CTCP Tập đoàn An Phát Holdings (aph)

6.70
0.27
(4.20%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,199,6012,373,6342,314,5433,859,1423,846,1453,709,6703,253,9203,389,3343,190,1543,975,8323,248,1644,118,6494,014,6613,821,2015,048,1664,476,8974,576,7473,834,8513,742,4282,669,600
4. Giá vốn hàng bán1,866,2682,021,1361,956,4533,392,6383,389,2153,252,8222,793,5332,968,8822,783,7803,587,8692,948,3893,778,8403,853,1253,395,6614,597,7873,965,3224,068,9583,398,6473,285,9512,353,372
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)332,124350,217357,155465,297455,380455,282458,460419,122402,636384,393297,406338,792150,074412,038445,090510,036502,760433,503450,370311,581
6. Doanh thu hoạt động tài chính30,45522,66368,63332,37386,32430,360101,88752,62777,56864,72470,31956,181102,87854,88777,76756,82585,60359,36565,16966,964
7. Chi phí tài chính41,02027,922-866161,94668,33447,09761,98156,16679,83773,34189,17486,888119,96495,16387,13777,16390,40771,75879,98974,853
-Trong đó: Chi phí lãi vay35,27124,38236,80438,00849,95840,87347,11551,23171,16266,73773,88372,87584,52270,51360,49563,31662,04259,45775,88960,634
9. Chi phí bán hàng118,504114,912127,034181,532234,308228,385207,984145,987158,468166,463141,496133,425161,064180,729224,693281,418308,651268,807224,050135,306
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp107,91499,998104,726102,394149,744229,622112,749108,939123,664111,119116,556120,351129,712101,492100,13095,68999,07789,28492,78180,627
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)100,409149,568209,70656,10593,289-14,538182,944165,420122,653102,30924,61957,431-160,30290,844114,818115,46794,19366,005104,61991,597
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)102,896147,480205,70659,78187,986-16,785186,162165,432122,873107,00626,78360,256-159,15788,162112,110116,43996,35864,71389,11792,012
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)63,328116,692175,34246,70951,233-13,810138,106132,97197,53678,5989,46435,336-161,83551,18785,37382,69057,59936,64370,73571,993
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)39,51049,67260,45413,89532,050-4,14654,19842,15240,26920,448-18,465-7,127-71,2247,47729,95620,07613,7984,06818,88019,278

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |