CTCP Tập đoàn An Phát Holdings (aph)

6.26
0.03
(0.48%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.23
6.26
6.30
6.16
314,600
24.3K
0.5K
12.6x
0.3x
1% # 2%
1.4
1,563 Bi
244 Mi
1,361,215
10.9 - 5.9
7,506 Bi
5,918 Bi
126.8%
44.09%
2,421 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.26 13,500 6.29 800
6.25 10,100 6.30 12,000
6.24 400 6.32 2,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,000 26,212

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 40.85 (2.65) 46.4%
DGC 67.80 (-0.30) 16.9%
DCM 37.00 (1.00) 8.5%
DPM 23.90 (0.30) 6.2%
BMP 159.80 (-0.70) 5.6%
NTP 62.70 (-0.30) 5.0%
PHR 62.00 (-0.70) 2.9%
CSV 28.55 (-0.25) 1.9%
DPR 40.30 (0.00) 1.5%
TDP 35.70 (1.70) 1.4%
AAA 7.95 (0.13) 1.3%
DNP 19.50 (0.30) 1.3%
BFC 46.70 (0.70) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 6.26 0.03 12,000 12,000
09:18 6.25 0.02 2,000 14,000
09:19 6.25 0.02 4,100 18,100
09:20 6.24 0.01 11,100 29,200
09:21 6.24 0.01 1,200 30,400
09:22 6.24 0.01 3,800 34,200
09:23 6.26 0.03 2,000 36,200
09:24 6.26 0.03 4,600 40,800
09:25 6.25 0.02 4,400 45,200
09:26 6.23 0 14,300 59,500
09:27 6.24 0.01 1,000 60,500
09:28 6.23 0 41,500 102,000
09:30 6.18 -0.05 39,600 141,600
09:31 6.18 -0.05 5,400 147,000
09:32 6.16 -0.07 17,500 164,500
09:33 6.28 0.05 600 165,100
09:36 6.27 0.04 300 165,400
09:37 6.28 0.05 900 166,300
09:38 6.20 -0.03 8,100 174,400
09:39 6.23 0 300 174,700
09:48 6.20 -0.03 8,800 183,500
09:49 6.20 -0.03 1,000 184,500
09:50 6.26 0.03 600 185,100
09:51 6.20 -0.03 500 185,600
09:52 6.18 -0.05 2,300 187,900
09:53 6.18 -0.05 300 188,200
09:54 6.19 -0.04 100 188,300
10:10 6.21 -0.02 300 188,600
10:19 6.22 -0.01 2,000 190,600
10:26 6.22 -0.01 3,300 193,900
10:30 6.21 -0.02 4,300 198,200
10:33 6.21 -0.02 2,100 200,300
10:36 6.21 -0.02 3,000 203,300
10:38 6.21 -0.02 3,400 206,700
10:40 6.21 -0.02 5,000 211,700
10:42 6.21 -0.02 10,000 221,700
10:46 6.27 0.04 100 221,800
10:48 6.27 0.04 100 221,900
10:49 6.27 0.04 500 222,400
10:51 6.27 0.04 1,700 224,100
11:10 6.27 0.04 3,300 227,400
11:18 6.26 0.03 100 227,500
11:29 6.26 0.03 100 227,600
13:10 6.27 0.04 1,000 228,600
13:16 6.27 0.04 1,000 229,600
13:17 6.27 0.04 800 230,400
13:18 6.27 0.04 200 230,600
13:19 6.27 0.04 400 231,000
13:22 6.25 0.02 10,000 241,000
13:34 6.25 0.02 5,000 246,000
13:35 6.24 0.01 1,900 247,900
13:41 6.23 0 21,800 269,700
13:49 6.25 0.02 4,000 273,700
14:10 6.24 0.01 14,000 287,700
14:11 6.29 0.06 21,700 309,400
14:13 6.26 0.03 1,000 310,400
14:14 6.26 0.03 700 311,100
14:29 6.30 0.07 2,000 313,100
14:45 6.26 0.03 1,500 314,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 12,000 (8.50) 0% 650 (0.24) 0%
2021 12,000 (14.81) 0% 590 (0.24) 0%
2022 16,500 (17.36) 0% 585 (0.06) 0%
2023 14,900 (4.12) 0% 420 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV3,846,1453,709,6703,253,9203,389,33414,199,06914,530,29017,354,97814,812,3578,495,8209,533,5078,035,142
Tổng lợi nhuận trước thuế87,986-16,785186,162165,432422,795315,018157,160326,555290,599822,288217,956
Lợi nhuận sau thuế 51,233-13,810138,106132,971308,500219,28357,410238,449242,165711,738176,121
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32,050-4,14654,19842,152124,25434,654-19,47658,849164,833437,96330,343
Tổng tài sản13,424,52412,829,44612,881,77612,506,85613,424,52412,372,47612,554,16012,328,06810,433,5309,987,9978,191,2625,001,028
Tổng nợ7,506,2706,946,3486,941,6926,690,6267,506,2706,645,0486,297,8806,385,1316,040,9805,924,8975,257,7433,010,155
Vốn chủ sở hữu5,918,2545,883,0975,940,0845,816,2305,918,2545,727,4286,256,2805,942,9374,392,5504,063,1002,933,5201,990,873


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |