CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu (bws)

34
0.20
(0.59%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn330,572367,364237,649223,087326,488391,556346,794374,147404,819263,916172,015141,026114,23577,74176,79664,781
I. Tiền và các khoản tương đương tiền83,526152,56830,26869,12585,5267,10828,939102,53711,514145,80263,12355,49051,84812,7838,8981,934
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn150,635152,13586,23511,835146,535273,615244,286180,050278,57520,0008401,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn22,63813,64753,48789,80329,91169,11524,37634,30965,98280,04471,21448,44547,01449,17744,12433,905
IV. Tổng hàng tồn kho52,34345,04855,94647,22352,90138,27442,43145,33745,78036,73034,72216,95115,28114,51422,74728,943
V. Tài sản ngắn hạn khác21,4293,96611,7135,10111,6163,4456,76211,9132,9681,3402,9561409342826
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn923,360893,663876,393902,025839,772666,107601,906536,232356,196323,292328,576294,966295,980287,817277,914278,824
I. Các khoản phải thu dài hạn18,000
II. Tài sản cố định757,205749,524760,158623,781482,101520,634530,512369,053264,571265,310267,442232,531230,436202,641220,917215,238
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn52,58442,39438,256220,055309,30497,10614,971121,47627,49217,4992,6523,9526142,23228,01436,003
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn55,47055,47055,47055,47048,36748,36756,42345,70364,13340,48340,48358,48365,48340,48328,98327,583
VI. Tổng tài sản dài hạn khác58,10146,27622,5102,7192,461
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,253,9321,261,0281,114,0421,125,1121,166,2611,057,663948,701910,379761,015587,208500,592435,992410,216365,558354,710343,605
A. Nợ phải trả156,496194,01769,36075,812207,87297,275126,049196,143128,76188,129132,61595,308100,531116,186128,844112,398
I. Nợ ngắn hạn152,879190,08565,11471,251202,99792,085120,545190,325122,62781,681125,85388,23193,140106,59297,64057,306
II. Nợ dài hạn3,6173,9324,2464,5614,8755,1905,5045,8196,1336,4486,7627,0777,3919,59331,20455,092
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,097,4361,067,0101,044,6821,049,300958,388960,388822,652714,236632,254499,079367,976340,684309,684249,372225,866231,207
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,253,9321,261,0281,114,0421,125,1121,166,2611,057,663948,701910,379761,015587,208500,592435,992410,216365,558354,710343,605
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |