CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha (asp)

11.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.60
12.20
12.20
11.50
238,100
8.1K
0.1K
40.3x
0.6x
0% # 2%
1.0
181 Bi
37 Mi
51,066
5.2 - 3.8
1,285 Bi
302 Bi
424.9%
19.05%
189 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.60 15,600 11.70 4,000
11.50 15,400 11.80 10,200
11.40 100 11.85 1,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 67.30 (0.30) 50.2%
BSR 24.45 (0.20) 18.4%
PLX 32.85 (0.15) 15.8%
PVI 71.20 (1.20) 4.7%
PVS 33.90 (0.30) 4.5%
PVD 18.40 (0.05) 3.6%
PVT 16.95 (0.30) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 12 1.15 101,400 101,400
09:20 11.95 1.10 1,800 103,200
09:22 12 1.15 2,700 105,900
09:23 11.95 1.10 3,700 109,600
09:24 12 1.15 2,600 112,200
09:25 11.95 1.10 500 112,700
09:26 11.90 1.05 2,300 115,000
09:27 11.90 1.05 3,800 118,800
09:28 11.95 1.10 2,500 121,300
09:29 11.50 0.65 62,000 183,300
09:32 11.60 0.75 2,300 185,600
09:33 11.60 0.75 4,100 189,700
09:35 11.90 1.05 1,800 191,500
09:36 11.90 1.05 800 192,300
09:38 11.90 1.05 400 192,700
09:39 11.70 0.85 3,100 195,800
09:40 11.70 0.85 1,900 197,700
09:41 11.70 0.85 2,000 199,700
09:42 11.85 1 100 199,800
09:43 11.85 1 900 200,700
09:44 11.90 1.05 1,600 202,300
09:46 11.90 1.05 2,000 204,300
09:48 11.85 1 900 205,200
09:50 11.85 1 500 205,700
09:51 11.85 1 2,600 208,300
09:53 11.90 1.05 1,600 209,900
09:54 11.90 1.05 4,400 214,300
09:58 11.90 1.05 900 215,200
09:59 11.85 1 100 215,300
10:10 11.80 0.95 2,400 217,700
10:11 11.70 0.85 7,000 224,700
10:13 11.70 0.85 200 224,900
10:15 11.70 0.85 100 225,000
10:18 11.70 0.85 4,900 229,900
10:24 11.70 0.85 800 230,700
10:25 11.65 0.80 3,400 234,100
10:27 11.60 0.75 4,000 238,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,755 (1.96) 0% 40 (0.04) 0%
2018 0 (2.78) 0% 80 (0.06) 0%
2019 0 (2.71) 0% 80 (0.04) 0%
2020 0 (2.77) 0% 50 (0.03) 0%
2021 0 (3.45) 0% 0.01 (0.03) 506%
2022 3,500 (4.12) 0% 39 (0.01) 0%
2023 0 (0.94) 0% 50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV820,010887,771854,903755,3043,317,9873,334,6073,828,5664,116,6133,453,7772,766,6432,706,3762,778,8021,959,1971,377,483
Tổng lợi nhuận trước thuế10,38018,628-7,3384,64626,3161,329-71,86022,35033,17046,97861,01467,61861,68928,463
Lợi nhuận sau thuế 11,82915,294-8,6623,52721,9885,339-84,20113,68725,34732,00140,04655,03344,15015,504
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,61115,091-8,7333,69621,6667,129-83,4321,51425,37533,36939,74656,94644,11018,830
Tổng tài sản1,320,4541,470,7951,497,9721,478,1771,320,4541,560,3352,271,8562,103,0692,028,0901,796,0581,627,0051,571,1751,346,232866,322
Tổng nợ984,3491,146,1271,189,4261,167,550984,3491,253,2351,881,4481,612,6861,536,5641,288,6381,131,7311,089,760922,115478,887
Vốn chủ sở hữu336,105324,668308,546310,627336,105307,100390,407490,383491,526507,419495,274481,415424,117387,435


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |