CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha (asp)

5.70
-0.05
(-0.87%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.75
5.84
5.84
5.69
87,400
8.1K
0.1K
40.3x
0.6x
0% # 2%
1.0
181 Bi
37 Mi
51,066
5.2 - 3.8
1,285 Bi
302 Bi
424.9%
19.05%
189 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.67 400 5.70 15,300
5.66 1,100 5.74 1,000
5.61 3,100 5.75 50,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,300 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 75.20 (1.70) 50.2%
BSR 23.60 (0.20) 18.4%
PLX 37.15 (0.20) 15.8%
PVI 77.00 (2.30) 4.7%
PVS 38.00 (1.80) 4.5%
PVD 31.00 (0.50) 3.6%
PVT 22.00 (0.45) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:27 5.84 0.24 300 300
09:30 5.79 0.19 400 700
09:44 5.77 0.17 100 800
09:48 5.77 0.17 500 1,300
09:51 5.75 0.15 100 1,400
09:53 5.77 0.17 1,000 2,400
10:23 5.75 0.15 500 2,900
10:24 5.75 0.15 500 3,400
10:58 5.75 0.15 1,000 4,400
11:10 5.70 0.10 4,700 9,100
13:10 5.70 0.10 3,100 12,200
13:11 5.70 0.10 13,600 25,800
13:12 5.70 0.10 4,500 30,300
13:14 5.70 0.10 2,800 33,100
13:19 5.70 0.10 6,100 39,200
13:20 5.70 0.10 4,700 43,900
13:24 5.70 0.10 1,200 45,100
13:25 5.70 0.10 14,100 59,200
13:29 5.70 0.10 900 60,100
13:30 5.70 0.10 3,100 63,200
13:34 5.70 0.10 100 63,300
13:41 5.70 0.10 900 64,200
13:50 5.70 0.10 400 64,600
13:54 5.70 0.10 100 64,700
13:57 5.70 0.10 400 65,100
13:59 5.70 0.10 900 66,000
14:10 5.70 0.10 700 66,700
14:13 5.70 0.10 7,700 74,400
14:14 5.70 0.10 100 74,500
14:19 5.70 0.10 1,000 75,500
14:22 5.69 0.09 100 75,600
14:23 5.69 0.09 2,300 77,900
14:29 5.70 0.10 500 78,400
14:45 5.70 0.10 9,000 87,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,755 (1.96) 0% 40 (0.04) 0%
2018 0 (2.78) 0% 80 (0.06) 0%
2019 0 (2.71) 0% 80 (0.04) 0%
2020 0 (2.77) 0% 50 (0.03) 0%
2021 0 (3.45) 0% 0.01 (0.03) 506%
2022 3,500 (4.12) 0% 39 (0.01) 0%
2023 0 (0.94) 0% 50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV820,010887,771854,903755,3043,317,9873,334,6073,828,5664,116,6133,453,7772,766,6432,706,3762,778,8021,959,1971,377,483
Tổng lợi nhuận trước thuế10,38018,628-7,3384,64626,3161,329-71,86022,35033,17046,97861,01467,61861,68928,463
Lợi nhuận sau thuế 11,82915,294-8,6623,52721,9885,339-84,20113,68725,34732,00140,04655,03344,15015,504
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,61115,091-8,7333,69621,6667,129-83,4321,51425,37533,36939,74656,94644,11018,830
Tổng tài sản1,320,4541,470,7951,497,9721,478,1771,320,4541,560,3352,271,8562,103,0692,028,0901,796,0581,627,0051,571,1751,346,232866,322
Tổng nợ984,3491,146,1271,189,4261,167,550984,3491,253,2351,881,4481,612,6861,536,5641,288,6381,131,7311,089,760922,115478,887
Vốn chủ sở hữu336,105324,668308,546310,627336,105307,100390,407490,383491,526507,419495,274481,415424,117387,435


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |