CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC (acc)

4.32
0.03
(0.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.29
4.34
4.37
4.28
114,700
12.7K
0.5K
28.8x
1.1x
2% # 4%
0.7
1,480 Bi
105 Mi
110,972
15 - 12.4
1,652 Bi
1,337 Bi
123.6%
44.73%
51 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.30 100 4.32 900
4.29 4,700 4.33 1,900
4.28 7,200 4.34 4,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.15 (0.25) 86.2%
HSG 10.10 (0.00) 4.7%
VCS 31.00 (0.00) 4.0%
NKG 10.00 (-0.10) 2.9%
HT1 12.05 (0.05) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 4.34 0.02 1,000 1,000
09:21 4.34 0.02 3,000 4,000
09:23 4.34 0.02 200 4,200
09:26 4.31 -0.01 1,400 5,600
09:29 4.31 -0.01 4,300 9,900
09:37 4.30 -0.02 700 10,600
09:39 4.30 -0.02 7,000 17,600
09:40 4.31 -0.01 100 17,700
09:44 4.31 -0.01 22,400 40,100
09:51 4.32 0 500 40,600
09:54 4.32 0 200 40,800
09:55 4.35 0.03 200 41,000
09:56 4.36 0.04 10,500 51,500
09:57 4.36 0.04 1,900 53,400
10:10 4.34 0.02 3,600 57,000
10:13 4.34 0.02 100 57,100
10:17 4.34 0.02 1,100 58,200
10:19 4.33 0.01 500 58,700
10:20 4.34 0.02 200 58,900
10:21 4.33 0.01 100 59,000
10:23 4.33 0.01 200 59,200
10:24 4.33 0.01 300 59,500
10:25 4.33 0.01 500 60,000
10:29 4.34 0.02 500 60,500
10:31 4.34 0.02 1,000 61,500
10:32 4.34 0.02 500 62,000
10:33 4.34 0.02 500 62,500
10:34 4.33 0.01 800 63,300
10:42 4.32 0 8,700 72,000
10:43 4.32 0 1,300 73,300
10:52 4.32 0 100 73,400
10:56 4.32 0 100 73,500
11:10 4.32 0 100 73,600
11:18 4.33 0.01 100 73,700
11:19 4.33 0.01 100 73,800
11:31 4.33 0.01 100 73,900
13:10 4.32 0 3,700 77,600
13:13 4.33 0.01 100 77,700
13:20 4.32 0 1,400 79,100
13:21 4.31 -0.01 100 79,200
13:24 4.30 -0.02 14,500 93,700
13:25 4.28 -0.04 17,300 111,000
13:26 4.28 -0.04 700 111,700
13:27 4.28 -0.04 2,600 114,300
13:35 4.30 -0.02 100 114,400
13:38 4.32 0 200 114,600
13:41 4.32 0 100 114,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 286.96 (0.28) 0% 21.34 (0.03) 0%
2018 253.98 (0.38) 0% 23.07 (0.03) 0%
2019 379.32 (0.47) 0% 35.16 (0.05) 0%
2020 595.11 (0.48) 0% 48.05 (0.07) 0%
2021 670.92 (0.35) 0% 0.02 (0.04) 257%
2022 1,093.23 (0.64) 0% 96.55 (0.08) 0%
2023 1,095.81 (0.11) 0% 0.01 (0.01) 99%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV111,721329,365197,176130,281768,544700,046651,590642,243352,999484,924473,661380,466276,653402,005
Tổng lợi nhuận trước thuế13,65230,68010,50111,48066,31267,57287,342103,20647,26378,80257,27542,06433,30754,263
Lợi nhuận sau thuế 10,53224,7378,3929,15552,81752,51270,15581,59438,49765,03145,86333,27526,40345,471
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,40224,5548,1898,92352,06852,29069,49982,33037,60559,31642,34030,91024,15941,909
Tổng tài sản2,819,2892,966,7612,934,2602,939,6532,819,2892,987,3772,352,0432,099,7751,175,563913,004497,020367,049332,879322,039
Tổng nợ1,430,7361,588,7391,580,9761,594,5011,430,7361,650,8611,067,002883,646700,477406,278248,437135,070109,308100,715
Vốn chủ sở hữu1,388,5531,378,0221,353,2841,345,1521,388,5531,336,5161,285,0411,216,128475,086506,727248,583231,979223,571221,324


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |