CTCP Bia, Rượu Sài Gòn - Đồng Xuân (bsd)

15.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn49,71272,57170,96175,479102,28876,18485,128103,64998,320107,400126,785107,544
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,48321,30317,92123,12540,50812,79814,65312,11943,2482,10824,73536,254
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn10,28811,77310,61416,10119,75811,58123,36551,29915,89354,24650,64115,154
IV. Tổng hàng tồn kho31,10038,74240,55635,06440,64248,57444,11138,51238,01640,49850,27653,422
V. Tài sản ngắn hạn khác8407531,8691,1891,3803,2312,9991,7191,1625481,1332,714
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn76,90683,67681,14392,41496,973112,89488,41476,09163,58564,13456,82455,120
I. Các khoản phải thu dài hạn442442471432432
II. Tài sản cố định59,55766,55066,17974,82177,97587,84650,81743,59735,36437,25036,74142,017
III. Bất động sản đầu tư6067458851,0381,1911,7392,2962,8583,5073,937
IV. Tài sản dở dang dài hạn16141541588394
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn8,5318,5318,5318,5318,5318,5318,5318,5318,5318,5318,5318,531
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,0517,8505,5498,0258,86213,92125,44520,63415,75213,98411,4584,573
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN126,618156,247152,104167,893199,261189,078173,542179,740161,905171,534183,609162,665
A. Nợ phải trả58,24788,63983,60798,989137,605130,757113,932114,04787,78396,32796,39981,942
I. Nợ ngắn hạn53,45684,58880,45195,866126,663109,562112,059112,65387,78395,52796,39981,942
II. Nợ dài hạn4,7924,0513,1563,12310,94221,1951,8741,394800
B. Nguồn vốn chủ sở hữu68,37167,60868,49768,90461,65658,32159,61065,69374,12275,20787,21080,722
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN126,618156,247152,104167,893199,261189,078173,542179,740161,905171,534183,609162,665
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |