CTCP Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (bsi)

27.60
-0.40
(-1.43%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN16,234,9659,761,4388,239,8185,463,8995,681,2342,863,7642,323,7671,651,8092,248,1351,362,0642,353,4761,806,526
I. Tài sản tài chính16,217,5879,744,1168,220,9515,451,9965,653,4262,842,3802,322,4701,648,3682,248,0861,361,9462,352,6821,805,772
1. Tiền và các khoản tương đương tiền1,064,106284,434817,121787,865582,97695,82070,873136,11878,555436,488325,923442,322
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)4,462,4623,083,6931,779,6611,450,0591,043,413665,101704,933431,4101,105,262358,922
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)1,138,3771,024,9031,245,058211,967671,217240,053370,095206,22680,02177,0241,663,032998,405
4. Các khoản cho vay9,337,8405,200,1904,295,8182,959,5763,303,2101,778,3511,160,508806,057712,391471,6786,2485,906
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)34,41134,10046,319270,876
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-5,907-6,380-6,354-6,486-9,639-18,186-18,186-18,769-18,667-18,717-279,921-227,312
7. Các khoản phải thu204,127116,33480,77942,40923,98037,84732,53735,63416,63734,806
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ149
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp15,0705,4116,0511,5776,6758,2091,3434,5842,7961,689644,183595,922
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác1,6321,1702,8175,02731,5941,0853687892362996,1313,156
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-119-50-21-391-12,914-12,627
II.Tài sản ngắn hạn khác17,37817,32318,86711,90327,80921,3841,2973,44149118794753
1. Tạm ứng53580523102330302599
2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ732704765192322172420
3. Chi phí trả trước ngắn hạn12,62012,46012,5306,2879,8952,8111,245
4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn3,2573,899
5. Tài sản ngắn hạn khác4,0214,8284,8284,82814,62814,6283,393794753
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN392,787553,61786,561127,188323,49857,25766,834105,60097,84183,88937,68436,006
I. Tài sản tài chính dài hạn310,523466,31451,366257,24450,09649,95950,3129,74616,346
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư310,523466,31451,366257,24450,09649,95950,3129,74616,346
II. Tài sản cố định25,72227,58929,01025,76915,88617,15023,00018,72111,3238,2985,6581,801
1. Tài sản cố định hữu hình15,25917,49016,81017,87013,10514,04419,16914,1659,9286,6704,7261,801
2.Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình10,46310,09912,2007,8992,7813,1063,8314,5561,3961,628932
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác56,54259,71457,55150,05250,36840,10743,83436,78436,55825,28022,28117,859
1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn11,45411,39311,8016,0685,9095714,4544,4544,4544,008
2. Chi phí trả trước dài hạn8,68712,5209,9507,7348,1593,3773,3621,171968217981
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán21,40020,80020,80021,25021,30021,16021,01831,15831,13621,05518,40814,886
5. Tài sản dài hạn khác15,00015,00015,00015,00015,00015,00015,0002,8922,973
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN16,627,75210,315,0568,326,3795,591,0876,004,7322,921,0212,390,6011,757,4092,345,9761,445,9542,391,1601,842,532
C. NỢ PHẢI TRẢ11,099,9945,253,1743,641,9641,224,6894,285,4751,430,5681,010,648317,0451,136,576462,0181,522,0241,074,922
I. Nợ phải trả ngắn hạn11,080,5785,235,2523,636,2641,218,8804,285,4751,430,5681,010,648317,0451,136,576462,0181,522,0241,074,922
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn9,603,4804,876,8352,803,543929,4582,512,393517,666520,00050,000274,440249,500623,600234,000
1.1. Vay ngắn hạn9,603,4804,876,8352,803,543929,4582,512,393517,666520,00050,000274,440249,500623,600234,000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn300,000
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn300,000500,0001,127,840200,000
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán1,026,133252,171222,827226,458417,368171,569166,7044,77416,999115,583309,343372,342
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn2,4987851,5024,4601,3141,1084,6044,8488,4914,0742,2601,615
9. Người mua trả tiền trước5124621,4531,4981,5401,2951,4421,5681,3011,7381,4541,646
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước52,26946,32534,61324,26651,13533,24121,5154,74415,24213,9392,9874,893
11. Phải trả người lao động54,27842,38347,10526,59744,74434,71511,50135,00134,77125,11711,2999,365
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên5613317254
13. Chi phí phải trả ngắn hạn36,45511,76020,7121,81115,8489631,1029,1012,8182893091,640
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn9871,3502,3291,979112,401367,353279,057383777,77551,774570,771449,421
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,9603,1752,1812,3538802,6604,7196,6104,712
II. Nợ phải trả dài hạn19,41617,9235,7005,809
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả19,41617,9235,7005,809
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU5,527,7585,061,8824,684,4154,366,3971,719,2571,490,4531,379,9531,440,3641,209,400983,935869,135767,610
I. Vốn chủ sở hữu5,527,7585,061,8824,684,4154,366,3971,719,2571,490,4531,379,9531,440,3641,209,400983,935869,135767,610
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4,510,3154,287,2634,084,4873,911,4661,218,8731,218,8761,223,5181,112,554976,572902,433865,242865,242
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu2,453,6592,230,6072,027,8311,878,0011,220,7011,220,7011,220,7011,109,736976,374902,191865,000865,000
1.2. Thặng dư vốn cổ phần2,056,6562,056,6562,056,6562,038,1542,8622,8622,8622,862242242242242
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ-4,689-4,689-4,687-44-44-44
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý-4,2862,10010,09254,558
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ54,27054,27036,42630,05624,38414,7095,960208
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp54,27054,27036,42630,05624,38414,7095,960
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu208
7. Lợi nhuận chưa phân phối1,017,443778,905599,928346,392391,844196,62696,322268,950148,85369,5833,478-97,632
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện892,994690,519555,060345,311356,506197,357109,251370,434189,35269,5833,478-97,632
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện124,44988,38644,8681,08135,338-731-12,929-101,484-40,499
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU16,627,75210,315,0568,326,3795,591,0876,004,7322,921,0212,390,6011,757,4092,345,9761,445,9542,391,1601,842,532
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |