CTCP Tập đoàn An Phát Holdings (aph)

6.48
-0.08
(-1.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.56
6.56
6.57
6.48
156,700
24.3K
0.5K
12.6x
0.3x
1% # 2%
1.4
1,563 Bi
244 Mi
1,361,215
10.9 - 5.9
7,506 Bi
5,918 Bi
126.8%
44.09%
2,421 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.48 5,400 6.50 6,000
6.47 1,200 6.53 400
6.46 1,000 6.54 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 2,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 39.00 (1.00) 46.4%
DGC 64.50 (-0.60) 16.9%
DCM 35.20 (0.10) 8.5%
DPM 24.30 (0.10) 6.2%
BMP 163.10 (-6.70) 5.6%
NTP 66.40 (-4.10) 5.0%
PHR 66.00 (-2.10) 2.9%
CSV 30.85 (0.25) 1.9%
DPR 41.05 (-0.55) 1.5%
TDP 27.70 (0.20) 1.4%
AAA 8.02 (-0.02) 1.3%
DNP 19.50 (0.00) 1.3%
BFC 46.45 (-1.25) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 6.56 0 2,000 2,000
09:21 6.48 -0.08 2,000 4,000
09:38 6.57 0.01 100 4,100
10:10 6.56 0 3,500 7,600
10:12 6.55 -0.01 200 7,800
10:26 6.55 -0.01 900 8,700
10:39 6.56 0 9,200 17,900
10:41 6.56 0 300 18,200
10:47 6.56 0 1,000 19,200
10:48 6.56 0 200 19,400
10:52 6.50 -0.06 11,000 30,400
11:10 6.50 -0.06 4,600 35,000
11:11 6.50 -0.06 100 35,100
11:22 6.50 -0.06 500 35,600
11:23 6.50 -0.06 1,600 37,200
11:29 6.51 -0.05 200 37,400
13:10 6.50 -0.06 7,000 44,400
13:15 6.50 -0.06 15,000 59,400
13:17 6.51 -0.05 5,000 64,400
13:26 6.49 -0.07 1,000 65,400
13:31 6.54 -0.02 1,000 66,400
13:42 6.50 -0.06 3,000 69,400
13:47 6.49 -0.07 7,200 76,600
13:49 6.50 -0.06 7,000 83,600
13:57 6.50 -0.06 700 84,300
14:10 6.49 -0.07 9,000 93,300
14:23 6.50 -0.06 100 93,400
14:24 6.50 -0.06 1,400 94,800
14:25 6.50 -0.06 3,000 97,800
14:45 6.48 -0.08 58,900 156,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 12,000 (8.50) 0% 650 (0.24) 0%
2021 12,000 (14.81) 0% 590 (0.24) 0%
2022 16,500 (17.36) 0% 585 (0.06) 0%
2023 14,900 (4.12) 0% 420 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV3,846,1453,709,6703,253,9203,389,33414,199,06914,530,29017,354,97814,812,3578,495,8209,533,5078,035,142
Tổng lợi nhuận trước thuế87,986-16,785186,162165,432422,795315,018157,160326,555290,599822,288217,956
Lợi nhuận sau thuế 51,233-13,810138,106132,971308,500219,28357,410238,449242,165711,738176,121
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32,050-4,14654,19842,152124,25434,654-19,47658,849164,833437,96330,343
Tổng tài sản13,424,52412,829,44612,881,77612,506,85613,424,52412,372,47612,554,16012,328,06810,433,5309,987,9978,191,2625,001,028
Tổng nợ7,506,2706,946,3486,941,6926,690,6267,506,2706,645,0486,297,8806,385,1316,040,9805,924,8975,257,7433,010,155
Vốn chủ sở hữu5,918,2545,883,0975,940,0845,816,2305,918,2545,727,4286,256,2805,942,9374,392,5504,063,1002,933,5201,990,873


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |