CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC (acc)

3.68
-0.08
(-2.13%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.76
3.75
3.76
3.68
82,500
12.8K
0.4K
9.9x
0.3x
1% # 3%
0.9
414 Bi
105 Mi
153,588
14 - 3.7
1,710 Bi
1,343 Bi
127.4%
43.98%
73 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.67 600 3.68 300
3.66 500 3.70 8,000
3.65 4,300 3.76 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.00 (0.25) 86.2%
HSG 10.95 (-0.15) 4.7%
VCS 30.80 (-0.20) 4.0%
NKG 12.00 (-0.15) 2.9%
HT1 13.30 (-0.40) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 3.75 -0.03 1,500 1,500
09:16 3.75 -0.03 800 2,300
09:24 3.74 -0.04 2,800 5,100
09:25 3.76 -0.02 300 5,400
09:30 3.74 -0.04 700 6,100
09:31 3.73 -0.05 1,300 7,400
09:42 3.73 -0.05 200 7,600
09:50 3.73 -0.05 500 8,100
09:52 3.70 -0.08 7,000 15,100
09:55 3.73 -0.05 100 15,200
09:56 3.73 -0.05 500 15,700
10:10 3.70 -0.08 4,900 20,600
10:14 3.70 -0.08 200 20,800
10:15 3.73 -0.05 3,400 24,200
10:18 3.72 -0.06 200 24,400
10:19 3.72 -0.06 300 24,700
10:30 3.71 -0.07 1,000 25,700
10:33 3.71 -0.07 300 26,000
10:35 3.70 -0.08 1,500 27,500
10:37 3.71 -0.07 1,000 28,500
10:38 3.71 -0.07 3,200 31,700
10:39 3.71 -0.07 2,600 34,300
10:44 3.71 -0.07 300 34,600
10:47 3.71 -0.07 2,500 37,100
10:48 3.71 -0.07 2,000 39,100
10:50 3.71 -0.07 2,000 41,100
10:52 3.70 -0.08 100 41,200
10:58 3.71 -0.07 100 41,300
11:10 3.69 -0.09 6,300 47,600
11:11 3.70 -0.08 1,000 48,600
11:12 3.72 -0.06 100 48,700
11:14 3.70 -0.08 1,600 50,300
11:18 3.70 -0.08 500 50,800
11:19 3.71 -0.07 100 50,900
11:22 3.71 -0.07 3,500 54,400
11:26 3.70 -0.08 300 54,700
11:28 3.70 -0.08 1,500 56,200
13:10 3.70 -0.08 8,200 64,400
13:18 3.69 -0.09 1,000 65,400
13:21 3.69 -0.09 600 66,000
13:23 3.69 -0.09 100 66,100
13:27 3.69 -0.09 500 66,600
13:28 3.69 -0.09 1,800 68,400
13:31 3.69 -0.09 300 68,700
13:32 3.69 -0.09 300 69,000
13:37 3.68 -0.10 1,000 70,000
13:38 3.69 -0.09 1,300 71,300
13:43 3.70 -0.08 500 71,800
13:45 3.70 -0.08 300 72,100
13:49 3.70 -0.08 100 72,200
13:50 3.70 -0.08 500 72,700
13:56 3.70 -0.08 700 73,400
13:59 3.72 -0.06 1,200 74,600
14:10 3.69 -0.09 4,200 78,800
14:23 3.68 -0.10 3,000 81,800
14:29 3.68 -0.10 400 82,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV111,721329,365197,176130,281768,544700,046651,590642,243352,999484,924473,661380,466276,653402,005
Tổng lợi nhuận trước thuế13,65230,68010,50111,48066,31267,57287,342103,20647,26378,80257,27542,06433,30754,263
Lợi nhuận sau thuế 10,53224,7378,3929,15552,81752,51270,15581,59438,49765,03145,86333,27526,40345,471
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,40224,5548,1898,92352,06852,29069,49982,33037,60559,31642,34030,91024,15941,909
Tổng tài sản2,819,2892,966,7612,934,2602,939,6532,819,2892,987,3772,352,0432,099,7751,175,563913,004497,020367,049332,879322,039
Tổng nợ1,430,7361,588,7391,580,9761,594,5011,430,7361,650,8611,067,002883,646700,477406,278248,437135,070109,308100,715
Vốn chủ sở hữu1,388,5531,378,0221,353,2841,345,1521,388,5531,336,5161,285,0411,216,128475,086506,727248,583231,979223,571221,324


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc