CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha (asp)

7.38
0.08
(1.10%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.30
7.30
7.60
7.30
50,100
8.1K
0.1K
40.3x
0.6x
0% # 2%
1.0
181 Bi
37 Mi
51,066
5.2 - 3.8
1,285 Bi
302 Bi
424.9%
19.05%
189 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.38 500 7.39 400
7.37 1,000 7.45 300
7.36 2,000 7.47 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 85.10 (2.60) 50.2%
BSR 28.10 (0.05) 18.4%
PLX 40.05 (0.20) 15.8%
PVI 78.00 (0.00) 4.7%
PVS 38.50 (-0.10) 4.5%
PVD 30.00 (-0.15) 3.6%
PVT 19.65 (-0.20) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 7.30 0 600 600
09:18 7.35 0.05 100 700
09:21 7.36 0.06 100 800
09:24 7.36 0.06 500 1,300
09:26 7.60 0.30 200 1,500
09:32 7.40 0.10 100 1,600
09:33 7.40 0.10 2,100 3,700
09:34 7.40 0.10 400 4,100
09:41 7.40 0.10 300 4,400
09:48 7.49 0.19 400 4,800
10:15 7.49 0.19 100 4,900
10:40 7.41 0.11 3,000 7,900
10:41 7.40 0.10 1,200 9,100
10:47 7.36 0.06 200 9,300
10:48 7.36 0.06 800 10,100
11:10 7.35 0.05 300 10,400
11:15 7.40 0.10 1,600 12,000
13:10 7.40 0.10 6,500 18,500
13:13 7.40 0.10 1,000 19,500
13:14 7.39 0.09 1,000 20,500
13:23 7.39 0.09 1,000 21,500
13:27 7.40 0.10 300 21,800
13:28 7.40 0.10 1,000 22,800
13:30 7.41 0.11 3,000 25,800
13:32 7.40 0.10 1,900 27,700
13:38 7.41 0.11 2,000 29,700
13:39 7.40 0.10 4,000 33,700
13:40 7.40 0.10 2,000 35,700
14:10 7.40 0.10 1,200 36,900
14:11 7.40 0.10 3,000 39,900
14:12 7.40 0.10 100 40,000
14:23 7.39 0.09 5,000 45,000
14:24 7.39 0.09 1,000 46,000
14:26 7.39 0.09 1,000 47,000
14:28 7.39 0.09 600 47,600
14:45 7.38 0.08 2,500 50,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,755 (1.96) 0% 40 (0.04) 0%
2018 0 (2.78) 0% 80 (0.06) 0%
2019 0 (2.71) 0% 80 (0.04) 0%
2020 0 (2.77) 0% 50 (0.03) 0%
2021 0 (3.45) 0% 0.01 (0.03) 506%
2022 3,500 (4.12) 0% 39 (0.01) 0%
2023 0 (0.94) 0% 50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV820,010887,771854,903755,3043,317,9873,334,6073,828,5664,116,6133,453,7772,766,6432,706,3762,778,8021,959,1971,377,483
Tổng lợi nhuận trước thuế10,38018,628-7,3384,64626,3161,329-71,86022,35033,17046,97861,01467,61861,68928,463
Lợi nhuận sau thuế 11,82915,294-8,6623,52721,9885,339-84,20113,68725,34732,00140,04655,03344,15015,504
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,61115,091-8,7333,69621,6667,129-83,4321,51425,37533,36939,74656,94644,11018,830
Tổng tài sản1,320,4541,470,7951,497,9721,478,1771,320,4541,560,3352,271,8562,103,0692,028,0901,796,0581,627,0051,571,1751,346,232866,322
Tổng nợ984,3491,146,1271,189,4261,167,550984,3491,253,2351,881,4481,612,6861,536,5641,288,6381,131,7311,089,760922,115478,887
Vốn chủ sở hữu336,105324,668308,546310,627336,105307,100390,407490,383491,526507,419495,274481,415424,117387,435


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |