CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha (asp)

5
0.10
(2.04%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.90
4.90
5.19
4.90
120,900
8.1K
0.1K
40.3x
0.6x
0% # 2%
1.0
181 Bi
37 Mi
51,066
5.2 - 3.8
1,285 Bi
302 Bi
424.9%
19.05%
189 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.99 1,900 5.00 4,500
4.98 4,100 5.03 500
4.97 5,000 5.04 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 12,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 91.80 (-6.90) 50.2%
BSR 35.20 (-2.60) 18.4%
PLX 48.40 (-3.60) 15.8%
PVI 76.50 (-1.70) 4.7%
PVS 40.00 (-3.50) 4.5%
PVD 40.00 (-1.25) 3.6%
PVT 24.65 (-1.85) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 4.90 0 200 200
09:42 4.92 0.02 3,000 3,200
09:45 5 0.10 3,300 6,500
09:46 5 0.10 1,700 8,200
09:48 5 0.10 1,000 9,200
09:49 5 0.10 300 9,500
09:51 5 0.10 900 10,400
09:54 5 0.10 600 11,000
09:58 5 0.10 300 11,300
10:10 5 0.10 2,700 14,000
10:25 5 0.10 100 14,100
10:26 5 0.10 200 14,300
10:28 4.96 0.06 200 14,500
10:35 4.96 0.06 200 14,700
10:36 4.96 0.06 1,900 16,600
10:38 4.96 0.06 1,000 17,600
10:40 4.96 0.06 1,000 18,600
10:41 4.96 0.06 1,900 20,500
10:53 5 0.10 3,000 23,500
10:57 5 0.10 400 23,900
10:58 5 0.10 3,400 27,300
10:59 5 0.10 100 27,400
11:10 5 0.10 500 27,900
11:16 5.05 0.15 1,500 29,400
11:17 5.14 0.24 10,200 39,600
11:18 5.14 0.24 700 40,300
11:19 5.16 0.26 5,300 45,600
11:20 5.19 0.29 3,000 48,600
13:10 5.15 0.25 3,100 51,700
13:13 5.11 0.21 200 51,900
13:15 5 0.10 100 52,000
13:16 5.11 0.21 100 52,100
13:17 5.13 0.23 100 52,200
13:22 5.01 0.11 500 52,700
13:23 5.01 0.11 6,300 59,000
13:24 5.01 0.11 5,200 64,200
13:30 5 0.10 2,900 67,100
13:31 5 0.10 2,200 69,300
13:35 5 0.10 100 69,400
13:36 5 0.10 2,000 71,400
13:50 5 0.10 7,000 78,400
13:53 5 0.10 200 78,600
14:10 4.99 0.09 11,300 89,900
14:14 5.01 0.11 1,000 90,900
14:15 5.02 0.12 100 91,000
14:19 5 0.10 9,500 100,500
14:21 5 0.10 5,000 105,500
14:22 5 0.10 500 106,000
14:23 5 0.10 2,000 108,000
14:24 5 0.10 400 108,400
14:25 5 0.10 7,200 115,600
14:26 5 0.10 3,300 118,900
14:29 5 0.10 1,700 120,600
14:45 5 0.10 300 120,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,755 (1.96) 0% 40 (0.04) 0%
2018 0 (2.78) 0% 80 (0.06) 0%
2019 0 (2.71) 0% 80 (0.04) 0%
2020 0 (2.77) 0% 50 (0.03) 0%
2021 0 (3.45) 0% 0.01 (0.03) 506%
2022 3,500 (4.12) 0% 39 (0.01) 0%
2023 0 (0.94) 0% 50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV820,010887,771854,903755,3043,317,9873,334,6073,828,5664,116,6133,453,7772,766,6432,706,3762,778,8021,959,1971,377,483
Tổng lợi nhuận trước thuế10,38018,628-7,3384,64626,3161,329-71,86022,35033,17046,97861,01467,61861,68928,463
Lợi nhuận sau thuế 11,82915,294-8,6623,52721,9885,339-84,20113,68725,34732,00140,04655,03344,15015,504
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,61115,091-8,7333,69621,6667,129-83,4321,51425,37533,36939,74656,94644,11018,830
Tổng tài sản1,320,4541,470,7951,497,9721,478,1771,320,4541,560,3352,271,8562,103,0692,028,0901,796,0581,627,0051,571,1751,346,232866,322
Tổng nợ984,3491,146,1271,189,4261,167,550984,3491,253,2351,881,4481,612,6861,536,5641,288,6381,131,7311,089,760922,115478,887
Vốn chủ sở hữu336,105324,668308,546310,627336,105307,100390,407490,383491,526507,419495,274481,415424,117387,435


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |