CTCP Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam (vst)

3.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh150,559132,520122,520119,573129,908133,030122,360110,726108,742106,391122,097100,436150,221207,560208,015212,232172,803123,117111,76595,141
2. Các khoản giảm trừ doanh thu132232
3. Doanh thu thuần (1)-(2)150,559132,520122,520119,573129,908133,030122,360110,726108,742106,391122,097100,436150,221207,560208,015212,232172,803123,117111,63394,909
4. Giá vốn hàng bán180,776119,268106,653104,836109,623109,982104,930102,131110,377107,029120,465107,915128,762131,567144,852138,586124,737114,928115,033108,595
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-30,21613,25215,86714,73720,28523,04817,4308,595-1,635-6381,632-7,47921,45975,99363,16373,64748,0658,189-3,400-13,686
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,0159891,3952,1553,2571,7864,0062,1432,0391,2382,8961,00213,2242,8071,1609267,5285522,474133
7. Chi phí tài chính3,6715,5866,2806,4529,2229,92810,4299,32114,2265,15017,99013,064-18,19540,55433,64038,12821,14022,87624,59319,736
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,7565,4165,7496,0008,1808,7289,3808,88910,4204,45217,06111,542-35,32440,23725,16335,46220,35122,07024,15019,476
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-109155-212
9. Chi phí bán hàng2,3461,5211,3201,1741,4831,7341,5911,3101,3061,3411,7411,2042,3833,2383,3393,3742,5921,8661,4001,009
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,2208,3759,8789,54710,5698,8758,7098,0157,6967,8518,3386,9906,6977,1228,0876,9824,7166,9567,0476,050
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-45,438-1,241-215-2812,2694,297707-7,908-22,823-13,742-23,541-27,73543,79827,88719,25726,08827,146-23,066-33,812-40,560
12. Thu nhập khác16249,92613554,54938,78092,44298,11284,9999542,35428,725162,01211115117,3002518
13. Chi phí khác-2,8641,259-3,2825,9927,1643051882025,3799081,286255-10,06527,06018,70326,02011,18011,87913,03210,916
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,880248,6673,41748,55731,616-30592,25597,91079,620-898541,06828,471172,077-27,049-18,588-26,020106,121-11,628-13,023-10,916
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-42,558247,4263,20248,27733,8853,99292,96190,00256,797-14,640517,526736215,87483766869133,266-34,694-46,835-51,475
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,7137277568167188527066925528226895856401,250542471372534483972
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,7137277568167188527066925528226895856401,250542471372534483972
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-49,271246,6992,44547,46133,1673,14092,25589,30956,245-15,462516,838150215,234-413127-402132,894-35,228-47,318-52,448
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-49,271246,6992,44547,46133,1673,14092,25589,30956,245-15,462516,838150215,234-413127-402132,894-35,228-47,318-52,448

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |