| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 2,510,785 | 3,047,715 | 2,595,583 | 2,775,540 | 2,553,267 | 2,303,168 | 2,353,999 | 1,888,828 | 2,496,321 | 791,732 | 705,400 | 648,597 | 457,299 | 609,742 | 468,720 | 481,198 | 359,712 | 324,278 | 431,566 | 439,024 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 54,171 | 62,963 | 29,726 | 46,136 | 11,343 | 19,414 | 55,869 | 50,545 | 1,038,024 | 4,603 | 16,911 | 1,359 | 1,124 | 364 | 3,762 | 282 | 303 | 1,348 | 678 | 1,800 |
| 1. Tiền | 54,171 | 62,963 | 29,726 | 46,136 | 11,343 | 19,414 | 55,869 | 50,545 | 1,038,024 | 4,603 | 16,911 | 1,359 | 1,124 | 364 | 3,762 | 282 | 303 | 1,348 | 678 | 1,800 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 20,751 | 221,744 | 252,332 | 112,274 | 142,767 | 142,767 | 242,767 | 183,649 | 82,767 | 119,767 | 119,767 | 82,767 | 82,767 | 82,767 | 50,767 | 50,767 | 50,767 | 50,767 | 50,767 | 80,766 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 11,274 | 11,274 | 11,274 | 11,274 | 9,767 | 9,767 | 9,767 | 9,767 | 9,767 | 9,767 | 9,767 | 9,767 | 9,767 | 9,767 | 9,767 | 9,767 | 9,767 | 9,767 | 9,767 | 9,772 |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -993 | -413 | -7 | |||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 10,470 | 210,470 | 241,470 | 101,000 | 133,000 | 133,000 | 233,000 | 173,882 | 73,000 | 110,000 | 110,000 | 73,000 | 73,000 | 73,000 | 41,000 | 41,000 | 41,000 | 41,000 | 41,000 | 71,000 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 805,610 | 734,932 | 439,239 | 891,616 | 574,845 | 933,984 | 860,840 | 817,543 | 830,781 | 387,279 | 346,883 | 329,955 | 174,975 | 327,815 | 206,052 | 244,111 | 143,837 | 110,698 | 187,844 | 153,443 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 848,011 | 762,603 | 457,546 | 781,922 | 523,799 | 916,191 | 877,277 | 522,220 | 661,219 | 454,024 | 421,709 | 401,703 | 166,526 | 321,127 | 189,113 | 236,928 | 141,037 | 107,119 | 185,909 | 148,109 |
| 2. Trả trước cho người bán | 47,618 | 75,776 | 45,622 | 177,090 | 119,864 | 90,787 | 50,656 | 363,873 | 233,152 | 74 | 5 | 5 | 56 | 522 | 8,288 | 11 | 49 | 657 | 183 | 104 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 35,812 | 12,012 | 20,417 | 16,100 | 14,679 | 10,503 | 16,403 | 9,093 | 14,053 | 9,284 | 1,272 | 4,350 | 8,393 | 6,165 | 8,650 | 7,172 | 2,751 | 2,922 | 1,752 | 5,230 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -125,830 | -115,459 | -84,345 | -83,497 | -83,497 | -83,497 | -83,497 | -77,643 | -77,643 | -76,103 | -76,103 | -76,103 | ||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 1,612,859 | 1,963,554 | 1,788,456 | 1,646,167 | 1,718,992 | 1,164,297 | 1,128,904 | 774,346 | 520,564 | 273,347 | 220,696 | 230,972 | 197,489 | 196,843 | 204,828 | 184,285 | 164,173 | 160,260 | 187,753 | 196,823 |
| 1. Hàng tồn kho | 1,618,143 | 1,963,554 | 1,792,178 | 1,646,667 | 1,719,493 | 1,164,797 | 1,129,404 | 774,847 | 521,065 | 273,847 | 221,197 | 231,472 | 197,990 | 197,343 | 205,329 | 184,785 | 164,674 | 160,761 | 188,254 | 197,323 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -5,284 | -3,722 | -500 | -500 | -500 | -500 | -500 | -500 | -500 | -500 | -500 | -500 | -500 | -500 | -500 | -500 | -500 | -500 | -500 | |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 17,393 | 64,521 | 85,830 | 79,347 | 105,319 | 42,707 | 65,619 | 62,745 | 24,185 | 6,736 | 1,144 | 3,545 | 944 | 1,952 | 3,310 | 1,753 | 632 | 1,205 | 4,524 | 6,193 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 9,458 | 7,841 | 18,577 | 11,424 | 15,814 | 5,887 | 9,106 | 29,491 | ||||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 51,761 | 62,345 | 63,014 | 84,581 | 31,907 | 51,349 | 31,098 | 23,830 | 6,381 | 789 | 3,190 | 944 | 1,952 | 3,310 | 1,753 | 632 | 1,205 | 4,524 | 6,193 | |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 7,935 | 4,920 | 4,908 | 4,909 | 4,924 | 4,912 | 5,164 | 2,157 | 355 | 355 | 355 | 355 | ||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,102,635 | 1,113,307 | 1,326,300 | 1,344,716 | 1,361,725 | 1,381,322 | 1,424,569 | 1,467,204 | 1,516,647 | 208,660 | 213,138 | 217,621 | 222,090 | 226,607 | 231,099 | 235,592 | 240,084 | 244,700 | 249,234 | 253,767 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 22,538 | 22,538 | 22,538 | 22,538 | 22,538 | 22,538 | 22,538 | 22,538 | 22,722 | |||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 22,538 | 22,538 | 22,538 | 22,538 | 22,538 | 22,538 | 22,538 | 22,538 | 22,722 | |||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 1,032,191 | 1,057,846 | 1,230,519 | 1,259,923 | 1,281,706 | 1,318,724 | 1,355,420 | 1,392,546 | 1,429,088 | 208,660 | 213,138 | 217,621 | 222,090 | 226,607 | 231,099 | 235,592 | 240,084 | 244,700 | 249,234 | 253,767 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 1,030,970 | 1,056,487 | 1,229,024 | 1,258,290 | 1,280,110 | 1,317,001 | 1,354,503 | 1,391,553 | 1,428,602 | 208,660 | 213,138 | 217,621 | 222,090 | 226,607 | 231,099 | 235,592 | 240,084 | 244,700 | 249,234 | 253,767 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 1,221 | 1,358 | 1,496 | 1,633 | 1,596 | 1,722 | 917 | 993 | 487 | |||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 5,444 | 37,936 | 28,243 | 27,501 | 1,009 | |||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 5,444 | 37,936 | 28,243 | 27,501 | 1,009 | |||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 42,462 | 32,924 | 35,307 | 34,012 | 29,981 | 39,052 | 46,611 | 52,120 | 64,837 | |||||||||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 41,344 | 30,804 | 34,315 | 32,713 | 28,334 | 37,406 | 44,965 | 52,120 | 64,837 | |||||||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 1,117 | 2,120 | 993 | 1,299 | 1,646 | 1,646 | 1,646 | |||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3,613,419 | 4,161,022 | 3,921,883 | 4,120,256 | 3,914,991 | 3,684,490 | 3,778,568 | 3,356,033 | 4,012,968 | 1,000,392 | 918,539 | 866,218 | 679,389 | 836,348 | 699,819 | 716,790 | 599,797 | 568,978 | 680,799 | 692,791 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 2,653,038 | 3,223,903 | 2,978,457 | 3,619,127 | 3,416,799 | 3,148,328 | 3,231,164 | 2,815,781 | 3,476,555 | 861,343 | 776,715 | 722,981 | 465,273 | 624,233 | 486,343 | 503,117 | 387,431 | 356,616 | 468,718 | 481,178 |
| I. Nợ ngắn hạn | 2,336,038 | 2,854,903 | 2,609,457 | 3,198,127 | 2,291,799 | 2,018,328 | 2,158,164 | 1,664,531 | 2,926,078 | 861,343 | 776,715 | 714,986 | 457,278 | 609,439 | 468,548 | 475,323 | 359,636 | 324,021 | 431,624 | 432,583 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,374,526 | 1,646,821 | 1,735,789 | 2,068,042 | 1,436,754 | 1,267,881 | 1,396,771 | 831,053 | 1,355,244 | 143,994 | 143,955 | 145,851 | 148,810 | 139,524 | 99,927 | 99,960 | 99,974 | 99,892 | 99,875 | 99,967 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 934,976 | 1,126,340 | 691,532 | 911,837 | 779,868 | 400,156 | 694,926 | 766,824 | 601,956 | 680,009 | 557,714 | 553,660 | 302,391 | 462,879 | 362,918 | 368,769 | 258,077 | 220,686 | 328,765 | 329,631 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 131 | 635 | 108,833 | 132,035 | 739 | 6,831 | 624 | 377 | 14,348 | 22,591 | 1,366 | 892 | 377 | 1,010 | ||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 9,143 | 8,678 | 2,386 | 876 | 599 | 603 | 941 | 2,791 | 2,656 | 438 | 278 | 278 | 615 | 543 | 426 | |||||
| 6. Phải trả người lao động | 11,862 | 12,078 | 11,610 | 11,162 | 10,845 | 12,034 | 11,061 | 16,001 | 15,083 | 114 | 123 | 140 | 179 | 114 | 111 | 85 | 139 | 78 | 78 | 79 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 2,648 | 58,565 | 57,505 | 72,310 | 61,324 | 54,788 | 52,655 | 40,634 | 28,823 | 183 | 133 | 2,033 | 2,033 | 2,148 | ||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 108,931 | |||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 2,641 | 1,675 | 1,690 | 1,754 | 1,162 | 166,994 | 1,074 | 6,741 | 907,856 | 37,114 | 52,220 | 15,224 | 5,166 | 5,167 | 5,203 | 5,505 | 210 | 211 | 218 | 221 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 111 | 111 | 111 | 111 | 509 | 111 | 111 | 111 | 111 | 111 | 111 | 111 | 111 | 111 | 111 | 111 | 111 | 111 | 111 | 111 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 317,000 | 369,000 | 369,000 | 421,000 | 1,125,000 | 1,130,000 | 1,073,000 | 1,151,250 | 550,477 | 7,995 | 7,995 | 14,795 | 17,795 | 27,795 | 27,795 | 32,595 | 37,095 | 48,595 | ||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | 7,995 | 7,995 | 14,795 | 17,795 | 27,795 | 27,795 | 32,595 | 37,095 | 48,595 | |||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 10,477 | |||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 317,000 | 369,000 | 369,000 | 421,000 | 1,125,000 | 1,130,000 | 1,073,000 | 1,151,250 | 540,000 | |||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 960,381 | 937,119 | 943,426 | 501,129 | 498,192 | 536,162 | 547,404 | 540,251 | 536,413 | 139,049 | 141,824 | 143,238 | 214,116 | 212,115 | 213,476 | 213,673 | 212,366 | 212,362 | 212,081 | 211,613 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 960,381 | 937,119 | 943,426 | 501,129 | 498,192 | 536,162 | 547,404 | 540,251 | 536,413 | 139,049 | 141,824 | 143,238 | 214,116 | 212,115 | 213,476 | 213,673 | 212,366 | 212,362 | 212,081 | 211,613 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 190,000 | 190,000 | 190,000 | 190,000 | 190,000 | 190,000 | 190,000 | 190,000 | 190,000 | 190,000 | 190,000 | 190,000 | 190,000 | 190,000 | 190,000 | 190,000 | 190,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 139,500 | 139,500 | 139,500 | |||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | ||||||||||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 320,881 | 297,619 | 303,926 | 311,129 | 308,192 | 346,162 | 357,404 | 350,251 | 346,413 | -50,951 | -48,176 | -46,762 | 24,116 | 22,115 | 23,476 | 23,673 | 22,366 | 22,362 | 22,081 | 21,613 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3,613,419 | 4,161,022 | 3,921,883 | 4,120,256 | 3,914,991 | 3,684,490 | 3,778,568 | 3,356,033 | 4,012,968 | 1,000,392 | 918,539 | 866,218 | 679,389 | 836,348 | 699,819 | 716,790 | 599,797 | 568,978 | 680,799 | 692,791 |