CTCP Thủy điện Buôn Đôn (bsa)

19.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn481,314392,682351,573390,706288,580285,534295,079236,804301,611230,962168,36499,425
I. Tiền và các khoản tương đương tiền32,97270,44021,89460,72980,08570,40559,16673,492104,35238,88434,49658,951
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn444,564319,609318,795300,479200,087207,138221,308161,986189,359184,288124,56733,636
IV. Tổng hàng tồn kho3,3562,04310,3108,9907,8667,60314,210953899676414186
V. Tài sản ngắn hạn khác4215905745085423893953727,0027,1148,8886,652
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn766,515883,3221,004,9091,133,7111,261,5771,389,3571,513,3811,585,1671,634,3711,694,2561,760,3111,823,539
I. Các khoản phải thu dài hạn45555555454545454545454
II. Tài sản cố định668,376795,736923,5691,051,1961,177,4031,303,2881,425,8161,493,5971,536,6391,597,8901,664,1881,730,812
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn14,5683,0952,9642,5852,3182,3182,3114,88511,3385,074
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác83,56884,43678,32179,87681,80283,69885,20086,63186,34087,20390,99692,673
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,247,8291,276,0041,356,4811,524,4171,550,1561,674,8911,808,4601,821,9701,935,9821,925,2171,928,6751,922,964
A. Nợ phải trả281,030369,661451,555602,637729,588919,5471,096,4611,207,3941,350,7151,516,1941,570,6091,572,584
I. Nợ ngắn hạn247,455280,682201,168196,189178,834205,604242,988226,771239,756273,096280,647262,703
II. Nợ dài hạn33,57588,979250,387406,448550,754713,942853,473980,6231,110,9601,243,0981,289,9621,309,881
B. Nguồn vốn chủ sở hữu966,799906,343904,926921,780820,568755,344711,999614,576585,267409,023358,067350,380
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,247,8291,276,0041,356,4811,524,4171,550,1561,674,8911,808,4601,821,9701,935,9821,925,2171,928,6751,922,964
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |