CTCP Tập đoàn An Phát Holdings (aph)

5.61
0.22
(4.08%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.39
5.65
5.70
5.52
344,800
24.3K
0.5K
12.6x
0.3x
1% # 2%
1.4
1,563 Bi
244 Mi
1,361,215
10.9 - 5.9
7,506 Bi
5,918 Bi
126.8%
44.09%
2,421 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.59 300 5.61 7,500
5.58 2,100 5.62 4,500
5.54 2,300 5.63 2,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,200 4,400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 27.55 (0.80) 46.4%
DGC 39.05 (1.20) 16.9%
DCM 31.25 (0.55) 8.5%
DPM 23.45 (0.45) 6.2%
BMP 148.10 (0.00) 5.6%
NTP 48.40 (-0.20) 5.0%
PHR 57.20 (1.10) 2.9%
CSV 21.25 (0.90) 1.9%
DPR 35.95 (0.85) 1.5%
TDP 28.00 (0.15) 1.4%
AAA 7.09 (0.25) 1.3%
DNP 21.00 (0.00) 1.3%
BFC 51.00 (1.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 5.65 0.26 17,300 17,300
09:20 5.70 0.31 12,800 30,100
09:23 5.69 0.30 100 30,200
09:24 5.67 0.28 200 30,400
09:25 5.66 0.27 12,400 42,800
09:31 5.67 0.28 36,600 79,400
09:32 5.67 0.28 24,900 104,300
09:33 5.67 0.28 42,400 146,700
09:34 5.66 0.27 800 147,500
09:35 5.66 0.27 11,100 158,600
09:39 5.66 0.27 1,000 159,600
09:41 5.66 0.27 1,000 160,600
09:44 5.66 0.27 200 160,800
09:47 5.66 0.27 1,000 161,800
09:48 5.66 0.27 700 162,500
09:54 5.66 0.27 100 162,600
09:55 5.62 0.23 100 162,700
09:57 5.62 0.23 1,300 164,000
09:58 5.62 0.23 18,000 182,000
10:10 5.60 0.21 37,000 219,000
10:12 5.58 0.19 500 219,500
10:16 5.58 0.19 2,000 221,500
10:17 5.60 0.21 300 221,800
10:18 5.58 0.19 800 222,600
10:19 5.58 0.19 500 223,100
10:27 5.58 0.19 300 223,400
10:38 5.55 0.16 11,000 234,400
10:44 5.55 0.16 600 235,000
10:46 5.52 0.13 20,000 255,000
10:49 5.52 0.13 1,700 256,700
10:51 5.55 0.16 900 257,600
11:10 5.55 0.16 100 257,700
11:18 5.58 0.19 200 257,900
11:19 5.52 0.13 9,400 267,300
11:20 5.58 0.19 100 267,400
13:10 5.59 0.20 14,800 282,200
13:12 5.66 0.27 28,900 311,100
13:15 5.65 0.26 400 311,500
13:23 5.64 0.25 200 311,700
13:52 5.60 0.21 100 311,800
13:53 5.60 0.21 1,400 313,200
13:54 5.58 0.19 10,000 323,200
13:56 5.59 0.20 100 323,300
14:10 5.60 0.21 4,900 328,200
14:14 5.61 0.22 1,000 329,200
14:17 5.62 0.23 100 329,300
14:25 5.60 0.21 5,500 334,800
14:27 5.60 0.21 500 335,300
14:49 5.61 0.22 9,500 344,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 12,000 (8.50) 0% 650 (0.24) 0%
2021 12,000 (14.81) 0% 590 (0.24) 0%
2022 16,500 (17.36) 0% 585 (0.06) 0%
2023 14,900 (4.12) 0% 420 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV2,199,6012,373,6342,314,5433,859,14210,746,92014,198,94414,530,29017,354,97814,812,3578,495,8209,533,5078,035,142
Tổng lợi nhuận trước thuế102,896147,480205,70659,781515,863421,844315,018157,160326,555290,599822,288217,956
Lợi nhuận sau thuế 63,328116,692175,34246,709402,071309,568219,28357,410238,449242,165711,738176,121
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ39,51049,67260,45413,895163,530119,05234,654-19,47658,849164,833437,96330,343
Tổng tài sản12,607,48411,952,85111,878,42411,850,29012,607,48413,444,85112,372,47612,554,16012,328,06810,433,5309,987,9978,191,2625,001,028
Tổng nợ6,810,7496,217,5026,307,5176,138,7286,810,7497,525,4916,645,0486,297,8806,385,1316,040,9805,924,8975,257,7433,010,155
Vốn chủ sở hữu5,796,7355,735,3495,570,9085,711,5635,796,7355,919,3605,727,4286,256,2805,942,9374,392,5504,063,1002,933,5201,990,873


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |