CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha (asp)

12.15
0.75
(6.58%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.40
11.60
12.15
11.40
140,800
8.1K
0.1K
40.3x
0.6x
0% # 2%
1.0
181 Bi
37 Mi
51,066
5.2 - 3.8
1,285 Bi
302 Bi
424.9%
19.05%
189 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.15 80,600 ATO 0
12.10 2,500 0.00 0
12.05 400 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,000 1,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 83.50 (4.40) 50.2%
BSR 27.20 (1.20) 18.4%
PLX 37.95 (2.45) 15.8%
PVI 67.30 (0.30) 4.7%
PVS 35.70 (1.20) 4.5%
PVD 18.50 (0.35) 3.6%
PVT 20.40 (0.10) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 11.60 0.20 100 100
09:20 11.40 0 3,000 3,100
09:22 11.40 0 2,000 5,100
09:30 11.40 0 100 5,200
09:34 11.40 0 100 5,300
09:36 11.40 0 100 5,400
09:38 11.40 0 100 5,500
09:49 11.45 0.05 700 6,200
09:53 11.50 0.10 200 6,400
09:55 11.50 0.10 200 6,600
09:56 11.50 0.10 400 7,000
10:10 11.50 0.10 3,500 10,500
10:19 11.55 0.15 2,400 12,900
10:22 11.55 0.15 500 13,400
10:37 11.55 0.15 500 13,900
10:39 11.55 0.15 200 14,100
10:40 11.55 0.15 1,500 15,600
10:47 11.45 0.05 600 16,200
11:10 11.50 0.10 1,600 17,800
13:10 11.50 0.10 200 18,000
13:25 11.50 0.10 2,600 20,600
13:28 11.55 0.15 3,100 23,700
13:29 11.55 0.15 400 24,100
13:30 11.55 0.15 400 24,500
13:31 11.45 0.05 10,900 35,400
13:34 11.45 0.05 200 35,600
13:37 11.50 0.10 700 36,300
13:38 11.50 0.10 300 36,600
13:44 11.50 0.10 100 36,700
13:47 11.50 0.10 800 37,500
13:54 11.55 0.15 1,000 38,500
13:56 11.60 0.20 2,100 40,600
13:57 11.70 0.30 2,600 43,200
13:58 11.65 0.25 500 43,700
14:10 11.85 0.45 11,500 55,200
14:12 11.80 0.40 400 55,600
14:13 11.75 0.35 1,000 56,600
14:15 11.80 0.40 2,100 58,700
14:16 11.80 0.40 1,100 59,800
14:17 11.80 0.40 2,200 62,000
14:19 11.80 0.40 200 62,200
14:21 11.80 0.40 1,700 63,900
14:23 11.80 0.40 1,000 64,900
14:24 11.90 0.50 10,200 75,100
14:25 11.90 0.50 900 76,000
14:26 12 0.60 15,200 91,200
14:27 11.80 0.40 11,100 102,300
14:28 12 0.60 500 102,800
14:29 11.90 0.50 100 102,900
14:30 12 0.60 1,400 104,300
14:31 12 0.60 1,500 105,800
14:32 12.05 0.65 5,700 111,500
14:33 12.10 0.70 7,800 119,300
14:49 12.15 0.75 21,500 140,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,755 (1.96) 0% 40 (0.04) 0%
2018 0 (2.78) 0% 80 (0.06) 0%
2019 0 (2.71) 0% 80 (0.04) 0%
2020 0 (2.77) 0% 50 (0.03) 0%
2021 0 (3.45) 0% 0.01 (0.03) 506%
2022 3,500 (4.12) 0% 39 (0.01) 0%
2023 0 (0.94) 0% 50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV820,010887,771854,903755,3043,317,9873,334,6073,828,5664,116,6133,453,7772,766,6432,706,3762,778,8021,959,1971,377,483
Tổng lợi nhuận trước thuế10,38018,628-7,3384,64626,3161,329-71,86022,35033,17046,97861,01467,61861,68928,463
Lợi nhuận sau thuế 11,82915,294-8,6623,52721,9885,339-84,20113,68725,34732,00140,04655,03344,15015,504
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,61115,091-8,7333,69621,6667,129-83,4321,51425,37533,36939,74656,94644,11018,830
Tổng tài sản1,320,4541,470,7951,497,9721,478,1771,320,4541,560,3352,271,8562,103,0692,028,0901,796,0581,627,0051,571,1751,346,232866,322
Tổng nợ984,3491,146,1271,189,4261,167,550984,3491,253,2351,881,4481,612,6861,536,5641,288,6381,131,7311,089,760922,115478,887
Vốn chủ sở hữu336,105324,668308,546310,627336,105307,100390,407490,383491,526507,419495,274481,415424,117387,435


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |