CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC (acc)

12.65
0.20
(1.61%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.45
12.45
12.70
12
79,300
12.7K
0.5K
28.8x
1.1x
2% # 4%
0.7
1,480 Bi
105 Mi
110,972
15 - 12.4
1,652 Bi
1,337 Bi
123.6%
44.73%
51 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.00 300 12.55 500
11.80 200 12.60 5,200
11.60 200 12.65 2,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.65 (-0.15) 86.2%
HSG 14.35 (-0.05) 4.7%
VCS 41.40 (-0.30) 4.0%
NKG 13.90 (0.00) 2.9%
HT1 16.90 (0.45) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 12.45 0 100 100
09:27 12.30 -0.15 100 200
09:58 12 -0.45 2,000 2,200
10:24 12.05 -0.40 1,800 4,000
10:25 12 -0.45 4,100 8,100
10:46 12.20 -0.25 17,200 25,300
13:10 12 -0.45 300 25,600
13:11 12 -0.45 400 26,000
13:18 12.10 -0.35 1,100 27,100
13:24 12.10 -0.35 100 27,200
13:32 12 -0.45 2,500 29,700
13:38 12 -0.45 500 30,200
13:41 12 -0.45 100 30,300
13:48 12.25 -0.20 2,200 32,500
14:14 12.20 -0.25 8,900 41,400
14:16 12.20 -0.25 10,400 51,800
14:17 12.15 -0.30 3,600 55,400
14:20 12.20 -0.25 4,700 60,100
14:21 12.45 0 6,100 66,200
14:23 12.40 -0.05 4,800 71,000
14:24 12.60 0.15 4,700 75,700
14:25 12.65 0.20 3,600 79,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 286.96 (0.28) 0% 21.34 (0.03) 0%
2018 253.98 (0.38) 0% 23.07 (0.03) 0%
2019 379.32 (0.47) 0% 35.16 (0.05) 0%
2020 595.11 (0.48) 0% 48.05 (0.07) 0%
2021 670.92 (0.35) 0% 0.02 (0.04) 257%
2022 1,093.23 (0.64) 0% 96.55 (0.08) 0%
2023 1,095.81 (0.11) 0% 0.01 (0.01) 99%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV111,721329,365197,176130,281768,544700,046651,590642,243352,999484,924473,661380,466276,653402,005
Tổng lợi nhuận trước thuế13,65230,68010,50111,48066,31267,57287,342103,20647,26378,80257,27542,06433,30754,263
Lợi nhuận sau thuế 10,53224,7378,3929,15552,81752,51270,15581,59438,49765,03145,86333,27526,40345,471
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,40224,5548,1898,92352,06852,29069,49982,33037,60559,31642,34030,91024,15941,909
Tổng tài sản2,819,2892,966,7612,934,2602,939,6532,819,2892,987,3772,352,0432,099,7751,175,563913,004497,020367,049332,879322,039
Tổng nợ1,430,7361,588,7391,580,9761,594,5011,430,7361,650,8611,067,002883,646700,477406,278248,437135,070109,308100,715
Vốn chủ sở hữu1,388,5531,378,0221,353,2841,345,1521,388,5531,336,5161,285,0411,216,128475,086506,727248,583231,979223,571221,324


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |