CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC (acc)

4.35
0.03
(0.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.32
4.37
4.38
4.29
101,900
12.7K
0.5K
28.8x
1.1x
2% # 4%
0.7
1,480 Bi
105 Mi
110,972
15 - 12.4
1,652 Bi
1,337 Bi
123.6%
44.73%
51 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.32 3,000 4.35 4,900
4.31 4,500 4.37 2,100
4.30 13,500 4.38 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.20 (-0.10) 86.2%
HSG 10.20 (0.00) 4.7%
VCS 31.10 (0.10) 4.0%
NKG 10.15 (-0.05) 2.9%
HT1 12.10 (0.00) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 4.37 -0.06 1,700 1,700
09:19 4.37 -0.06 1,100 2,800
09:21 4.37 -0.06 100 2,900
09:22 4.37 -0.06 800 3,700
09:25 4.38 -0.05 100 3,800
09:28 4.37 -0.06 8,200 12,000
09:29 4.37 -0.06 100 12,100
09:32 4.36 -0.07 5,000 17,100
09:34 4.36 -0.07 200 17,300
09:37 4.37 -0.06 2,500 19,800
09:40 4.37 -0.06 1,000 20,800
09:41 4.37 -0.06 1,500 22,300
09:42 4.37 -0.06 200 22,500
09:49 4.35 -0.08 1,800 24,300
09:50 4.35 -0.08 1,000 25,300
09:51 4.35 -0.08 2,100 27,400
09:53 4.34 -0.09 2,000 29,400
09:54 4.34 -0.09 3,500 32,900
09:56 4.34 -0.09 300 33,200
10:10 4.33 -0.10 13,900 47,100
10:11 4.32 -0.11 200 47,300
10:12 4.30 -0.13 300 47,600
10:15 4.30 -0.13 1,800 49,400
10:16 4.30 -0.13 500 49,900
10:17 4.29 -0.14 600 50,500
10:18 4.29 -0.14 5,200 55,700
10:19 4.29 -0.14 4,100 59,800
10:22 4.29 -0.14 200 60,000
10:24 4.30 -0.13 500 60,500
10:28 4.30 -0.13 100 60,600
10:29 4.30 -0.13 1,000 61,600
10:32 4.32 -0.11 300 61,900
10:34 4.32 -0.11 1,000 62,900
10:37 4.33 -0.10 2,400 65,300
10:43 4.34 -0.09 1,000 66,300
10:45 4.34 -0.09 2,600 68,900
10:47 4.34 -0.09 100 69,000
10:48 4.33 -0.10 300 69,300
10:49 4.31 -0.12 200 69,500
10:51 4.31 -0.12 10,700 80,200
11:10 4.31 -0.12 16,500 96,700
11:28 4.34 -0.09 1,200 97,900
11:29 4.35 -0.08 2,900 100,800
11:30 4.35 -0.08 900 101,700
11:33 4.35 -0.08 200 101,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 286.96 (0.28) 0% 21.34 (0.03) 0%
2018 253.98 (0.38) 0% 23.07 (0.03) 0%
2019 379.32 (0.47) 0% 35.16 (0.05) 0%
2020 595.11 (0.48) 0% 48.05 (0.07) 0%
2021 670.92 (0.35) 0% 0.02 (0.04) 257%
2022 1,093.23 (0.64) 0% 96.55 (0.08) 0%
2023 1,095.81 (0.11) 0% 0.01 (0.01) 99%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV111,721329,365197,176130,281768,544700,046651,590642,243352,999484,924473,661380,466276,653402,005
Tổng lợi nhuận trước thuế13,65230,68010,50111,48066,31267,57287,342103,20647,26378,80257,27542,06433,30754,263
Lợi nhuận sau thuế 10,53224,7378,3929,15552,81752,51270,15581,59438,49765,03145,86333,27526,40345,471
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,40224,5548,1898,92352,06852,29069,49982,33037,60559,31642,34030,91024,15941,909
Tổng tài sản2,819,2892,966,7612,934,2602,939,6532,819,2892,987,3772,352,0432,099,7751,175,563913,004497,020367,049332,879322,039
Tổng nợ1,430,7361,588,7391,580,9761,594,5011,430,7361,650,8611,067,002883,646700,477406,278248,437135,070109,308100,715
Vốn chủ sở hữu1,388,5531,378,0221,353,2841,345,1521,388,5531,336,5161,285,0411,216,128475,086506,727248,583231,979223,571221,324


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |