CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha (asp)

5
0.10
(2.04%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn675,519803,162782,365736,635823,947771,213906,1501,016,6921,353,6671,170,1991,145,1161,113,4681,072,408982,9141,002,1951,090,995980,191805,028747,031792,717
I. Tiền và các khoản tương đương tiền77,047103,62882,816138,386189,426120,837149,89986,814223,55082,866115,458131,996122,735153,933141,194180,88087,24490,16156,73064,619
1. Tiền77,047103,08882,36678,386129,426120,837149,89986,814223,55082,866115,458103,57485,61372,101111,194130,88087,24490,16142,38564,619
2. Các khoản tương đương tiền54045060,00060,00028,42237,12181,83230,00050,00014,345
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn22,92582,20082,20022,20020,20020,20070,200120,20072,252131,400130,20090,61490,57850,578100,578100,578230,578100,578150,578212,992
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn22,92582,20082,20022,20020,20020,20070,200120,20072,252131,400130,20090,61490,57850,578100,578100,578230,578100,578150,578212,992
III. Các khoản phải thu ngắn hạn525,086546,630529,909481,072518,248512,576575,270637,452926,112818,466705,564743,898718,027567,626578,882648,973541,866478,121416,288368,307
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng543,765573,805563,894519,004525,704506,429563,401632,108832,911720,857595,228632,198634,753509,175526,546596,195453,350396,735344,153306,396
2. Trả trước cho người bán9,0558,9389,40610,53511,95539,03841,85835,56043,74353,57764,56962,63132,50121,06620,27726,98230,00021,38916,60014,944
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn8,250
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn8,2508,2505,45019,4759,4509,9256,4006,8757,8258,3008,3003,5503,5504,5003,55014,67515,55012,0253,000
6. Phải thu ngắn hạn khác31,84925,24517,96715,78333,89734,59637,62940,92671,50042,13343,39346,69652,65339,26532,98927,67648,23250,58249,64550,102
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-67,832-69,608-69,608-69,700-72,783-76,937-77,542-77,542-28,917-5,926-5,926-5,926-5,430-5,430-5,430-5,430-4,391-6,135-6,135-6,135
IV. Tổng hàng tồn kho38,23451,70563,88867,81377,08384,91374,837116,021100,30690,403113,80973,60886,263116,56092,40076,82562,19968,61060,46988,561
1. Hàng tồn kho42,35857,19869,38173,30582,51184,91374,837116,021100,30690,403113,80973,60886,263116,56092,40076,82562,19968,61060,46988,561
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,124-5,493-5,493-5,493-5,428
V. Tài sản ngắn hạn khác12,22718,99923,55227,16418,99032,68835,94456,20531,44747,06480,08573,35254,80694,21789,14183,73858,30467,55862,96558,237
1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,1799,69614,78918,9926,96210,06212,05514,0887,05114,87817,48619,9349,01614,75421,09527,87016,69412,09417,34419,607
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,0863,5033,8033,2207,19517,79219,04738,60123,93731,70262,05252,91645,32778,96667,59754,80940,34255,07445,21437,878
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,9635,7994,9604,9524,8334,8344,8423,5154594845475024634984491,0591,268390407693
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác60
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn644,934667,633715,607741,543763,973787,137814,509908,656919,160983,997963,292979,0271,005,7321,028,0081,068,5771,069,6201,041,7461,063,8111,076,4501,081,493
I. Các khoản phải thu dài hạn29,59629,78039,08445,27049,91950,38548,57552,40080,83072,14878,51175,84674,46176,37887,66689,23161,18362,78362,93461,381
1. Phải thu dài hạn của khách hàng28,03718,337
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn19,73719,73719,73719,73715,18715,18715,18719,18722,33722,33722,33722,33728,03727,56228,98718,33718,33718,337
5. Phải thu dài hạn khác9,85910,04319,34725,53334,73235,19833,38733,21358,49349,81056,17353,50946,42448,34160,10460,24442,84644,44644,59643,044
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định93,31998,134100,909102,902109,420113,983121,069126,199174,108172,160120,312125,345128,754141,836147,493153,469152,170155,945159,253161,990
1. Tài sản cố định hữu hình17,67720,51921,26621,27125,84528,38533,44936,55690,30191,21939,12242,76846,38460,71365,36570,16779,02182,18984,97887,861
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình75,64277,61679,64381,63083,57585,59887,62189,64483,80780,94181,19082,57882,36981,12382,12983,30273,15073,75674,27574,129
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn3403,0155,2685,2685,2685,26810,7508,0385,2495,249
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3403,0155,2685,2685,2685,26810,7508,0385,2495,249
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn118,450116,332132,008128,436132,556129,938128,905130,45898,097107,537107,332103,872106,030106,189104,45481,44979,82975,53961,25344,333
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh118,450116,332132,008128,436130,642128,024126,991128,54481,75791,19790,99287,53289,69089,84988,11465,10963,48959,19944,91327,743
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn16,34016,34016,34016,34018,25418,25418,25418,25416,34016,34016,34016,34016,34016,34016,34016,34016,34016,34016,34016,590
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-16,340-16,340-16,340-16,340-16,340-16,340-16,340-16,340
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác403,570423,3874,443,606464,935472,077491,850513,763595,453545,414607,411627,719643,433665,279675,510698,713713,064703,252724,788748,888707,390
1. Chi phí trả trước dài hạn402,652422,4084,440,452461,581469,539489,106510,963592,613544,752604,441624,691640,348662,135674,875698,084712,440702,666724,207748,312707,342
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại6146552,7202,7752,7762,7442,8002,8406622,9713,0283,0853,14463562962458658157648
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại304324434579-2379802,1973,80517,69619,47324,15025,26225,94028,09530,25132,40634,56236,71838,873101,150
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,320,4541,470,7951,497,9721,478,1771,587,9191,558,3501,720,6601,925,3482,272,8272,154,1962,108,4082,092,4952,078,1402,010,9232,070,7722,160,6152,021,9381,868,8391,823,4811,874,210
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả984,3491,146,1271,189,4261,167,5501,285,4271,272,0461,449,2801,564,5341,792,2991,680,2981,618,6671,604,1651,583,7731,552,5571,597,9791,668,1601,520,9831,361,9551,335,0781,360,361
I. Nợ ngắn hạn968,8631,127,1491,150,0701,122,5101,246,1791,224,2531,392,0621,411,2931,592,5371,475,4681,472,7041,379,3631,338,0291,329,3811,364,7081,418,0841,241,0851,080,7771,089,4931,074,477
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn375,817509,035513,416539,479588,494538,793628,979672,392618,930559,643708,409533,597561,842643,037583,858646,110482,275366,254476,157379,626
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn570,126595,224613,721552,973594,296622,669698,110685,657892,194848,862699,382770,374707,987635,385728,309722,322685,271625,307542,811606,015
4. Người mua trả tiền trước1,3572,6542,6453,7794,2727,4017,7471,9363,0821,5842,0371,8964,0513,8592,8373,6502,7222,4742,1772,381
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,8492,2386,0545,5592,1321,0503,4187,92519,3246,5803,6616,18526,6403,9704,0816,2085,6097,5067,98114,303
6. Phải trả người lao động8,5208,7098,3948,7258,2338,5427,6658,4108,9399,0408,7339,2625,50310,93711,41512,09712,99113,26012,37112,800
7. Chi phí phải trả ngắn hạn9044354831,4353,1601,3051,4859141,8871,0792,9961,9063,8913,9203,2761,5544,3352,0513,6882,115
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn90901,400
11. Phải trả ngắn hạn khác7,7298,2924,7959,99844,93943,93144,00632,09647,62048,11846,92455,58027,55427,71230,37125,58047,32063,36243,74656,675
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi562562562562562562562562562562562562562562562562562562562562
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn15,48618,97839,35645,04039,24747,79257,218153,241199,762204,830145,962224,802245,744223,175233,271250,077279,897281,177245,585285,884
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,4441,95112,29017,66411,87016,34015,88728,29236,82936,38340,59643,27861,73058,97162,69259,07548,57150,92152,81855,800
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn9,569104,675159,021156,89693,493169,329171,496162,683169,057189,480226,908226,745189,256226,574
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả14,04217,02817,02817,02817,33921,10421,1049,3063,9131,5221,5221,5224,4183,5113,5113,511
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn10,03810,34810,03810,34810,65810,96811,55111,87312,19612,518
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu336,105324,668308,546310,627302,493286,304271,379360,814480,528473,898489,741488,330494,368458,366472,793492,455500,955506,884488,403513,849
I. Vốn chủ sở hữu336,105324,668308,546310,627302,493286,304271,379360,814480,528473,898489,741488,330494,368458,366472,793492,455500,955506,884488,403513,849
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu373,399373,399373,399373,399373,399373,399373,399373,399373,399373,399373,399373,399373,399373,399373,399373,399373,399373,399373,399373,399
2. Thặng dư vốn cổ phần1,4331,4331,4331,4331,4331,4331,4331,4331,4331,4331,4331,4331,4331,4331,4331,4331,4331,4331,4331,433
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-4-4-4-4-4-4-4-4-4-4-4-4-4-4-4-4-4-4-4-4
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển306306306306306306306306306306306306306306306306306306306306
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-41,115-52,334-68,253-70,331-79,233-96,052-111,172-22,04174,61671,11887,34884,84989,55767,88581,38699,847111,087116,86799,021124,075
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,0841,8661,6645,8236,5907,2227,4167,72030,77627,64427,25828,34629,67615,34616,27217,47214,73214,88214,24714,639
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,320,4541,470,7951,497,9721,478,1771,587,9191,558,3501,720,6601,925,3482,272,8272,154,1962,108,4082,092,4952,078,1402,010,9232,070,7722,160,6152,021,9381,868,8391,823,4811,874,210
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |