CTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội (bsh)

16.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn340,528322,728389,282405,471281,137300,995206,174251,621295,981305,106
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,399204,809209,64810,651194,118216,91063,95056,286176,594200,606
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn228,20010,00089,100305,80024,50038,50072,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn60,34731,92632,76928,06815,86223,77440,60939,51742,47829,834
IV. Tổng hàng tồn kho45,23974,33455,86659,32046,37459,12662,40582,23675,54072,212
V. Tài sản ngắn hạn khác2,3441,6591,8981,6322831,1857101,5821,3692,453
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn61,79572,83580,40789,159113,480126,312189,196254,102276,683320,771
I. Các khoản phải thu dài hạn101010101010101,436986
II. Tài sản cố định57,07468,68776,57384,14199,168114,849178,015224,894262,285305,936
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,45618,697
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7,300
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,7114,1393,8255,0087,00211,4537,71610,51212,96113,849
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN402,324395,564469,689494,630394,617427,307395,370505,724572,664625,877
A. Nợ phải trả87,36288,482164,611199,64398,892155,999125,123221,468264,093309,298
I. Nợ ngắn hạn87,01988,236164,379199,41798,673155,796124,684206,411264,093305,915
II. Nợ dài hạn34324623222621920343915,0573,383
B. Nguồn vốn chủ sở hữu314,961307,081305,078294,987295,725271,307270,247284,255308,571316,579
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN402,324395,564469,689494,630394,617427,307395,370505,724572,664625,877
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |