CTCP Tập đoàn An Phát Holdings (aph)

5.56
0.01
(0.18%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,557,1586,432,6166,461,1417,137,1676,650,8895,119,8155,564,3073,985,6632,138,475
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,625,2332,420,8462,504,5662,004,0042,177,3851,133,312321,446652,350510,983
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn234,400718,6391,279,802804,162436,156778,6001,298,322748,90650,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,521,1731,805,4391,442,9021,898,4052,507,5071,838,4842,438,4271,571,781954,175
IV. Tổng hàng tồn kho943,4701,286,4671,012,7872,154,9561,336,5371,156,7831,333,130863,767537,765
V. Tài sản ngắn hạn khác232,882201,224221,083275,641193,304212,636172,981148,85885,552
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8,050,3257,012,2355,911,3355,416,9935,677,1785,313,7144,423,6904,205,6002,862,553
I. Các khoản phải thu dài hạn22,8259,35420,58573,627106,07435,55384,62739,011158,441
II. Tài sản cố định2,783,2953,039,5412,814,3992,922,6132,987,9383,182,1272,480,6442,201,0342,300,026
III. Bất động sản đầu tư1,259,5641,292,8671,306,668496,182525,246446,647222,816
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,384,0911,224,876298,454821,997939,544386,729364,3951,208,00999,521
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn512,250270,503232,491253,424180,901263,126313,900512,36561,407
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,088,3021,175,0951,238,736849,151937,474416,554311,27466,47437,297
VII. Lợi thế thương mại142,009191,115281,031356,343493,179582,977646,033178,708205,861
TỔNG CỘNG TÀI SẢN12,607,48413,444,85112,372,47612,554,16012,328,06810,433,5309,987,9978,191,2625,001,028
A. Nợ phải trả6,810,7497,525,4916,645,0486,297,8806,385,1316,040,9805,924,8975,257,7433,010,155
I. Nợ ngắn hạn3,276,3734,111,9034,661,6564,235,1554,165,3304,395,7593,780,9003,912,7342,049,772
II. Nợ dài hạn3,534,3763,413,5881,983,3932,062,7252,219,8001,645,2212,143,9971,345,009960,383
B. Nguồn vốn chủ sở hữu5,796,7355,919,3605,727,4286,256,2805,942,9374,392,5504,063,1002,933,5201,990,873
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN12,607,48413,444,85112,372,47612,554,16012,328,06810,433,5309,987,9978,191,2625,001,028
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |