Công ty Cổ phần Việt Trung Quảng Bình (vtq)

3.40
-0.60
(-15%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh38,59646,21216,3069,66837,92249,16519,23615,70619,54720,21716,0136,85416,07018,58517,0789,24320,72214,7967,9817,527
4. Giá vốn hàng bán30,97635,31914,70910,43231,18535,96814,63415,00814,22313,87013,4707,79215,10215,95416,4898,33718,28513,3848,2228,936
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,62110,8931,597-7636,73613,1974,6026985,3236,2142,543-9379682,6315899072,4371,411-241-1,410
6. Doanh thu hoạt động tài chính171931243329110933187249,961123,10476617,620
7. Chi phí tài chính699931-1,4506503,0207448,12979518,99394718,5999671,3258391,0678111,0967761,289930
-Trong đó: Chi phí lãi vay9739318326508947441,1767701,2369471,4299671,3258391,0677971,0807601,270897
9. Chi phí bán hàng1677051262223124961216301005010556676882163
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,1882,8772,5382,7353,3372,1972,2243,0013123,0894,5702,8673,3752,9323,0493,2914,6943,0443,4133,149
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,5847,034540-4,15229710,236-5,745-3,221-14,0682,175-20,610-4,800-3,746-1,1656,329-3,25119,685-2,470-4,95911,969
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,9287,212674-4,15747510,615-5,241-3,066-12,2272,478-20,677-4,4092,103-1,0306,429-2,87321,181-2,467-4,37112,651
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,9287,212674-4,15747510,615-5,241-3,066-12,2272,478-20,677-4,4092,103-1,0306,429-2,87321,181-2,467-4,37112,651
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,9287,212674-4,15747510,615-5,241-3,066-12,2272,478-20,677-4,4092,103-1,0306,429-2,87321,181-2,467-4,37112,651

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |