CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha (asp)

14.30
0.30
(2.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14
14.50
14.70
14.15
129,300
8.1K
0.1K
40.3x
0.6x
0% # 2%
1.0
181 Bi
37 Mi
51,066
5.2 - 3.8
1,285 Bi
302 Bi
424.9%
19.05%
189 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.15 700 14.30 900
14.10 4,300 14.35 4,700
14.05 1,100 14.40 12,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
8,000 500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 82.90 (-1.70) 50.2%
BSR 27.55 (0.45) 18.4%
PLX 35.20 (-0.30) 15.8%
PVI 64.80 (-0.90) 4.7%
PVS 38.40 (-0.30) 4.5%
PVD 18.55 (0.05) 3.6%
PVT 22.10 (0.35) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 14.50 0.50 2,900 2,900
09:21 14.45 0.45 200 3,100
09:23 14.15 0.15 4,000 7,100
09:30 14.25 0.25 500 7,600
09:31 14.30 0.30 200 7,800
09:32 14.45 0.45 1,500 9,300
09:34 14.50 0.50 6,000 15,300
09:35 14.50 0.50 3,200 18,500
09:36 14.60 0.60 8,000 26,500
09:37 14.60 0.60 4,300 30,800
09:38 14.50 0.50 600 31,400
09:40 14.50 0.50 600 32,000
09:42 14.65 0.65 5,400 37,400
09:43 14.65 0.65 4,500 41,900
09:44 14.70 0.70 700 42,600
09:46 14.70 0.70 400 43,000
09:47 14.70 0.70 4,600 47,600
09:48 14.70 0.70 800 48,400
09:49 14.70 0.70 500 48,900
09:50 14.60 0.60 3,000 51,900
09:51 14.60 0.60 1,600 53,500
09:53 14.60 0.60 2,200 55,700
09:54 14.55 0.55 1,400 57,100
09:58 14.50 0.50 1,400 58,500
09:59 14.40 0.40 3,000 61,500
10:10 14.40 0.40 1,000 62,500
10:12 14.40 0.40 1,000 63,500
10:17 14.35 0.35 2,000 65,500
10:23 14.35 0.35 100 65,600
10:24 14.40 0.40 1,000 66,600
10:27 14.30 0.30 2,000 68,600
10:30 14.30 0.30 100 68,700
10:34 14.40 0.40 500 69,200
10:40 14.40 0.40 100 69,300
10:43 14.40 0.40 5,000 74,300
10:53 14.35 0.35 700 75,000
11:13 14.35 0.35 400 75,400
11:17 14.35 0.35 100 75,500
13:10 14.35 0.35 4,900 80,400
13:11 14.30 0.30 100 80,500
13:12 14.25 0.25 900 81,400
13:14 14.25 0.25 3,900 85,300
13:19 14.25 0.25 500 85,800
13:20 14.30 0.30 1,200 87,000
13:23 14.30 0.30 300 87,300
13:25 14.40 0.40 1,500 88,800
13:26 14.40 0.40 1,900 90,700
13:27 14.40 0.40 3,700 94,400
13:29 14.45 0.45 2,000 96,400
13:30 14.45 0.45 2,400 98,800
13:34 14.45 0.45 500 99,300
13:37 14.40 0.40 2,000 101,300
13:39 14.40 0.40 500 101,800
13:41 14.45 0.45 4,100 105,900
13:42 14.40 0.40 1,500 107,400
13:44 14.40 0.40 500 107,900
13:46 14.45 0.45 3,600 111,500
13:51 14.25 0.25 3,700 115,200
13:52 14.25 0.25 1,000 116,200
13:54 14.40 0.40 200 116,400
14:10 14.40 0.40 2,600 119,000
14:22 14.35 0.35 2,000 121,000
14:28 14.30 0.30 400 121,400
14:29 14.20 0.20 400 121,800
14:30 14.20 0.20 300 122,100
14:31 14.20 0.20 600 122,700
14:32 14.20 0.20 300 123,000
14:33 14.25 0.25 700 123,700
14:48 14.30 0.30 5,600 129,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,755 (1.96) 0% 40 (0.04) 0%
2018 0 (2.78) 0% 80 (0.06) 0%
2019 0 (2.71) 0% 80 (0.04) 0%
2020 0 (2.77) 0% 50 (0.03) 0%
2021 0 (3.45) 0% 0.01 (0.03) 506%
2022 3,500 (4.12) 0% 39 (0.01) 0%
2023 0 (0.94) 0% 50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV820,010887,771854,903755,3043,317,9873,334,6073,828,5664,116,6133,453,7772,766,6432,706,3762,778,8021,959,1971,377,483
Tổng lợi nhuận trước thuế10,38018,628-7,3384,64626,3161,329-71,86022,35033,17046,97861,01467,61861,68928,463
Lợi nhuận sau thuế 11,82915,294-8,6623,52721,9885,339-84,20113,68725,34732,00140,04655,03344,15015,504
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,61115,091-8,7333,69621,6667,129-83,4321,51425,37533,36939,74656,94644,11018,830
Tổng tài sản1,320,4541,470,7951,497,9721,478,1771,320,4541,560,3352,271,8562,103,0692,028,0901,796,0581,627,0051,571,1751,346,232866,322
Tổng nợ984,3491,146,1271,189,4261,167,550984,3491,253,2351,881,4481,612,6861,536,5641,288,6381,131,7311,089,760922,115478,887
Vốn chủ sở hữu336,105324,668308,546310,627336,105307,100390,407490,383491,526507,419495,274481,415424,117387,435


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |