CTCP Tập đoàn An Phát Holdings (aph)

5.83
0.36
(6.58%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.47
5.51
5.85
5.48
644,700
24.3K
0.5K
12.6x
0.3x
1% # 2%
1.4
1,563 Bi
244 Mi
1,361,215
10.9 - 5.9
7,506 Bi
5,918 Bi
126.8%
44.09%
2,421 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.80 300 5.83 22,200
5.76 100 5.85 15,700
5.75 12,200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
600 6,200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 33.70 (0.70) 46.4%
DGC 53.60 (1.30) 16.9%
DCM 42.70 (2.35) 8.5%
DPM 26.50 (0.85) 6.2%
BMP 145.60 (0.20) 5.6%
NTP 58.50 (-0.70) 5.0%
PHR 61.40 (0.20) 2.9%
CSV 25.95 (-0.20) 1.9%
DPR 41.20 (0.55) 1.5%
TDP 29.80 (0.00) 1.4%
AAA 7.31 (0.32) 1.3%
DNP 19.90 (0.00) 1.3%
BFC 67.60 (4.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.83 0.36 644,700 644,700
11:48 5.50 0.03 -579,100 65,600
13:10 5.54 0.07 25,700 91,300
13:12 5.54 0.07 1,000 92,300
13:13 5.54 0.07 1,500 93,800
13:14 5.54 0.07 2,000 95,800
13:15 5.54 0.07 800 96,600
13:17 5.55 0.08 19,500 116,100
13:18 5.56 0.09 4,600 120,700
13:20 5.56 0.09 500 121,200
13:22 5.56 0.09 500 121,700
13:24 5.56 0.09 300 122,000
13:26 5.55 0.08 10,000 132,000
13:32 5.56 0.09 600 132,600
13:33 5.56 0.09 3,000 135,600
13:34 5.56 0.09 500 136,100
13:35 5.60 0.13 12,200 148,300
13:36 5.63 0.16 4,100 152,400
13:37 5.85 0.38 34,800 187,200
13:38 5.85 0.38 9,600 196,800
13:39 5.85 0.38 2,000 198,800
13:40 5.85 0.38 5,300 204,100
13:42 5.85 0.38 5,200 209,300
13:43 5.85 0.38 2,300 211,600
13:44 5.85 0.38 3,000 214,600
13:45 5.85 0.38 2,100 216,700
13:46 5.85 0.38 3,600 220,300
13:47 5.85 0.38 500 220,800
13:48 5.85 0.38 2,000 222,800
13:49 5.85 0.38 700 223,500
13:51 5.85 0.38 21,400 244,900
13:52 5.85 0.38 23,100 268,000
13:53 5.85 0.38 200 268,200
13:54 5.85 0.38 1,000 269,200
13:55 5.85 0.38 15,700 284,900
13:56 5.85 0.38 5,100 290,000
13:57 5.85 0.38 78,500 368,500
14:10 5.85 0.38 113,600 482,100
14:11 5.85 0.38 10,200 492,300
14:12 5.85 0.38 300 492,600
14:13 5.85 0.38 2,700 495,300
14:14 5.85 0.38 5,300 500,600
14:16 5.85 0.38 1,000 501,600
14:17 5.85 0.38 18,500 520,100
14:18 5.85 0.38 10,000 530,100
14:22 5.85 0.38 5,300 535,400
14:23 5.85 0.38 21,000 556,400
14:25 5.85 0.38 21,600 578,000
14:26 5.85 0.38 2,500 580,500
14:27 5.85 0.38 20,000 600,500
14:28 5.85 0.38 1,900 602,400
14:29 5.85 0.38 1,800 604,200
14:45 5.83 0.36 40,500 644,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 12,000 (8.50) 0% 650 (0.24) 0%
2021 12,000 (14.81) 0% 590 (0.24) 0%
2022 16,500 (17.36) 0% 585 (0.06) 0%
2023 14,900 (4.12) 0% 420 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV2,199,6012,373,6342,314,5433,859,14210,746,92014,198,94414,530,29017,354,97814,812,3578,495,8209,533,5078,035,142
Tổng lợi nhuận trước thuế102,896147,480205,70659,781515,863421,844315,018157,160326,555290,599822,288217,956
Lợi nhuận sau thuế 63,328116,692175,34246,709402,071309,568219,28357,410238,449242,165711,738176,121
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ39,51049,67260,45413,895163,530119,05234,654-19,47658,849164,833437,96330,343
Tổng tài sản12,607,48411,952,85111,878,42411,850,29012,607,48413,444,85112,372,47612,554,16012,328,06810,433,5309,987,9978,191,2625,001,028
Tổng nợ6,810,7496,217,5026,307,5176,138,7286,810,7497,525,4916,645,0486,297,8806,385,1316,040,9805,924,8975,257,7433,010,155
Vốn chủ sở hữu5,796,7355,735,3495,570,9085,711,5635,796,7355,919,3605,727,4286,256,2805,942,9374,392,5504,063,1002,933,5201,990,873


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |