| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 481,314 | 434,165 | 353,408 | 296,639 | 392,678 | 324,120 | 331,204 | 297,974 | 351,573 | 390,221 | 376,647 | 333,778 | 390,706 | 327,163 | 315,134 | 249,728 | 288,580 | 215,434 | 240,283 | 210,575 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 32,972 | 34,129 | 2,952 | 4,021 | 70,440 | 1,521 | 4,992 | 1,902 | 21,894 | 18,020 | 99,832 | 39,554 | 60,729 | 16,952 | 35,712 | 73,457 | 80,085 | 23,742 | 60,736 | 36,657 |
| 1. Tiền | 1,972 | 32,129 | 952 | 4,021 | 440 | 1,521 | 4,992 | 1,902 | 1,894 | 1,020 | 14,832 | 3,554 | 729 | 1,952 | 3,712 | 457 | 2,085 | 4,742 | 4,736 | 3,657 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 31,000 | 2,000 | 2,000 | 70,000 | 20,000 | 17,000 | 85,000 | 36,000 | 60,000 | 15,000 | 32,000 | 73,000 | 78,000 | 19,000 | 56,000 | 33,000 | ||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 20,000 | 20,000 | 67,000 | 25,000 | ||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 20,000 | 20,000 | 67,000 | 25,000 | ||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 444,564 | 395,984 | 333,372 | 280,415 | 319,605 | 301,061 | 281,877 | 264,476 | 318,795 | 360,319 | 245,110 | 253,397 | 300,479 | 300,011 | 195,974 | 161,405 | 200,087 | 182,079 | 129,420 | 165,275 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 319,799 | 271,473 | 207,325 | 183,465 | 223,936 | 217,190 | 189,633 | 178,614 | 240,011 | 235,232 | 131,324 | 141,330 | 187,080 | 181,633 | 88,786 | 63,984 | 105,248 | 88,930 | 27,741 | 61,456 |
| 2. Trả trước cho người bán | 1,109 | 1,112 | 2,647 | 3,276 | 922 | 549 | 536 | 399 | 400 | 420 | 437 | 235 | 99 | 414 | 503 | 1,024 | 125 | 216 | 109 | 130 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 123,706 | 123,449 | 123,450 | 93,725 | 94,797 | 83,372 | 91,757 | 85,512 | 78,434 | 124,667 | 113,349 | 111,832 | 113,300 | 117,964 | 106,685 | 96,397 | 94,714 | 92,933 | 101,570 | 103,689 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -50 | -50 | -50 | -50 | -50 | -50 | -50 | -50 | -50 | |||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 3,356 | 2,007 | 2,076 | 2,040 | 2,043 | 10,458 | 10,480 | 10,239 | 10,310 | 8,938 | 8,946 | 8,931 | 8,990 | 8,026 | 7,638 | 7,674 | 7,866 | 7,467 | 7,429 | 7,549 |
| 1. Hàng tồn kho | 3,356 | 2,007 | 2,076 | 2,040 | 2,043 | 10,458 | 10,480 | 10,239 | 10,310 | 8,938 | 8,946 | 8,931 | 8,990 | 8,026 | 7,638 | 7,674 | 7,866 | 7,467 | 7,429 | 7,549 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 421 | 2,044 | 15,009 | 10,163 | 590 | 11,079 | 33,856 | 21,357 | 574 | 2,944 | 22,759 | 11,897 | 508 | 2,173 | 8,810 | 7,191 | 542 | 2,145 | 17,698 | 1,094 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 421 | 2,035 | 15,009 | 10,163 | 590 | 11,079 | 33,856 | 21,357 | 574 | 2,944 | 22,759 | 11,897 | 469 | 2,173 | 8,810 | 7,191 | 542 | 2,145 | 17,698 | 1,094 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | ||||||||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 9 | 38 | ||||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 766,515 | 794,669 | 823,040 | 852,522 | 883,322 | 907,845 | 940,038 | 972,335 | 1,004,909 | 1,037,097 | 1,069,554 | 1,101,985 | 1,133,711 | 1,165,975 | 1,197,933 | 1,228,993 | 1,261,577 | 1,292,868 | 1,325,481 | 1,357,415 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 4 | 4 | 5 | 55 | 55 | 55 | 55 | 55 | 55 | 55 | 55 | 55 | 55 | 55 | 55 | 55 | 54 | 54 | 54 | 54 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 4 | 4 | 5 | 55 | 55 | 55 | 55 | 55 | 55 | 55 | 55 | 55 | 55 | 55 | 55 | 55 | 54 | 54 | 54 | 54 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 668,376 | 700,326 | 732,275 | 763,795 | 795,736 | 827,697 | 859,676 | 891,620 | 923,569 | 955,740 | 987,910 | 1,020,039 | 1,051,196 | 1,083,001 | 1,114,162 | 1,145,317 | 1,177,403 | 1,208,127 | 1,240,182 | 1,271,955 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 665,014 | 696,941 | 728,869 | 760,365 | 792,283 | 824,210 | 856,141 | 888,079 | 920,018 | 952,178 | 984,338 | 1,016,456 | 1,047,602 | 1,079,398 | 1,110,547 | 1,141,692 | 1,173,768 | 1,204,482 | 1,236,526 | 1,268,371 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 3,362 | 3,384 | 3,407 | 3,430 | 3,452 | 3,486 | 3,535 | 3,541 | 3,552 | 3,562 | 3,572 | 3,583 | 3,593 | 3,604 | 3,614 | 3,625 | 3,635 | 3,646 | 3,656 | 3,584 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 14,568 | 10,091 | 5,900 | 3,163 | 3,095 | 3,169 | 3,169 | 2,984 | 2,964 | 2,803 | 2,608 | 2,597 | 2,585 | 2,437 | 2,662 | 2,437 | 2,318 | 2,318 | 2,318 | 2,318 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 14,568 | 10,091 | 5,900 | 3,163 | 3,095 | 3,169 | 3,169 | 2,984 | 2,964 | 2,803 | 2,608 | 2,597 | 2,585 | 2,437 | 2,662 | 2,437 | 2,318 | 2,318 | 2,318 | 2,318 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 83,568 | 84,249 | 84,859 | 85,510 | 84,436 | 76,925 | 77,137 | 77,676 | 78,321 | 78,499 | 79,981 | 79,294 | 79,876 | 80,482 | 81,055 | 81,185 | 81,802 | 82,369 | 82,928 | 83,090 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 73,885 | 74,543 | 75,129 | 75,719 | 76,340 | 76,925 | 77,137 | 77,676 | 78,321 | 78,499 | 79,981 | 79,294 | 79,876 | 80,482 | 81,055 | 81,185 | 81,802 | 82,369 | 82,928 | 83,090 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | 9,683 | 9,706 | 9,731 | 9,791 | 8,096 | |||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,247,829 | 1,228,834 | 1,176,448 | 1,149,161 | 1,276,000 | 1,231,965 | 1,271,242 | 1,270,309 | 1,356,481 | 1,427,318 | 1,446,201 | 1,435,763 | 1,524,417 | 1,493,138 | 1,513,068 | 1,478,721 | 1,550,156 | 1,508,301 | 1,565,765 | 1,567,991 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 281,030 | 231,714 | 220,182 | 233,939 | 369,674 | 293,377 | 365,114 | 364,940 | 451,249 | 452,784 | 512,530 | 503,589 | 602,637 | 604,500 | 661,223 | 644,455 | 729,588 | 727,503 | 806,679 | 808,968 |
| I. Nợ ngắn hạn | 247,455 | 194,804 | 211,922 | 223,859 | 280,695 | 202,148 | 192,626 | 188,374 | 200,862 | 195,870 | 187,042 | 173,668 | 196,189 | 188,984 | 180,521 | 165,037 | 178,834 | 172,259 | 173,017 | 168,457 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 170,588 | 159,165 | 185,802 | 204,469 | 245,323 | 170,451 | 167,721 | 168,860 | 159,675 | 159,884 | 155,622 | 149,265 | 150,024 | 151,367 | 153,579 | 145,529 | 139,405 | 144,470 | 151,582 | 146,338 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 3,376 | 3,229 | 3,184 | 3,391 | 1,377 | 1,843 | 1,462 | 2,121 | 2,368 | 1,716 | 1,574 | 2,846 | 1,227 | 1,821 | 1,688 | 2,042 | 1,548 | 1,213 | 1,538 | 6,643 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 2,331 | 2,331 | 2,331 | 2,331 | 2,331 | 1,295 | 258 | 3,108 | 3,108 | 1,555 | 2,011 | |||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 20,174 | 15,660 | 8,617 | 4,302 | 12,227 | 12,624 | 3,770 | 2,100 | 9,953 | 13,443 | 4,150 | 4,333 | 17,244 | 15,526 | 7,067 | 4,894 | 14,045 | 8,921 | 2,535 | 4,413 |
| 6. Phải trả người lao động | 6,844 | 2,858 | 1,202 | 1,642 | 3,695 | 2,288 | 959 | 1,268 | 4,390 | 2,314 | 1,285 | 1,340 | 5,000 | 2,511 | 981 | 4,893 | 1,628 | 894 | 676 | |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 5,309 | 5,233 | 5,483 | 5,417 | 10,149 | 6,268 | 13,091 | 7,048 | 14,953 | 7,734 | 16,145 | 8,020 | 14,795 | 7,930 | 10,783 | 6,668 | 9,656 | 6,572 | 10,825 | 5,237 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 37,846 | 4,519 | 3,042 | 1,520 | 2,771 | 4,151 | 1,806 | 906 | 2,659 | 4,468 | 2,153 | 1,962 | 3,562 | 4,921 | 2,990 | 1,971 | 4,990 | 4,801 | 1,879 | 2,111 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 986 | 1,809 | 2,261 | 787 | 2,824 | 3,229 | 3,558 | 2,963 | 3,756 | 4,757 | 6,113 | 3,892 | 4,336 | 4,910 | 3,434 | 3,934 | 4,297 | 4,653 | 3,765 | 3,039 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 33,575 | 36,910 | 8,260 | 10,080 | 88,979 | 91,229 | 172,488 | 176,566 | 250,387 | 256,914 | 325,488 | 329,921 | 406,448 | 415,516 | 480,702 | 479,418 | 550,754 | 555,244 | 633,662 | 640,511 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 33,575 | 36,910 | 8,260 | 10,080 | 88,979 | 91,229 | 172,488 | 176,566 | 250,387 | 256,914 | 325,488 | 329,921 | 406,448 | 415,516 | 480,702 | 479,418 | 550,754 | 555,244 | 633,662 | 640,511 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 966,799 | 997,120 | 956,266 | 915,222 | 906,326 | 938,588 | 906,128 | 905,369 | 905,232 | 974,534 | 933,671 | 932,174 | 921,780 | 888,637 | 851,845 | 834,266 | 820,568 | 780,798 | 759,086 | 759,023 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 966,799 | 997,120 | 956,266 | 915,222 | 906,326 | 938,588 | 906,128 | 905,369 | 905,232 | 974,534 | 933,671 | 932,174 | 921,780 | 888,637 | 851,845 | 834,266 | 820,568 | 780,798 | 759,086 | 759,023 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 668,510 | 668,510 | 668,510 | 668,510 | 668,510 | 668,510 | 668,510 | 668,510 | 668,510 | 668,510 | 655,403 | 655,403 | 655,403 | 655,403 | 630,197 | 630,197 | 630,197 | 600,189 | 600,189 | 600,189 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 10,824 | 10,824 | 10,824 | 10,824 | 10,824 | 10,824 | 10,824 | 10,824 | 10,824 | 10,824 | 10,824 | 10,824 | 10,824 | 10,824 | 10,824 | 10,824 | 10,824 | 10,824 | ||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | |||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 287,465 | 317,786 | 276,932 | 235,888 | 226,991 | 259,254 | 226,794 | 226,035 | 225,898 | 295,200 | 267,443 | 265,941 | 255,547 | 222,404 | 210,818 | 193,239 | 179,542 | 169,779 | 158,891 | 158,828 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,247,829 | 1,228,834 | 1,176,448 | 1,149,161 | 1,276,000 | 1,231,965 | 1,271,242 | 1,270,309 | 1,356,481 | 1,427,318 | 1,446,201 | 1,435,763 | 1,524,417 | 1,493,138 | 1,513,068 | 1,478,721 | 1,550,156 | 1,508,301 | 1,565,765 | 1,567,991 |