237,67443,83442,17034,10821,76822,92624,81830,74018,840
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ45,50144,49445,63146,30435,64035,21536,83635,05435,39035,86762,46767,98972,73546,06849,74450,17052,58687,04589,58387,817
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1551,5791,3211,3392,9143,0061,8652,5871,6131,3771,2411,6551,2701,5111,0137601,24120612
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8,961,0665,820,2525,918,8676,028,1465,983,5725,037,9822,937,2943,799,1433,847,6713,930,1733,985,4323,011,5303,061,0152,253,5902,305,2841,774,3761,823,9271,702,0471,530,2081,577,905
I. Các khoản phải thu dài hạn918,0393,6553,6553,6253,62518,97211,894826,005827,204822,215822,175827,175827,1952,2592,6902,4342,3342,0171,5411,475
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác918,0393,6553,6553,6253,62518,97211,894826,005827,204822,215822,175827,175827,1952,3772,6902,4342,3342,0171,5411,475
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-118
II. Tài sản cố định3,514,6593,514,0673,597,7743,681,3083,611,4223,614,821574,614609,254643,932683,008732,300780,758814,376813,097867,074763,339810,880855,140891,852943,710
1. Tài sản cố định hữu hình1,252,1511,311,8251,374,7901,437,6931,347,4461,127,960563,251597,618632,776676,801726,302774,775808,496807,275861,049757,155804,486848,534885,064936,712
2. Tài sản cố định thuê tài chính85,2184,0344,1784,3234,4674,6114,7554,8995,044260
3. Tài sản cố định vô hình2,177,2902,198,2072,218,8052,239,2932,259,5092,482,2516,6076,7376,1125,9475,9985,9835,8805,8236,0246,1836,3936,6066,7886,998
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn6906993963963965986,0452,3491,08486611,92811,5391291782,310377,817
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn716
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6906993963963965986,0452,3491,08415111,92811,5391291782,310377,817
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,014,519764,345757,902757,861759,362379,8371,453,6651,470,2171,470,2171,526,3571,526,357486,681486,681497,259497,259506,403506,403338,171120,120117,641
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh3,014,364764,190757,747757,706759,207379,6821,453,5101,470,0621,470,0621,526,2021,526,202486,526486,526497,104497,104506,248506,248338,016119,965117,486
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn155155155155155155155155155155155155155155155155155155155155
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,513,1591,537,4861,559,1401,584,9561,608,7671,019,448886,772889,096901,748892,183899,454911,877916,663925,152938,132502,023502,000506,682508,879515,078
1. Chi phí trả trước dài hạn1,103,3631,115,7461,125,7201,140,8881,152,7231,019,437879,814888,650901,301891,676898,947911,341916,126925,003937,984501,825501,802506,421508,618514,715
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại111119197979108108148148198198261261363
3. Tài sản dài hạn khác7,0007,0007,0006,0006,0006,947428428428428428428
VII. Lợi thế thương mại402,795414,740426,420438,068450,0444,3054,3054,5694,5694,0624,0624,1734,1734,284
TỔNG CỘNG TÀI SẢN12,962,90911,326,1738,775,0888,212,2957,795,1307,311,8246,488,6325,334,0735,186,5535,171,2715,140,7614,420,5674,366,8103,577,1433,533,5293,334,9123,266,4202,649,2382,526,3112,521,244
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả6,576,3085,416,7373,704,9703,087,8852,899,0142,713,0191,833,1521,997,2731,889,7301,948,5401,966,7831,379,1861,165,610307,773364,676227,631270,293278,797266,576276,144
I. Nợ ngắn hạn3,076,0182,299,1641,443,590788,936715,021938,803351,398437,710399,977460,534475,126647,292433,717275,752332,498226,388269,050277,554265,333276,114
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,380,4871,759,100867,327343,247299,754442,4296,150203,164118,929154,773239,549208,400208,4002,100
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn148,11098,90497,38889,767107,683127,119134,91794,061109,859104,94491,24778,38875,77549,48882,21989,27185,19578,82787,094113,997
4. Người mua trả tiền trước4,2155,4525,0625,4554,1747,7074,7603,7592,9683,6252,7201,9821,74334,9431,7432,3742,3434,0664,9134,344
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước132,91174,86763,21941,92147,06944,00528,41429,41129,31835,86332,21019,43824,40936,37231,43325,07424,91843,28633,63220,447
6. Phải trả người lao động78,00218,44418,92746,86770,61370,80447,80443,28363,25959,27036,64632,35844,35934,10422,84226,37844,96960,49044,21247,942
7. Chi phí phải trả ngắn hạn156,484163,371121,93753,85476,69761,91055,67018,35947,41768,64234,16650,27218,67435,50516,9259,85332,12715,16614,64414,125
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn82,10472181314
11. Phải trả ngắn hạn khác22,25177,180166,622122,19619,917113,35419,89933,30614,27117,10116,415246,54755,62578,656160,50769,91673,76668,32962,26573,364
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn50,50776,58276,58276,21776,03756,45732,00018
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi20,94625,26426,5269,34012,89615,01921,78412,33613,95716,29922,1739,9064,7306,68014,7293,5225,7337,38918,5741,893
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn3,500,2903,117,5732,261,3802,298,9482,183,9931,774,2161,481,7551,559,5631,489,7531,488,0051,491,657731,893731,89332,02032,1781,2421,2421,2421,24230
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn60,0938,50237,05212,351
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,7211,7411,7596067851,8552,0631,8671,6079152153030303030303030
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,993,0272,603,7431,741,0221,772,0001,650,2991,739,6141,446,6741,464,3621,446,0551,418,4981,447,551700,000700,000
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả503,847510,624517,134524,109530,37930,19030,19030,41330,41330,63630,63630,85830,85830,98531,143
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn1,6961,4661,4662,2332,5302,2682,8272,8273,1769059051,0051,0051,0051,0051,2121,2421,2121,212
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn289
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu6,386,6015,909,4365,070,1185,124,4104,896,1164,598,8054,655,4803,336,8003,296,8233,222,7313,173,9793,041,3823,201,2003,269,3703,168,8533,107,2822,996,1282,370,4412,259,7352,245,100
I. Vốn chủ sở hữu6,386,6015,909,4365,070,1185,124,4104,896,1164,598,8054,655,4803,336,8003,296,8233,222,7313,173,9793,041,3823,201,2003,269,3703,168,8533,107,2822,996,1282,370,4412,259,7352,245,100
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3,743,7043,743,7043,743,7042,995,0082,867,9682,867,9682,667,9131,333,9561,333,9561,333,9561,212,6941,212,6941,212,6941,212,6941,102,4561,102,4561,100,282551,228551,228551,228
2. Thặng dư vốn cổ phần94949439,49839,49839,49839,40439,40439,40439,40439,40439,40439,40439,40439,40439,40436,04836,04836,04836,048
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu1,3831,3831,3831,3831,3831,3831,3831,3831,383
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái7
8. Quỹ đầu tư phát triển275,328275,328275,328894,797892,644892,644892,644886,747886,626886,626886,626875,543875,543875,325875,325836,198826,088826,088826,088796,622
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,3831,3831,3831,383
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,394,0551,343,659643,920817,754719,517439,380696,259637,251622,551593,949666,505504,176664,029756,073766,008755,295660,059588,415480,072508,880
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát972,038545,268405,689375,971375,106357,932357,877438,059412,903367,405367,367408,182408,148385,875385,661373,929373,651368,662366,300352,322
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN12,962,90911,326,1738,775,0888,212,2957,795,1307,311,8246,488,6325,334,0735,186,5535,171,2715,140,7614,420,5674,366,8103,577,1433,533,5293,334,9123,266,4202,649,2382,526,3112,521,244
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |