CTCP Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (bsi)

35.10
-0.05
(-0.14%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV565,655687,921506,431337,184315,6632,097,1901,410,6721,258,9981,089,0051,333,025912,577608,350911,959566,870647,792
Giá vốn hàng bán248,859264,764244,023139,384113,042897,030545,401450,811658,148636,641623,300371,957541,956210,986394,458
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV316,796423,157262,408197,800202,6211,200,160865,271808,187430,857696,384289,277236,393370,003355,884253,334
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh120,868269,148126,827100,425113,200617,269515,161508,981148,902435,555161,548136,485238,351207,867125,973
Tổng lợi nhuận trước thuế119,843269,151126,846100,366113,391616,206515,686509,048148,937435,581161,538136,509238,513207,769126,000
Lợi nhuận sau thuế 95,063215,588101,90081,11591,135493,666413,071408,260112,371356,890127,385113,442193,514174,973115,042
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ95,063215,588101,90081,11591,135493,666413,071408,260112,371356,890127,385113,442193,514174,973115,042
Tổng tài sản ngắn hạn16,234,96516,271,97714,452,21512,448,5169,761,43816,234,9659,761,4388,239,8185,463,8995,681,2342,863,7642,323,7671,651,8092,248,1351,362,064
Tiền mặt1,064,106759,388393,388301,269284,4341,064,106284,434817,121787,865582,97695,82070,873136,11878,555436,488
Đầu tư tài chính ngắn hạn14,932,77215,224,39513,905,03812,001,1609,336,81714,932,7729,336,8177,314,1834,615,1165,008,2012,699,4192,217,3501,471,2432,149,883888,907
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn392,787388,646395,079581,668553,617392,787553,61786,561127,188323,49857,25766,834105,60097,84183,889
Tài sản cố định25,72227,02224,61826,34027,58925,72227,58929,01025,76915,88617,15023,00018,72111,3238,298
Đầu tư tài chính dài hạn310,523305,927313,091414,567466,314310,523466,31451,366257,24450,09649,95950,312
Tổng tài sản16,627,75216,660,62214,847,29413,030,18510,315,05616,627,75210,315,0568,326,3795,591,0876,004,7322,921,0212,390,6011,757,4092,345,9761,445,954
Tổng nợ11,099,99411,227,6519,631,0097,892,9695,253,17411,099,9945,253,1743,641,9641,224,6894,285,4751,430,5681,010,648317,0451,136,576462,018
Vốn chủ sở hữu5,527,7585,432,9715,216,2855,137,2165,061,8825,527,7585,061,8824,684,4154,366,3971,719,2571,490,4531,379,9531,440,3641,209,400983,935

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.01K1.85K2.01K0.60K2.92K1.04K0.93K1.74K1.79K1.28K1.17K0.87K
Giá cuối kỳ37.60K44.18K39.26K13.49K31.95K9.08K5.72K5.84K7.68K5.36K4.46K5.14K
Giá / EPS (PE)18.69 (lần)23.86 (lần)19.50 (lần)22.55 (lần)10.93 (lần)8.70 (lần)6.16 (lần)3.35 (lần)4.29 (lần)4.20 (lần)3.80 (lần)5.90 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.40 (lần)6.99 (lần)6.32 (lần)2.33 (lần)2.93 (lần)1.21 (lần)1.15 (lần)0.71 (lần)1.32 (lần)0.75 (lần)0.83 (lần)0.84 (lần)
Giá sổ sách22.53K22.69K23.10K23.25K14.08K12.21K11.30K12.98K12.39K10.91K10.05K8.87K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.67 (lần)1.95 (lần)1.70 (lần)0.58 (lần)2.27 (lần)0.74 (lần)0.51 (lần)0.45 (lần)0.62 (lần)0.49 (lần)0.44 (lần)0.58 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ245 (Mi)223 (Mi)203 (Mi)188 (Mi)122 (Mi)122 (Mi)122 (Mi)111 (Mi)98 (Mi)90 (Mi)87 (Mi)87 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản97.64%94.63%98.96%97.73%94.61%98.04%97.20%93.99%95.83%94.20%98.42%98.05%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản2.36%5.37%1.04%2.27%5.39%1.96%2.80%6.01%4.17%5.80%1.58%1.95%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn66.76%50.93%43.74%21.90%71.37%48.97%42.28%18.04%48.45%31.95%63.65%58.34%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu200.80%103.78%77.75%28.05%249.26%95.98%73.24%22.01%93.98%46.96%175.12%140.03%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn33.24%49.07%56.26%78.10%28.63%51.03%57.72%81.96%51.55%68.05%36.35%41.66%
6/ Thanh toán hiện hành146.52%186.46%226.60%448.27%132.57%200.18%229.93%521%197.80%294.81%154.63%168.06%
7/ Thanh toán nhanh146.52%186.46%226.60%448.27%132.57%200.18%229.93%521%197.80%294.81%154.63%168.06%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn9.60%5.43%22.47%64.64%13.60%6.70%7.01%42.93%6.91%94.47%21.41%41.15%
9/ Vòng quay Tổng tài sản12.61%13.68%15.12%19.48%22.20%31.24%25.45%51.89%24.16%44.80%19.46%28.80%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn12.92%14.45%15.28%19.93%23.46%31.87%26.18%55.21%25.22%47.56%19.77%29.38%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu37.94%27.87%26.88%24.94%77.53%61.23%44.08%63.31%46.87%65.84%53.53%69.13%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần23.54%29.28%32.43%10.32%26.77%13.96%18.65%21.22%30.87%17.76%21.81%14.20%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.97%4%4.90%2.01%5.94%4.36%4.75%11.01%7.46%7.96%4.24%4.09%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.93%8.16%8.72%2.57%20.76%8.55%8.22%13.44%14.47%11.69%11.68%9.82%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)55%76%91%17%56%20%30%36%83%29%29%16%
Tăng trưởng doanh thu48.67%12.05%15.61%-18.31%46.07%50.01%-33.29%60.88%-12.49%39.22%-12.32%%
Tăng trưởng Lợi nhuận19.51%1.18%263.31%-68.51%180.17%12.29%-41.38%10.60%52.09%13.35%34.64%%
Tăng trưởng Nợ phải trả111.30%44.24%197.38%-71.42%199.56%41.55%218.77%-72.11%146%-69.64%41.59%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu9.20%8.06%7.28%153.97%15.35%8.01%-4.19%19.10%22.91%13.21%13.23%%
Tăng trưởng Tổng tài sản61.20%23.88%48.92%-6.89%105.57%22.19%36.03%-25.09%62.24%-39.53%29.78%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |