CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha (asp)

5
0.10
(2.04%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV820,010887,771854,903755,304858,9083,317,9873,334,6073,828,5664,116,6133,453,7772,766,6432,706,3762,778,8021,959,1971,377,483
Giá vốn hàng bán706,446780,445752,380650,051756,1462,889,3212,986,4833,330,8153,700,1812,942,2182,288,7662,037,4302,141,5361,501,0591,079,618
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV92,83787,14785,71985,15486,833350,856320,254391,878381,887449,202434,684520,922500,396408,883256,861
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh10,6425,872-7,7381,5149,42910,290-5,966-124,836-41,70016,30739,80941,24257,91238,7576,085
Tổng lợi nhuận trước thuế10,38018,628-7,3384,64611,45626,3161,329-71,86022,35033,17046,97861,01467,61861,68928,463
Lợi nhuận sau thuế 11,82915,294-8,6623,52715,25221,9885,339-84,20113,68725,34732,00140,04655,03344,15015,504
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,61115,091-8,7333,69615,88421,6667,129-83,4321,51425,37533,36939,74656,94644,11018,830
Tổng tài sản ngắn hạn675,519803,162782,365736,635823,947675,519809,2611,309,6271,097,024983,135599,690559,149510,273537,338328,202
Tiền mặt77,047103,62882,816138,386189,42677,047189,235215,989122,733217,21947,24834,15356,78961,96156,746
Đầu tư tài chính ngắn hạn22,92582,20082,20022,20020,20022,92520,20071,40090,614100,57839,1183,59549,533127,86032,276
Hàng tồn kho42,35857,19869,38173,30582,51142,35874,010100,30683,80975,42077,654174,86574,19062,08341,880
Tài sản dài hạn644,934667,633715,607741,543763,973644,934751,074962,2281,006,0441,044,9551,196,3671,067,8571,060,902808,894538,119
Tài sản cố định93,31998,134100,909102,902109,42093,319109,444174,060128,754147,844164,43499,307102,75661,79246,297
Đầu tư tài chính dài hạn118,450116,332132,008128,436132,556118,450129,16783,331104,23676,820146,366114,75587,28272,96640,626
Tổng tài sản1,320,4541,470,7951,497,9721,478,1771,587,9191,320,4541,560,3352,271,8562,103,0692,028,0901,796,0581,627,0051,571,1751,346,232866,322
Tổng nợ984,3491,146,1271,189,4261,167,5501,285,427984,3491,253,2351,881,4481,612,6861,536,5641,288,6381,131,7311,089,760922,115478,887
Vốn chủ sở hữu336,105324,668308,546310,627302,493336,105307,100390,407490,383491,526507,419495,274481,415424,117387,435

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.58K0.19KK0.04K0.68K0.89K1.06K1.53K1.18K0.50KK0.05K0.53K1.10KK0.07K1.67K1.37K1.34K0.20K0.37K
Giá cuối kỳ4.69K3.96K4.80K5.16K12.71K5.62K5.85K4.71K4.98K2.59K2.76K4.28K4.24K2.34K1.82K4.46K6.76K4.18K1.03K50K50K
Giá / EPS (PE)8.08 (lần)20.74 (lần) (lần)127.26 (lần)18.70 (lần)6.29 (lần)5.50 (lần)3.09 (lần)4.22 (lần)5.14 (lần) (lần)85.33 (lần)8.01 (lần)2.12 (lần) (lần)61.49 (lần)4.05 (lần)3.05 (lần)0.77 (lần)252.81 (lần)133.73 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.05 (lần)0.04 (lần)0.05 (lần)0.05 (lần)0.14 (lần)0.08 (lần)0.08 (lần)0.06 (lần)0.09 (lần)0.07 (lần)0.07 (lần)0.09 (lần)0.05 (lần)0.03 (lần)0.02 (lần)0.05 (lần)0.10 (lần)0.04 (lần)0.01 (lần)1.82 (lần)3.80 (lần)
Giá sổ sách9K8.22K10.46K13.13K13.16K13.59K13.26K12.89K11.36K10.38K10.08K10.90K11.80K11.96K10.89K11.61K12.40K20.36K20.94K3.50K3.31K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.52 (lần)0.48 (lần)0.46 (lần)0.39 (lần)0.97 (lần)0.41 (lần)0.44 (lần)0.37 (lần)0.44 (lần)0.25 (lần)0.27 (lần)0.39 (lần)0.36 (lần)0.20 (lần)0.17 (lần)0.38 (lần)0.55 (lần)0.21 (lần)0.05 (lần)14.29 (lần)15.13 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản51.16%51.86%57.65%52.16%48.48%33.39%34.37%32.48%39.91%37.88%36.83%48.56%45.90%40.08%30.61%34.24%33.11%29.86%33.72%53.08%42.20%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản48.84%48.14%42.35%47.84%51.52%66.61%65.63%67.52%60.09%62.12%63.17%51.44%54.10%59.92%69.39%65.76%66.89%70.14%66.28%46.92%57.80%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn74.55%80.32%82.82%76.68%75.76%71.75%69.56%69.36%68.50%55.28%49.92%56.45%66.98%66.95%73.49%75.59%71.29%54.72%54.89%66.21%49.20%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu292.87%408.09%481.92%328.86%312.61%253.96%228.51%226.37%217.42%123.60%99.68%129.61%202.85%202.57%277.24%309.69%248.30%120.85%121.66%195.97%96.85%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn25.45%19.68%17.18%23.32%24.24%28.25%30.44%30.64%31.50%44.72%50.08%43.55%33.02%33.05%26.51%24.41%28.71%45.28%45.11%33.79%50.80%
6/ Thanh toán hiện hành69.72%67.52%79.49%79.70%75.30%56.26%64.15%66.41%71.88%73.33%80.83%100.20%87.21%86.90%63.82%69.46%75.54%67.37%81.49%91.11%174.39%
7/ Thanh toán nhanh65.35%61.34%73.40%73.61%69.52%48.97%44.09%56.76%63.57%63.97%69.07%90.20%75.79%79.79%60.52%66.20%71.91%65.33%75.58%89.46%168.33%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn7.95%15.79%13.11%8.92%16.64%4.43%3.92%7.39%8.29%12.68%14.76%9.33%12.21%13.83%5.67%10.26%16.65%14.70%27.87%11.95%9.83%
9/ Vòng quay Tổng tài sản251.28%213.71%168.52%195.74%170.30%154.04%166.34%176.86%145.53%159%183.64%200.26%246.98%246.08%273.79%194.92%161.04%253.28%216.27%265.78%202.23%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn491.18%412.06%292.34%375.25%351.30%461.35%484.02%544.57%364.61%419.71%498.63%412.36%538.12%614.05%894.52%569.27%486.43%848.17%641.43%500.72%479.19%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu987.19%1,085.84%980.66%839.47%702.66%545.24%546.44%577.22%461.95%355.54%366.69%459.80%747.97%744.57%1,032.87%798.58%560.89%559.39%479.38%786.65%398.10%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho6,821.19%4,035.24%3,320.65%4,415.02%3,901.11%2,947.39%1,165.14%2,886.56%2,417.83%2,577.88%2,688.40%3,636.11%3,675.98%6,758.21%15,487.93%10,782.23%8,818.30%25,448.23%8,420.85%26,687.51%12,940.05%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.65%0.21%-2.18%0.04%0.73%1.21%1.47%2.05%2.25%1.37%-0.74%0.10%0.60%1.24%-0.62%0.08%2.40%1.20%1.34%0.72%2.84%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.64%0.46%%0.07%1.25%1.86%2.44%3.62%3.28%2.17%%0.20%1.48%3.05%%0.15%3.87%3.05%2.89%1.91%5.75%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.45%2.32%%0.31%5.16%6.58%8.03%11.83%10.40%4.86%%0.46%4.49%9.22%%0.63%13.47%6.73%6.41%5.65%11.31%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%%-3%%1%1%2%3%3%2%-1%%1%1%-1%%3%1%1%1%3%
Tăng trưởng doanh thu-0.50%-12.90%-7%19.19%24.84%2.23%-2.61%41.83%42.23%-0.22%-26.26%-7.13%-0.85%-20.81%21.32%33.30%10.62%13.43%264.68%109.22%%
Tăng trưởng Lợi nhuận203.91%-108.54%-5,610.70%-94.03%-23.96%-16.04%-30.20%29.10%134.25%-285.21%-642.82%-84.51%-51.98%-258.14%-1,061.47%-95.65%120.69%2.16%578.29%-47.10%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-21.46%-33.39%16.67%4.95%19.24%13.86%3.85%18.18%92.55%27.61%-28.88%-3.47%-1.17%-19.73%-16.02%16.77%126.66%-3.44%271.51%114.24%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu9.44%-21.34%-20.39%-0.23%-3.13%2.45%2.88%13.51%9.47%2.91%-7.53%51.08%-1.30%9.86%-6.20%-6.37%10.32%-2.79%498.44%5.88%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-15.37%-31.32%8.03%3.70%12.92%10.39%3.55%16.71%55.40%15.24%-19.58%14.54%-1.21%-11.89%-13.63%10.13%73.98%-3.14%348.18%59.19%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |