| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 1,542,875 | 1,713,091 | 1,579,118 | 1,588,139 | 1,753,469 | 1,953,091 | 1,715,084 | 1,739,820 | 1,752,216 | 1,644,506 | 1,913,422 | 2,009,062 | 1,714,184 | 1,648,332 | 1,659,011 | 1,672,244 | 806,413 | 755,462 | 706,224 | 735,005 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 118,432 | 19,780 | 39,140 | 69,983 | 50,838 | 34,165 | 17,692 | 22,336 | 19,393 | 14,804 | 30,492 | 19,600 | 110,327 | 45,161 | 218,772 | 912,483 | 92,115 | 7,848 | 25,474 | 33,031 |
| 1. Tiền | 108,932 | 19,780 | 39,140 | 69,983 | 50,838 | 34,165 | 17,692 | 22,336 | 19,393 | 14,804 | 30,492 | 19,600 | 110,327 | 45,161 | 8,772 | 30,483 | 20,115 | 7,848 | 25,474 | 33,031 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 9,500 | 210,000 | 882,000 | 72,000 | ||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 367,453 | 625,768 | 467,679 | 447,073 | 604,751 | 612,031 | 632,885 | 669,796 | 697,335 | 601,293 | 732,757 | 739,635 | 688,006 | 1,102,338 | 902,921 | 227,748 | 179,248 | 175,672 | 127,865 | 157,138 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 323,587 | 450,330 | 336,168 | 352,830 | 385,906 | 363,797 | 383,507 | 379,013 | 448,776 | 343,604 | 329,212 | 326,338 | 277,659 | 312,324 | 249,320 | 205,384 | 176,159 | 93,660 | 122,663 | 110,850 |
| 2. Trả trước cho người bán | 35,163 | 65,093 | 67,887 | 72,079 | 63,724 | 75,888 | 86,240 | 96,205 | 67,187 | 71,746 | 55,055 | 45,907 | 91,464 | 55,343 | 98,499 | 18,107 | 3,309 | 10,672 | 4,731 | 43,885 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 93,000 | 56,200 | 149,050 | 143,050 | 157,000 | 191,000 | 173,010 | 138,076 | 173,076 | 353,200 | 319,200 | 728,000 | 555,000 | |||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 9,857 | 18,452 | 8,251 | 22,968 | 6,683 | 29,907 | 6,750 | 4,190 | 8,974 | 48,478 | 176,026 | 14,802 | 295 | 7,276 | 706 | 4,861 | 384 | 71,939 | 1,070 | 3,002 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,154 | -1,107 | -828 | -803 | -612 | -612 | -612 | -612 | -612 | -612 | -612 | -612 | -612 | -604 | -604 | -604 | -604 | -599 | -599 | -599 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 983,233 | 993,399 | 983,482 | 979,459 | 1,001,893 | 1,259,964 | 1,036,645 | 1,019,581 | 1,006,505 | 993,560 | 1,111,064 | 1,213,700 | 913,430 | 498,280 | 534,621 | 529,513 | 534,227 | 569,140 | 550,122 | 540,184 |
| 1. Hàng tồn kho | 983,233 | 993,399 | 983,482 | 979,459 | 1,001,893 | 1,259,964 | 1,036,645 | 1,019,581 | 1,006,505 | 993,560 | 1,111,064 | 1,213,761 | 913,491 | 498,341 | 534,682 | 529,575 | 534,288 | 569,202 | 550,183 | 540,245 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -61 | -61 | -61 | -61 | -61 | -61 | -61 | -61 | -61 | |||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 73,757 | 74,143 | 88,817 | 91,624 | 95,987 | 46,931 | 27,862 | 28,107 | 28,982 | 34,849 | 39,108 | 36,127 | 2,421 | 2,553 | 2,697 | 2,500 | 823 | 2,802 | 2,763 | 4,653 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 990 | 849 | 1,724 | 2,598 | 3,564 | 1,386 | 1,593 | 1,485 | 1,963 | 2,231 | 2,398 | 1,490 | 1,823 | 2,461 | 2,592 | 2,400 | 765 | 1,064 | 1,021 | 1,211 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 72,764 | 73,291 | 87,090 | 89,022 | 92,419 | 45,541 | 26,266 | 26,565 | 26,956 | 32,556 | 36,648 | 34,574 | 454 | 33 | 46 | 1,738 | 1,683 | 3,383 | ||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 57 | 62 | 62 | 62 | 62 | 144 | 59 | 59 | 100 | 59 | 59 | 59 | |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,276,415 | 1,253,670 | 1,355,142 | 1,351,514 | 1,235,372 | 497,675 | 598,878 | 598,900 | 599,863 | 600,722 | 594,645 | 385,307 | 385,386 | 366,461 | 367,512 | 368,645 | 366,317 | 367,564 | 216,331 | 118,466 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 275,000 | 275,000 | 255,000 | 255,000 | 255,000 | 255,000 | 255,000 | 100,000 | |||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 275,000 | 275,000 | 255,000 | 255,000 | 255,000 | 255,000 | 255,000 | 100,000 | |||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 4,535 | 4,894 | 5,358 | 5,897 | 6,545 | 7,288 | 8,029 | 8,794 | 9,575 | 10,372 | 11,297 | 12,129 | 12,053 | 13,076 | 22,247 | 23,220 | 20,720 | 21,795 | 25,382 | 25,797 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 4,535 | 4,894 | 5,358 | 5,897 | 6,545 | 7,288 | 8,029 | 8,794 | 9,575 | 10,371 | 11,293 | 12,123 | 12,043 | 13,063 | 14,085 | 14,988 | 12,411 | 13,404 | 16,908 | 17,241 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 1 | 4 | 7 | 10 | 12 | 8,162 | 8,233 | 8,309 | 8,391 | 8,473 | 8,556 | |||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | 747,879 | |||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | 747,879 | |||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 667,082 | 647,165 | 743,406 | 739,624 | 392,878 | 392,843 | 392,738 | 392,613 | 392,508 | 385,456 | ||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | 667,082 | 647,165 | 743,406 | 739,624 | 392,878 | 392,843 | 392,738 | 392,613 | 392,508 | 385,456 | ||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | ||||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 578,034 | 578,034 | 578,034 | 578,034 | 464,034 | 72,034 | 72,214 | 72,214 | 72,214 | 72,214 | 72,214 | 72,214 | 72,214 | 72,214 | 72,214 | 72,214 | 72,214 | 72,214 | 72,214 | 73,665 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 392,000 | 392,000 | 392,000 | 392,000 | ||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 187,682 | 187,682 | 187,682 | 187,682 | 465,682 | 73,682 | 73,682 | 73,682 | 73,682 | 73,682 | 73,682 | 73,682 | 73,682 | 73,682 | 73,682 | 73,682 | 73,682 | 73,682 | 73,682 | 73,682 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -1,647 | -1,647 | -1,647 | -1,647 | -1,647 | -1,647 | -1,647 | -1,647 | -1,647 | -1,647 | -1,647 | -1,647 | -1,647 | -1,647 | -1,647 | -1,647 | -1,647 | -1,647 | -1,647 | -197 |
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 180 | 180 | 180 | 180 | 180 | 180 | 180 | 180 | 180 | 180 | 180 | 180 | 180 | 180 | ||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 26,763 | 23,576 | 23,871 | 24,176 | 25,169 | 25,474 | 25,791 | 25,153 | 25,461 | 25,628 | 25,678 | 25,964 | 26,119 | 26,171 | 18,051 | 18,210 | 18,383 | 18,555 | 18,735 | 19,005 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 26,763 | 23,576 | 23,871 | 24,176 | 24,369 | 24,673 | 24,991 | 25,153 | 25,461 | 25,628 | 25,678 | 25,964 | 26,119 | 26,171 | 18,051 | 18,194 | 18,367 | 18,540 | 18,719 | 18,897 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 801 | 801 | 801 | 16 | 16 | 16 | 16 | 108 | ||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2,819,289 | 2,966,761 | 2,934,260 | 2,939,653 | 2,988,841 | 2,450,766 | 2,313,962 | 2,338,719 | 2,352,079 | 2,245,228 | 2,508,066 | 2,394,370 | 2,099,570 | 2,014,793 | 2,026,523 | 2,040,889 | 1,172,730 | 1,123,026 | 922,554 | 853,472 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 1,430,736 | 1,588,739 | 1,580,976 | 1,594,501 | 1,651,823 | 1,129,054 | 1,012,151 | 1,043,369 | 1,068,039 | 1,071,601 | 1,358,252 | 1,169,143 | 883,257 | 824,772 | 854,309 | 809,712 | 699,153 | 660,046 | 459,928 | 382,903 |
| I. Nợ ngắn hạn | 882,136 | 1,018,338 | 992,002 | 1,436,104 | 1,490,540 | 948,058 | 817,246 | 874,308 | 857,484 | 863,403 | 1,151,317 | 945,479 | 626,327 | 571,190 | 599,919 | 553,929 | 446,347 | 400,600 | 450,416 | 371,993 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 493,387 | 573,404 | 569,391 | 572,229 | 564,747 | 507,002 | 510,220 | 611,765 | 570,213 | 555,950 | 822,106 | 691,498 | 388,851 | 332,069 | 311,141 | 340,816 | 329,513 | 278,871 | 309,006 | 263,462 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 345,781 | 346,353 | 338,150 | 795,197 | 796,564 | 300,472 | 175,287 | 189,258 | 201,026 | 114,481 | 130,467 | 108,061 | 98,746 | 68,598 | 88,285 | 109,801 | 81,676 | 98,460 | 106,280 | 94,175 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 23,655 | 74,631 | 64,758 | 52,667 | 109,027 | 118,488 | 108,484 | 53,835 | 60,127 | 86,266 | 92,788 | 130,844 | 106,961 | 62,009 | 86,576 | 85,887 | 9,951 | 10,061 | 626 | 480 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 3,160 | 7,964 | 3,341 | 1,628 | 4,028 | 7,644 | 5,681 | 2,356 | 6,609 | 8,134 | 4,948 | 2,588 | 14,296 | 14,210 | 8,576 | 5,279 | 6,818 | 3,308 | 6,599 | 4,345 |
| 6. Phải trả người lao động | 1,658 | 1,201 | 1,290 | 1,265 | 1,346 | 1,348 | 1,721 | 1,895 | 4,042 | 1,903 | 2,491 | 3,126 | 3,037 | 2,789 | 3,450 | 3,452 | 3,139 | 2,031 | 3,510 | 3,165 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 1,587 | 1,673 | 2,048 | 202 | 1,825 | 691 | 1,800 | 906 | 2,743 | 231 | 10,702 | 2,293 | 10,089 | 2,850 | 11,738 | 5,837 | 10,658 | 2,812 | 4,491 | 4,268 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 11,504 | 11,294 | 11,574 | 10,998 | 11,028 | 11,353 | 12,026 | 11,715 | 11,780 | 95,842 | 85,721 | 5,679 | 1,334 | 85,992 | 87,268 | 1,336 | 1,227 | 1,856 | 16,703 | 1,062 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 1,033 | 1,449 | 1,079 | 1,547 | 1,260 | 345 | 1,313 | 2,554 | 1,175 | 826 | 2,063 | 1,359 | 1,359 | 1,019 | 1,229 | 1,197 | 1,197 | 1,033 | 1,033 | 1,043 |
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 371 | 371 | 371 | 371 | 714 | 714 | 714 | 23 | -231 | -231 | 30 | 30 | 1,654 | 1,654 | 1,654 | 323 | 2,168 | 2,168 | 2,168 | -8 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 548,600 | 570,401 | 588,974 | 158,397 | 161,284 | 180,997 | 194,905 | 169,062 | 210,555 | 208,198 | 206,935 | 223,664 | 256,931 | 253,581 | 254,389 | 255,783 | 252,806 | 259,446 | 9,512 | 10,910 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 538,108 | 558,929 | 579,751 | 149,295 | 151,895 | 168,874 | 185,852 | 159,733 | 199,669 | 199,781 | 199,894 | 213,281 | 246,686 | 244,942 | 245,672 | 245,032 | 242,055 | 250,000 | ||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 139 | 139 | 139 | 63 | 113 | 28 | 28 | 186 | ||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | 10,492 | 11,471 | 9,223 | 9,101 | 9,389 | 12,123 | 9,053 | 9,329 | 10,747 | 8,278 | 7,041 | 10,244 | 10,244 | 8,577 | 8,604 | 10,751 | 10,751 | 9,418 | 9,483 | 10,725 |
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 1,388,553 | 1,378,022 | 1,353,284 | 1,345,152 | 1,337,018 | 1,321,712 | 1,301,811 | 1,295,350 | 1,284,040 | 1,173,627 | 1,149,815 | 1,225,227 | 1,216,313 | 1,190,022 | 1,172,214 | 1,231,177 | 473,577 | 462,980 | 462,627 | 470,568 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1,388,553 | 1,378,022 | 1,353,284 | 1,345,152 | 1,337,018 | 1,321,712 | 1,301,811 | 1,295,350 | 1,284,040 | 1,173,627 | 1,149,815 | 1,225,227 | 1,216,313 | 1,190,022 | 1,172,214 | 1,231,177 | 473,577 | 462,980 | 462,627 | 470,568 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 1,050,000 | 1,050,000 | 1,050,000 | 1,050,000 | 1,050,000 | 1,050,000 | 1,050,000 | 1,050,000 | 1,050,000 | 1,050,000 | 1,050,000 | 1,050,000 | 1,050,000 | 1,050,000 | 1,050,000 | 1,050,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | -2,616 | -2,616 | -2,616 | -2,616 | -2,616 | -2,616 | -2,616 | -2,616 | -2,616 | -2,616 | -2,616 | -2,616 | -2,616 | -2,616 | -2,616 | -2,616 | 1,345 | 1,345 | 1,345 | 1,345 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 9,056 | 9,056 | 9,056 | 9,056 | 9,056 | 9,056 | 9,056 | 9,056 | 9,056 | 9,056 | 9,056 | 9,056 | 9,056 | 9,056 | 9,056 | 9,056 | 9,056 | 9,056 | 9,056 | 9,056 |
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 56,315 | 56,315 | 56,315 | 56,315 | 56,315 | 56,315 | 56,315 | 56,315 | 56,315 | 56,315 | 56,315 | 56,315 | 56,315 | 56,315 | 56,315 | 56,311 | 56,311 | 56,311 | 56,311 | 56,315 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 265,637 | 255,235 | 230,681 | 222,752 | 214,745 | 199,693 | 179,830 | 173,357 | 162,094 | 51,762 | 27,955 | 103,936 | 95,016 | 68,645 | 50,724 | 109,442 | 97,592 | 86,862 | 87,009 | 95,768 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 10,162 | 10,032 | 9,849 | 9,646 | 9,518 | 9,264 | 9,226 | 9,238 | 9,191 | 9,111 | 9,105 | 8,536 | 8,543 | 8,621 | 8,735 | 8,984 | 9,274 | 9,407 | 8,906 | 8,085 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2,819,289 | 2,966,761 | 2,934,260 | 2,939,653 | 2,988,841 | 2,450,766 | 2,313,962 | 2,338,719 | 2,352,079 | 2,245,228 | 2,508,066 | 2,394,370 | 2,099,570 | 2,014,793 | 2,026,523 | 2,040,889 | 1,172,730 | 1,123,026 | 922,554 | 853,472 |