CTCP Tập đoàn An Phát Holdings (aph)

5.63
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.63
5.61
5.73
5.61
87,000
24.3K
0.5K
12.6x
0.3x
1% # 2%
1.4
1,563 Bi
244 Mi
1,361,215
10.9 - 5.9
7,506 Bi
5,918 Bi
126.8%
44.09%
2,421 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.63 3,500 5.68 300
5.62 2,200 5.70 100
5.61 5,200 5.71 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 34.00 (-1.80) 46.4%
DGC 77.40 (-3.50) 16.9%
DCM 47.90 (-2.30) 8.5%
DPM 33.20 (-0.80) 6.2%
BMP 138.50 (-5.00) 5.6%
NTP 57.80 (-0.40) 5.0%
PHR 61.40 (-0.10) 2.9%
CSV 28.55 (-0.95) 1.9%
DPR 41.20 (-0.80) 1.5%
TDP 30.00 (0.00) 1.4%
AAA 7.09 (0.00) 1.3%
DNP 19.50 (0.00) 1.3%
BFC 67.10 (-3.90) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 5.61 -0.02 1,000 1,000
09:27 5.70 0.07 100 1,100
09:37 5.68 0.05 900 2,000
09:38 5.68 0.05 1,100 3,100
09:39 5.69 0.06 2,000 5,100
09:54 5.69 0.06 100 5,200
09:55 5.69 0.06 2,000 7,200
10:13 5.61 -0.02 3,000 10,200
10:14 5.61 -0.02 100 10,300
10:28 5.61 -0.02 5,300 15,600
10:30 5.61 -0.02 500 16,100
10:34 5.61 -0.02 800 16,900
10:57 5.61 -0.02 3,200 20,100
10:58 5.62 -0.01 500 20,600
10:59 5.61 -0.02 100 20,700
11:10 5.63 0 500 21,200
11:11 5.62 -0.01 1,000 22,200
11:19 5.63 0 200 22,400
11:21 5.63 0 1,800 24,200
13:10 5.63 0 7,600 31,800
13:11 5.65 0.02 1,100 32,900
13:13 5.67 0.04 100 33,000
13:22 5.67 0.04 200 33,200
13:26 5.70 0.07 8,000 41,200
13:28 5.70 0.07 700 41,900
13:33 5.65 0.02 1,800 43,700
13:34 5.65 0.02 3,200 46,900
13:38 5.65 0.02 100 47,000
13:44 5.65 0.02 500 47,500
13:46 5.64 0.01 200 47,700
13:51 5.64 0.01 3,100 50,800
13:52 5.72 0.09 20,000 70,800
14:10 5.65 0.02 300 71,100
14:17 5.64 0.01 1,800 72,900
14:23 5.65 0.02 300 73,200
14:27 5.69 0.06 300 73,500
14:28 5.70 0.07 2,300 75,800
14:29 5.72 0.09 3,600 79,400
14:30 5.63 0 1,000 80,400
14:45 5.63 0 6,600 87,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 12,000 (8.50) 0% 650 (0.24) 0%
2021 12,000 (14.81) 0% 590 (0.24) 0%
2022 16,500 (17.36) 0% 585 (0.06) 0%
2023 14,900 (4.12) 0% 420 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV2,199,6012,373,6342,314,5433,859,14210,746,92014,198,94414,530,29017,354,97814,812,3578,495,8209,533,5078,035,142
Tổng lợi nhuận trước thuế102,896147,480205,70659,781515,863421,844315,018157,160326,555290,599822,288217,956
Lợi nhuận sau thuế 63,328116,692175,34246,709402,071309,568219,28357,410238,449242,165711,738176,121
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ39,51049,67260,45413,895163,530119,05234,654-19,47658,849164,833437,96330,343
Tổng tài sản12,607,48411,952,85111,878,42411,850,29012,607,48413,444,85112,372,47612,554,16012,328,06810,433,5309,987,9978,191,2625,001,028
Tổng nợ6,810,7496,217,5026,307,5176,138,7286,810,7497,525,4916,645,0486,297,8806,385,1316,040,9805,924,8975,257,7433,010,155
Vốn chủ sở hữu5,796,7355,735,3495,570,9085,711,5635,796,7355,919,3605,727,4286,256,2805,942,9374,392,5504,063,1002,933,5201,990,873


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |