CTCP Container Việt Nam (vsc)

24.80
0.60
(2.48%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV872,309844,173806,901682,128774,7863,205,5122,787,9132,180,9452,007,3971,892,1311,688,8651,792,7511,694,4601,302,8831,082,174
Giá vốn hàng bán531,243525,727553,232454,624576,7292,064,8271,944,4521,526,5061,348,6691,289,7421,239,5561,355,8541,198,472895,119686,344
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV341,066318,445253,669227,505198,0561,140,685843,461654,439658,729602,389449,309436,896495,988407,763395,830
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh211,182145,126167,594123,611233,770647,513549,183268,035484,003488,428331,352345,260386,773298,421310,648
Tổng lợi nhuận trước thuế226,196143,677176,946135,013218,121681,831524,578265,131476,913482,691335,886342,173388,165298,484311,221
Lợi nhuận sau thuế 152,240113,387148,712111,206194,850525,544434,539199,022393,139413,803296,404285,795354,245263,828261,998
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ65,08479,020116,23480,643169,476340,980336,160123,623314,294349,945239,706233,978300,409237,279251,282
Tổng tài sản ngắn hạn4,001,8435,505,9212,856,2212,184,1501,811,5574,001,8431,811,5571,346,1171,305,7961,442,494895,758635,587603,189492,370605,005
Tiền mặt915,804793,464676,759883,424546,631915,804546,631370,506360,3831,013,594493,382296,858279,500212,264331,452
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,337,4622,411,8951,721,384853,381806,3331,337,462806,333425,016239,36798,7007,5003,3003,30049,15532,327
Hàng tồn kho49,55150,39144,75745,73147,47049,55147,47029,06528,02821,11224,49126,44220,52413,3709,263
Tài sản dài hạn8,961,0665,820,2525,918,8676,028,1465,983,5728,961,0665,983,5723,844,8093,061,0151,823,9271,562,3871,757,6581,885,8941,986,6331,792,433
Tài sản cố định3,514,6593,514,0673,597,7743,681,3083,611,4223,514,6593,611,422643,932814,376810,880921,5861,082,3981,189,3371,201,9041,215,129
Đầu tư tài chính dài hạn3,014,519764,345757,902757,861759,3623,014,519759,3621,470,217486,681506,403117,641117,480111,969112,232104,799
Tổng tài sản12,962,90911,326,1738,775,0888,212,2957,795,13012,962,9097,795,1305,190,9264,366,8103,266,4202,458,1442,393,2452,489,0832,479,0022,397,438
Tổng nợ6,576,3085,416,7373,704,9703,087,8852,899,0146,576,3082,899,0141,896,6191,165,610270,293287,446323,167544,513769,457881,947
Vốn chủ sở hữu6,386,6015,909,4365,070,1185,124,4104,896,1166,386,6014,896,1163,294,3073,201,2002,996,1282,170,6982,070,0781,944,5701,709,5461,515,491

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.11K1.17K0.93K2.59K6.35K4.35K4.24K5.99K5.21K5.52K6.74K7.25K8.44K9.64K8.11K14.94K16.11K11.07K8.10K3.94K2.39K
Giá cuối kỳ19.95K14.98K17.19K16.35K20.71K14.66K6.76K8.55K8.58K9.96K12.06K6.35K5.46K2.66K1.96K1.97K2.43K1.07K0.32K124K124K
Giá / EPS (PE)18.05 (lần)12.78 (lần)18.55 (lần)6.31 (lần)3.26 (lần)3.37 (lần)1.59 (lần)1.43 (lần)1.65 (lần)1.81 (lần)1.79 (lần)0.88 (lần)0.65 (lần)0.28 (lần)0.24 (lần)0.13 (lần)0.15 (lần)0.10 (lần)0.04 (lần)31.50 (lần)51.82 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.92 (lần)1.54 (lần)1.05 (lần)0.99 (lần)0.60 (lần)0.48 (lần)0.21 (lần)0.25 (lần)0.30 (lần)0.42 (lần)0.54 (lần)0.24 (lần)0.20 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.04 (lần)0.05 (lần)0.03 (lần)0.01 (lần)7.63 (lần)10.35 (lần)
Giá sổ sách20.70K17.07K24.70K26.40K54.35K39.38K37.55K38.80K37.53K33.27K34.56K35.54K31.02K31.95K27.29K44.93K43.93K30.27K30.62K13.91K11.20K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.96 (lần)0.88 (lần)0.70 (lần)0.62 (lần)0.38 (lần)0.37 (lần)0.18 (lần)0.22 (lần)0.23 (lần)0.30 (lần)0.35 (lần)0.18 (lần)0.18 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.04 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.01 (lần)8.92 (lần)11.08 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ308 (Mi)287 (Mi)133 (Mi)121 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)50 (Mi)46 (Mi)46 (Mi)41 (Mi)34 (Mi)28 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)12 (Mi)10 (Mi)9 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản30.87%23.24%25.93%29.90%44.16%36.44%26.56%24.23%19.86%25.24%26.34%32.13%43.57%51.65%69.10%65.01%55.16%58.33%57.66%58.20%56.40%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản69.13%76.76%74.07%70.10%55.84%63.56%73.44%75.77%80.14%74.76%73.66%67.87%56.43%48.35%30.90%34.99%44.84%41.67%42.34%41.80%43.60%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn50.73%37.19%36.54%26.69%8.27%11.69%13.50%21.88%31.04%36.79%35.65%18.68%21.99%28.18%24.97%33.40%34.69%34.90%30.97%46.83%52.81%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu102.97%59.21%57.57%36.41%9.02%13.24%15.61%28%45.01%58.20%55.40%22.96%28.19%39.24%33.29%50.14%53.11%53.62%44.87%88.07%111.91%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn49.27%62.81%63.46%73.31%91.73%88.31%86.50%78.12%68.96%63.21%64.35%81.32%78.01%71.82%75.03%66.60%65.31%65.10%69.03%53.17%47.19%
6/ Thanh toán hiện hành130.10%253.36%333.88%301.07%536.14%311.66%245.33%222.21%133.38%204%156.24%178.13%206.15%205.81%280.62%201.65%190.16%189.43%242.10%157.86%128.91%
7/ Thanh toán nhanh128.49%246.72%326.67%294.61%528.30%303.14%235.12%214.65%129.75%200.88%153.58%175.41%201.84%200.03%276.60%197.13%188.38%187.02%239.04%156.68%127.96%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn29.77%76.45%91.90%83.09%376.73%171.66%114.58%102.96%57.50%111.76%88.64%80.11%117.69%17.70%27.99%33.87%31.41%58.72%56.20%60.72%31.72%
9/ Vòng quay Tổng tài sản24.73%35.76%42.01%45.97%57.93%68.70%74.91%68.08%52.56%45.14%41.72%59.61%70.36%73.91%75.18%67.58%70.70%71.37%65.84%62.11%50.50%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn80.10%153.90%162.02%153.73%131.17%188.54%282.06%280.92%264.61%178.87%158.37%185.54%161.49%143.09%108.80%103.96%128.18%122.36%114.19%106.72%89.54%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu50.19%56.94%66.20%62.71%63.15%77.80%86.60%87.14%76.21%71.41%64.83%73.30%90.20%102.91%100.20%101.47%108.25%109.64%95.38%116.81%107.02%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho4,167.07%4,096.17%5,252.04%4,811.86%6,109.05%5,061.27%5,127.65%5,839.37%6,694.98%7,409.52%5,595.46%7,896.59%4,733.44%3,342.33%4,886.92%2,969.64%8,309.46%6,065.47%5,852.51%9,655.62%8,658.06%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần10.64%12.06%5.67%15.66%18.49%14.19%13.05%17.73%18.21%23.22%30.10%27.84%30.17%29.33%29.65%32.76%33.88%33.35%27.72%24.23%19.97%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.63%4.31%2.38%7.20%10.71%9.75%9.78%12.07%9.57%10.48%12.56%16.59%21.23%21.68%22.29%22.14%23.95%23.80%18.25%15.05%10.09%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.34%6.87%3.75%9.82%11.68%11.04%11.30%15.45%13.88%16.58%19.51%20.40%27.22%30.19%29.71%33.25%36.67%36.57%26.44%28.30%21.38%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)17%17%8%23%27%19%17%25%27%37%50%43%49%45%46%51%56%53%43%36%28%
Tăng trưởng doanh thu14.98%27.83%8.65%6.09%12.04%-5.79%5.80%30.05%20.39%16.64%4.10%11.84%2.24%20.99%17.45%19.85%46.33%33.25%%35.60%%
Tăng trưởng Lợi nhuận1.43%171.92%-60.67%-10.19%45.99%2.45%-22.11%26.61%-5.57%-10.02%12.57%3.17%5.18%19.70%6.29%15.90%48.64%60.31%%64.48%%
Tăng trưởng Nợ phải trả126.85%52.85%62.71%331.24%-5.97%-11.05%-40.65%-29.23%-12.75%11.24%183.95%12.12%-16.20%38.86%-21.04%20.70%46.81%38.53%%-2.22%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu30.44%48.62%2.91%6.84%38.03%4.86%6.45%13.75%12.80%5.89%17.71%37.62%16.65%17.80%18.94%27.85%48.21%15.93%%24.24%%
Tăng trưởng Tổng tài sản66.29%50.17%18.87%33.69%32.88%2.71%-3.85%0.41%3.40%7.80%48.75%32.01%7.40%23.06%5.59%25.37%47.72%22.93%%10.27%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |