CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha (asp)

5.90
-0.10
(-1.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6
5.99
6
5.88
199,900
8.1K
0.1K
40.3x
0.6x
0% # 2%
1.0
181 Bi
37 Mi
51,066
5.2 - 3.8
1,285 Bi
302 Bi
424.9%
19.05%
189 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.89 200 5.90 1,000
5.88 1,700 5.95 900
5.87 600 5.99 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 2,600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 79.20 (-0.10) 50.2%
BSR 26.15 (-0.15) 18.4%
PLX 39.80 (-0.35) 15.8%
PVI 77.40 (-0.80) 4.7%
PVS 38.70 (0.10) 4.5%
PVD 32.85 (-0.40) 3.6%
PVT 21.35 (-0.50) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 5.99 0 100 100
09:21 6 0.01 700 800
09:33 6 0.01 100 900
09:40 6 0.01 100 1,000
09:44 5.90 -0.09 100 1,100
09:49 5.91 -0.08 100 1,200
09:50 5.90 -0.09 2,700 3,900
09:53 5.90 -0.09 11,000 14,900
09:57 5.91 -0.08 1,800 16,700
09:59 6 0.01 1,000 17,700
10:30 5.91 -0.08 6,900 24,600
10:59 5.92 -0.07 1,800 26,400
11:15 5.92 -0.07 400 26,800
11:19 5.91 -0.08 1,000 27,800
11:23 5.92 -0.07 5,000 32,800
11:26 5.92 -0.07 23,000 55,800
13:10 5.97 -0.02 300 56,100
13:16 5.93 -0.06 1,000 57,100
13:21 5.93 -0.06 200 57,300
13:25 5.92 -0.07 7,900 65,200
13:26 5.91 -0.08 2,000 67,200
13:27 5.90 -0.09 14,400 81,600
13:28 5.91 -0.08 10,100 91,700
13:29 5.91 -0.08 300 92,000
13:31 5.90 -0.09 73,900 165,900
13:32 5.90 -0.09 7,100 173,000
13:35 5.90 -0.09 2,500 175,500
13:36 5.90 -0.09 2,900 178,400
13:42 5.90 -0.09 2,500 180,900
13:43 5.90 -0.09 2,000 182,900
13:47 5.90 -0.09 300 183,200
13:52 5.90 -0.09 9,500 192,700
14:10 5.88 -0.11 200 192,900
14:11 5.88 -0.11 200 193,100
14:13 5.90 -0.09 600 193,700
14:14 5.90 -0.09 100 193,800
14:16 5.90 -0.09 1,600 195,400
14:19 5.90 -0.09 2,100 197,500
14:25 5.91 -0.08 100 197,600
14:26 5.90 -0.09 300 197,900
14:27 5.95 -0.04 200 198,100
14:45 5.90 -0.09 1,800 199,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,755 (1.96) 0% 40 (0.04) 0%
2018 0 (2.78) 0% 80 (0.06) 0%
2019 0 (2.71) 0% 80 (0.04) 0%
2020 0 (2.77) 0% 50 (0.03) 0%
2021 0 (3.45) 0% 0.01 (0.03) 506%
2022 3,500 (4.12) 0% 39 (0.01) 0%
2023 0 (0.94) 0% 50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV820,010887,771854,903755,3043,317,9873,334,6073,828,5664,116,6133,453,7772,766,6432,706,3762,778,8021,959,1971,377,483
Tổng lợi nhuận trước thuế10,38018,628-7,3384,64626,3161,329-71,86022,35033,17046,97861,01467,61861,68928,463
Lợi nhuận sau thuế 11,82915,294-8,6623,52721,9885,339-84,20113,68725,34732,00140,04655,03344,15015,504
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,61115,091-8,7333,69621,6667,129-83,4321,51425,37533,36939,74656,94644,11018,830
Tổng tài sản1,320,4541,470,7951,497,9721,478,1771,320,4541,560,3352,271,8562,103,0692,028,0901,796,0581,627,0051,571,1751,346,232866,322
Tổng nợ984,3491,146,1271,189,4261,167,550984,3491,253,2351,881,4481,612,6861,536,5641,288,6381,131,7311,089,760922,115478,887
Vốn chủ sở hữu336,105324,668308,546310,627336,105307,100390,407490,383491,526507,419495,274481,415424,117387,435


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |