CTCP Nước và Môi Trường Việt Nam (vws)

21
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh70,72785,927102,31595,021111,058125,841
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)70,72785,927102,31595,021111,058125,841
4. Giá vốn hàng bán62,32274,45690,34784,16697,528111,449
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,40611,47111,96810,85513,53114,392
6. Doanh thu hoạt động tài chính8357647538261,1651,022
7. Chi phí tài chính153281421
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,65910,66610,84710,36410,07710,115
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,4191,5161,8731,3084,6055,277
12. Thu nhập khác14,2034284512,268850647
13. Chi phí khác1,07790120157190
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)13,1263374512,148693457
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,7071,8542,3243,4565,2975,735
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,3113274234426921,118
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,3113274234426921,118
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,3961,5271,9013,0144,6054,617
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,3961,5271,9013,0144,6054,617

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |