CTCP Tập đoàn An Phát Holdings (aph)

9.67
-0.23
(-2.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.90
10
10
9.60
1,022,200
23.9k
0.4k
29.3 lần
0.4 lần
1% # 1%
1.7
2,500 tỷ
244 triệu
1,336,346
10.9 - 6.9
6,691 tỷ
5,816 tỷ
115.0%
46.50%
2,447 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.68 2,000 9.70 14,600
9.67 4,400 9.73 6,900
9.66 3,100 9.75 2,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
500 115,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 35.35 (0.00) 54.2%
DGC 122.40 (-0.90) 18.0%
DCM 39.05 (0.05) 7.9%
DPM 38.95 (0.15) 5.8%
BMP 108.20 (1.20) 3.3%
PHR 62.90 (0.50) 3.2%
NTP 65.60 (3.10) 3.1%
AAA 11.30 (-0.10) 1.7%
DPR 45.40 (0.25) 1.5%
CSV 72.20 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 10 0.08 19,300 19,300
09:16 9.91 -0.01 1,100 20,400
09:17 9.91 -0.01 4,900 25,300
09:20 9.92 0 4,800 30,100
09:21 9.92 0 5,200 35,300
09:22 9.92 0 800 36,100
09:23 9.91 -0.01 18,800 54,900
09:24 9.91 -0.01 800 55,700
09:25 9.91 -0.01 13,700 69,400
09:26 9.91 -0.01 500 69,900
09:27 9.89 -0.03 27,700 97,600
09:28 9.89 -0.03 400 98,000
09:29 9.89 -0.03 100 98,100
09:30 9.89 -0.03 200 98,300
09:31 9.82 -0.10 10,800 109,100
09:33 9.85 -0.07 3,900 113,000
09:34 9.86 -0.06 700 113,700
09:35 9.86 -0.06 13,000 126,700
09:36 9.86 -0.06 11,500 138,200
09:37 9.85 -0.07 1,500 139,700
09:38 9.80 -0.12 15,400 155,100
09:39 9.80 -0.12 20,600 175,700
09:40 9.80 -0.12 6,200 181,900
09:41 9.80 -0.12 37,400 219,300
09:42 9.80 -0.12 25,500 244,800
09:43 9.80 -0.12 42,100 286,900
09:44 9.79 -0.13 37,600 324,500
09:45 9.80 -0.12 30,600 355,100
09:46 9.79 -0.13 32,000 387,100
09:47 9.79 -0.13 21,400 408,500
09:48 9.79 -0.13 38,300 446,800
09:49 9.79 -0.13 5,900 452,700
09:50 9.80 -0.12 15,700 468,400
09:51 9.80 -0.12 28,400 496,800
09:52 9.80 -0.12 4,300 501,100
09:53 9.80 -0.12 4,100 505,200
09:54 9.80 -0.12 600 505,800
09:55 9.80 -0.12 11,000 516,800
09:56 9.80 -0.12 1,200 518,000
09:57 9.80 -0.12 2,900 520,900
09:58 9.79 -0.13 2,000 522,900
09:59 9.80 -0.12 800 523,700
10:10 9.75 -0.17 313,300 837,000
10:11 9.79 -0.13 17,900 854,900
10:12 9.75 -0.17 41,800 896,700
10:13 9.75 -0.17 3,100 899,800
10:14 9.73 -0.19 7,300 907,100
10:15 9.72 -0.20 8,900 916,000
10:16 9.75 -0.17 2,000 918,000
10:17 9.75 -0.17 3,700 921,700
10:18 9.73 -0.19 5,400 927,100
10:19 9.70 -0.22 32,200 959,300
10:20 9.69 -0.23 19,000 978,300
10:21 9.65 -0.27 18,300 996,600
10:22 9.70 -0.22 10,000 1,006,600
10:23 9.67 -0.25 8,100 1,014,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 12,000 (8.50) 0% 650 (0.24) 0%
2021 12,000 (14.81) 0% 590 (0.24) 0%
2022 16,500 (17.36) 0% 585 (0.06) 0%
2023 14,900 (4.12) 0% 420 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV3,389,3343,190,1543,975,8323,248,16414,530,29017,354,97814,812,3578,495,8209,533,5078,035,142
Tổng lợi nhuận trước thuế165,432122,873107,00626,783315,018157,160326,555290,599822,288217,956
Lợi nhuận sau thuế 132,97197,53678,5989,464219,28357,410238,449242,165711,738176,121
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ42,15240,26920,448-18,46534,654-19,47658,849164,833437,96330,343
Tổng tài sản12,506,85612,323,61812,492,74712,284,03612,372,47612,554,16012,328,06810,433,5309,987,9978,191,2625,001,028
Tổng nợ6,690,6266,640,3966,344,4746,214,3476,645,0486,297,8806,385,1316,040,9805,924,8975,257,7433,010,155
Vốn chủ sở hữu5,816,2305,683,2226,148,2736,069,6895,727,4286,256,2805,942,9374,392,5504,063,1002,933,5201,990,873


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc