CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha (asp)

11.70
0.10
(0.86%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.60
12.20
12.20
11.50
195,800
8.1K
0.1K
40.3x
0.6x
0% # 2%
1.0
181 Bi
37 Mi
51,066
5.2 - 3.8
1,285 Bi
302 Bi
424.9%
19.05%
189 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.70 900 11.85 1,000
11.65 7,300 11.90 1,600
11.60 6,100 11.95 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 67.50 (0.50) 50.2%
BSR 24.30 (0.05) 18.4%
PLX 33.10 (0.40) 15.8%
PVI 71.30 (1.30) 4.7%
PVS 33.90 (0.30) 4.5%
PVD 18.60 (0.25) 3.6%
PVT 16.75 (0.10) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 12 1.15 101,400 101,400
09:20 11.95 1.10 1,800 103,200
09:22 12 1.15 2,700 105,900
09:23 11.95 1.10 3,700 109,600
09:24 12 1.15 2,600 112,200
09:25 11.95 1.10 500 112,700
09:26 11.90 1.05 2,300 115,000
09:27 11.90 1.05 3,800 118,800
09:28 11.95 1.10 2,500 121,300
09:29 11.50 0.65 62,000 183,300
09:32 11.60 0.75 2,300 185,600
09:33 11.60 0.75 4,100 189,700
09:35 11.90 1.05 1,800 191,500
09:36 11.90 1.05 800 192,300
09:38 11.90 1.05 400 192,700
09:39 11.70 0.85 3,100 195,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,755 (1.96) 0% 40 (0.04) 0%
2018 0 (2.78) 0% 80 (0.06) 0%
2019 0 (2.71) 0% 80 (0.04) 0%
2020 0 (2.77) 0% 50 (0.03) 0%
2021 0 (3.45) 0% 0.01 (0.03) 506%
2022 3,500 (4.12) 0% 39 (0.01) 0%
2023 0 (0.94) 0% 50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV820,010887,771854,903755,3043,317,9873,334,6073,828,5664,116,6133,453,7772,766,6432,706,3762,778,8021,959,1971,377,483
Tổng lợi nhuận trước thuế10,38018,628-7,3384,64626,3161,329-71,86022,35033,17046,97861,01467,61861,68928,463
Lợi nhuận sau thuế 11,82915,294-8,6623,52721,9885,339-84,20113,68725,34732,00140,04655,03344,15015,504
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,61115,091-8,7333,69621,6667,129-83,4321,51425,37533,36939,74656,94644,11018,830
Tổng tài sản1,320,4541,470,7951,497,9721,478,1771,320,4541,560,3352,271,8562,103,0692,028,0901,796,0581,627,0051,571,1751,346,232866,322
Tổng nợ984,3491,146,1271,189,4261,167,550984,3491,253,2351,881,4481,612,6861,536,5641,288,6381,131,7311,089,760922,115478,887
Vốn chủ sở hữu336,105324,668308,546310,627336,105307,100390,407490,383491,526507,419495,274481,415424,117387,435


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |