CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha (asp)

4.86
0.02
(0.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.84
4.84
4.87
4.69
24,000
8.1K
0.1K
40.3x
0.6x
0% # 2%
1.0
181 Bi
37 Mi
51,066
5.2 - 3.8
1,285 Bi
302 Bi
424.9%
19.05%
189 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.80 300 4.86 1,400
4.72 1,800 4.87 600
4.71 500 4.88 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 118.00 (2.70) 50.2%
BSR 21.90 (0.40) 18.4%
PLX 58.90 (-2.00) 15.8%
PVI 89.40 (-1.00) 4.7%
PVS 43.50 (2.70) 4.5%
PVD 30.50 (1.20) 3.6%
PVT 21.00 (0.45) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 4.84 0 300 300
09:22 4.84 0 4,700 5,000
09:40 4.84 0 900 5,900
09:48 4.70 -0.14 5,300 11,200
09:49 4.70 -0.14 100 11,300
09:50 4.70 -0.14 2,900 14,200
09:51 4.70 -0.14 100 14,300
10:10 4.69 -0.15 800 15,100
10:29 4.75 -0.09 100 15,200
10:38 4.70 -0.14 400 15,600
10:53 4.83 -0.01 1,000 16,600
11:14 4.83 -0.01 1,000 17,600
11:15 4.83 -0.01 1,000 18,600
13:10 4.83 -0.01 3,000 21,600
13:30 4.84 0 200 21,800
13:40 4.87 0.03 2,000 23,800
14:45 4.86 0.02 200 24,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,755 (1.96) 0% 40 (0.04) 0%
2018 0 (2.78) 0% 80 (0.06) 0%
2019 0 (2.71) 0% 80 (0.04) 0%
2020 0 (2.77) 0% 50 (0.03) 0%
2021 0 (3.45) 0% 0.01 (0.03) 506%
2022 3,500 (4.12) 0% 39 (0.01) 0%
2023 0 (0.94) 0% 50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV858,908743,196798,944934,5813,335,6283,828,5664,116,6133,453,7772,766,6432,706,3762,778,8021,959,1971,377,4831,380,478
Tổng lợi nhuận trước thuế11,45615,213-19,509-7,274-115-71,86022,35033,17046,97861,01467,61861,68928,463-7,060
Lợi nhuận sau thuế 15,25215,054-19,549-7,3473,410-84,20113,68725,34732,00140,04655,03344,15015,504-17,387
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,88415,248-19,245-7,2944,592-83,4321,51425,37533,36939,74656,94644,11018,830-10,167
Tổng tài sản1,587,9191,558,3501,720,6601,925,3481,587,9192,271,8562,103,0692,028,0901,796,0581,627,0051,571,1751,346,232866,322751,732
Tổng nợ1,285,4271,272,0461,449,2801,564,5341,285,4271,881,4481,612,6861,536,5641,288,6381,131,7311,089,760922,115478,887375,266
Vốn chủ sở hữu302,493286,304271,379360,814302,493390,407490,383491,526507,419495,274481,415424,117387,435376,466


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |