| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 330,572 | 356,952 | 277,555 | 326,150 | 381,040 | 364,774 | 380,429 | 333,176 | 263,388 | 320,509 | 369,907 | 284,771 | 228,252 | 239,550 | 306,499 | 260,452 | 300,023 | 335,935 | 429,631 | 393,937 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 83,526 | 117,725 | 42,711 | 87,873 | 152,569 | 78,218 | 199,170 | 108,810 | 20,268 | 114,425 | 226,632 | 132,891 | 52,125 | 22,612 | 75,524 | 9,490 | 60,626 | 15,228 | 75,221 | 25,866 |
| 1. Tiền | 29,326 | 20,825 | 19,711 | 13,873 | 8,269 | 16,418 | 18,470 | 27,610 | 12,268 | 15,825 | 11,732 | 13,356 | 8,625 | 22,612 | 10,224 | 9,490 | 5,226 | 13,228 | 6,721 | 22,866 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 54,200 | 96,900 | 23,000 | 74,000 | 144,300 | 61,800 | 180,700 | 81,200 | 8,000 | 98,600 | 214,900 | 119,535 | 43,500 | 65,300 | 55,400 | 2,000 | 68,500 | 3,000 | ||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 150,635 | 153,835 | 166,635 | 166,635 | 152,135 | 218,235 | 111,735 | 112,435 | 96,235 | 61,535 | 6,035 | 28,835 | 60,035 | 47,235 | 118,135 | 144,800 | 94,300 | 140,635 | 206,735 | |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 150,635 | 153,835 | 166,635 | 166,635 | 152,135 | 218,235 | 111,735 | 112,435 | 96,235 | 61,535 | 6,035 | 28,835 | 60,035 | 47,235 | 118,135 | 144,800 | 94,300 | 140,635 | 206,735 | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 22,638 | 31,194 | 20,841 | 19,222 | 23,972 | 17,884 | 15,891 | 58,836 | 79,302 | 101,676 | 98,185 | 103,190 | 95,056 | 97,853 | 114,784 | 61,390 | 30,167 | 124,723 | 103,640 | 112,873 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 15,698 | 23,212 | 12,025 | 12,456 | 9,102 | 10,687 | 10,701 | 9,641 | 9,626 | 20,149 | 20,459 | 14,922 | 14,332 | 18,350 | 18,523 | 20,865 | 18,269 | 56,734 | 18,988 | 18,364 |
| 2. Trả trước cho người bán | 3,488 | 4,802 | 4,246 | 2,426 | 2,035 | 2,191 | 2,565 | 4,522 | 3,368 | 5,209 | 2,121 | 6,909 | 11,205 | 24,450 | 17,149 | 17,315 | 10,281 | 24,830 | 24,048 | 61,147 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 2,000 | 20,000 | 41,000 | 50,000 | 60,000 | 80,000 | 70,000 | 52,000 | 70,000 | 20,000 | 40,000 | 50,000 | 30,000 | |||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 3,813 | 3,584 | 4,974 | 4,743 | 13,238 | 3,698 | 3,318 | 25,365 | 25,308 | 27,281 | 16,568 | 2,322 | 482 | 4,016 | 10,076 | 4,173 | 2,580 | 4,123 | 11,567 | 4,325 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -361 | -403 | -403 | -403 | -403 | -692 | -692 | -692 | -963 | -963 | -963 | -963 | -963 | -963 | -963 | -963 | -963 | -963 | -963 | |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 52,343 | 42,056 | 47,103 | 44,641 | 45,048 | 50,438 | 53,633 | 49,429 | 55,982 | 42,850 | 39,054 | 47,877 | 47,136 | 53,969 | 62,778 | 63,689 | 52,814 | 95,708 | 102,303 | 48,076 |
| 1. Hàng tồn kho | 52,343 | 42,056 | 47,103 | 44,641 | 45,048 | 50,438 | 53,633 | 49,429 | 55,982 | 42,850 | 39,054 | 47,877 | 47,136 | 53,969 | 62,778 | 63,689 | 52,814 | 95,708 | 102,303 | 48,076 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 21,429 | 12,142 | 265 | 7,780 | 7,317 | 3,666 | 11,601 | 22 | 1 | 813 | 5,101 | 5,083 | 6,179 | 7,748 | 11,616 | 5,975 | 7,831 | 387 | ||
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 136 | |||||||||||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 7,237 | 38 | 313 | 13 | 1,099 | 22 | 1 | 677 | 5,101 | 5,083 | 6,179 | 7,748 | 11,561 | 5,975 | 7,831 | 367 | ||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 14,192 | 12,142 | 226 | 7,467 | 7,317 | 3,654 | 10,502 | 55 | 20 | |||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 923,360 | 914,565 | 903,981 | 896,196 | 890,847 | 886,203 | 881,355 | 879,675 | 876,354 | 879,844 | 885,810 | 893,402 | 903,056 | 875,267 | 847,664 | 833,620 | 863,839 | 759,119 | 705,947 | 648,916 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 757,205 | 738,067 | 749,006 | 753,012 | 750,070 | 744,521 | 718,882 | 736,820 | 760,158 | 550,466 | 568,751 | 596,219 | 623,910 | 602,157 | 524,515 | 537,980 | 479,533 | 485,375 | 507,231 | 499,817 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 755,642 | 737,000 | 747,889 | 751,581 | 749,144 | 743,561 | 717,887 | 735,790 | 759,093 | 549,367 | 567,617 | 595,050 | 622,706 | 601,044 | 523,965 | 537,430 | 478,983 | 484,825 | 506,681 | 499,267 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 1,562 | 1,068 | 1,117 | 1,431 | 926 | 960 | 995 | 1,030 | 1,065 | 1,099 | 1,134 | 1,169 | 1,204 | 1,113 | 550 | 550 | 550 | 550 | 550 | 550 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 52,584 | 57,906 | 42,063 | 39,873 | 42,394 | 45,440 | 73,017 | 57,638 | 38,259 | 254,842 | 251,332 | 241,714 | 220,055 | 224,743 | 274,782 | 247,273 | 309,304 | 193,743 | 150,349 | 100,732 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 52,584 | 57,906 | 42,063 | 39,873 | 42,394 | 45,440 | 73,017 | 57,638 | 38,259 | 254,842 | 251,332 | 241,714 | 220,055 | 224,743 | 274,782 | 247,273 | 309,304 | 193,743 | 150,349 | 100,732 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 55,470 | 55,470 | 55,470 | 55,470 | 55,470 | 55,470 | 55,470 | 55,470 | 55,470 | 55,470 | 55,470 | 55,470 | 55,470 | 48,367 | 48,367 | 48,367 | 75,002 | 80,002 | 48,367 | 48,367 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 28,591 | 28,591 | 28,591 | 28,591 | 28,591 | 28,591 | 28,591 | 28,591 | 28,591 | 28,591 | 28,591 | 50,125 | 50,125 | 43,022 | 43,022 | 43,022 | 43,022 | 43,022 | 43,022 | 43,022 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 26,878 | 26,878 | 26,878 | 26,878 | 26,878 | 26,878 | 26,878 | 26,878 | 26,878 | 26,878 | 26,878 | 5,344 | 5,344 | 5,344 | 5,344 | 5,344 | 5,344 | 5,344 | 5,344 | 5,344 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 26,635 | 31,635 | ||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 58,101 | 63,122 | 57,443 | 47,841 | 42,914 | 40,773 | 33,986 | 29,748 | 22,467 | 19,066 | 10,257 | 3,621 | ||||||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 58,101 | 63,122 | 57,443 | 47,841 | 42,914 | 40,773 | 33,986 | 29,748 | 22,467 | 19,066 | 10,257 | 3,621 | ||||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,253,932 | 1,271,517 | 1,181,536 | 1,222,346 | 1,271,886 | 1,250,978 | 1,261,784 | 1,212,851 | 1,139,743 | 1,200,353 | 1,255,716 | 1,178,173 | 1,131,308 | 1,114,817 | 1,154,163 | 1,094,071 | 1,163,862 | 1,095,055 | 1,135,577 | 1,042,853 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 156,496 | 108,010 | 98,607 | 99,034 | 94,333 | 97,755 | 184,489 | 100,704 | 96,831 | 110,657 | 219,101 | 94,557 | 80,975 | 96,070 | 100,818 | 76,108 | 138,933 | 97,313 | 179,371 | 74,823 |
| I. Nợ ngắn hạn | 152,879 | 104,236 | 94,833 | 95,260 | 90,402 | 93,666 | 180,400 | 96,457 | 92,585 | 106,254 | 214,697 | 89,996 | 76,414 | 91,352 | 96,100 | 70,139 | 132,948 | 91,173 | 174,339 | 69,633 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 5,976 | 5,819 | 13,340 | 5,819 | 5,662 | 5,504 | 5,504 | 5,347 | 5,347 | 5,190 | 5,190 | 5,033 | 5,033 | 4,875 | 24,510 | 4,718 | 4,718 | 4,561 | 4,561 | 4,403 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 6,722 | 6,957 | 6,532 | 22,222 | 5,215 | 13,440 | 8,944 | 16,930 | 13,682 | 12,564 | 4,076 | 21,647 | 18,716 | 30,614 | 24,244 | 27,834 | 50,585 | 17,264 | 33,744 | 8,782 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 6,727 | 989 | 1,324 | 336 | 3,477 | 3,695 | 2,784 | 2,000 | 2,045 | 1,155 | 38 | 2,304 | 1,225 | 1,464 | 691 | 1,475 | 12,395 | 12,539 | 12,525 | 11,843 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 63,729 | 37,357 | 17,464 | 11,023 | 10,230 | 16,367 | 16,649 | 10,363 | 4,150 | 18,596 | 17,947 | 11,726 | 10,351 | 11,100 | 10,961 | 11,919 | 9,431 | 10,413 | 10,857 | 11,488 |
| 6. Phải trả người lao động | 42,417 | 36,461 | 31,523 | 22,840 | 35,514 | 26,420 | 23,062 | 18,352 | 31,791 | 25,732 | 20,508 | 15,058 | 28,196 | 27,989 | 21,665 | 16,673 | 31,334 | 24,348 | 24,856 | 16,589 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 8,004 | 5,955 | 5,837 | 5,158 | 769 | 5,592 | 5,899 | 1,905 | 857 | 5,158 | 30,602 | 20,122 | 9,562 | 4,530 | 5,828 | 5,542 | 9,637 | 4,806 | 5,541 | 851 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 2,448 | |||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 10,401 | 8,334 | 13,090 | 21,847 | 19,893 | 20,986 | 110,052 | 39,087 | 28,759 | 28,554 | 130,254 | 5,006 | 2,083 | 2,190 | 2,619 | 319 | 2,817 | 1,976 | 74,803 | 1,551 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 8,902 | 2,365 | 5,724 | 6,015 | 9,643 | 1,662 | 7,506 | 25 | 5,954 | 9,305 | 6,083 | 9,101 | 1,249 | 8,589 | 5,582 | 1,658 | 12,029 | 15,266 | 7,453 | 14,125 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 3,617 | 3,774 | 3,774 | 3,774 | 3,932 | 4,089 | 4,089 | 4,246 | 4,246 | 4,403 | 4,403 | 4,561 | 4,561 | 4,718 | 4,718 | 5,969 | 5,985 | 6,140 | 5,033 | 5,190 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 1,094 | 1,110 | 1,108 | |||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 3,617 | 3,774 | 3,774 | 3,774 | 3,932 | 4,089 | 4,089 | 4,246 | 4,246 | 4,403 | 4,403 | 4,561 | 4,561 | 4,718 | 4,718 | 4,875 | 4,875 | 5,033 | 5,033 | 5,190 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 1,097,436 | 1,163,507 | 1,082,929 | 1,123,312 | 1,177,553 | 1,153,222 | 1,077,295 | 1,112,147 | 1,042,911 | 1,089,696 | 1,036,616 | 1,083,616 | 1,050,334 | 1,018,747 | 1,053,346 | 1,017,964 | 1,024,929 | 997,742 | 956,206 | 968,030 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1,097,436 | 1,163,507 | 1,082,929 | 1,123,312 | 1,177,553 | 1,153,222 | 1,077,295 | 1,112,147 | 1,042,911 | 1,089,696 | 1,036,616 | 1,083,616 | 1,050,334 | 1,018,747 | 1,053,346 | 1,017,964 | 1,024,929 | 997,742 | 956,206 | 968,030 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 1,000,076 | 1,000,076 | 1,000,076 | 1,000,076 | 1,000,076 | 1,000,008 | 900,000 | 900,000 | 900,000 | 900,000 | 900,000 | 900,000 | 900,000 | 900,000 | 900,000 | 900,000 | 900,000 | 900,000 | 900,000 | 900,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 54,801 | 54,801 | 54,801 | 16,592 | 16,592 | 16,660 | 116,668 | 116,668 | 115,796 | 81,796 | 81,796 | 81,796 | 53,047 | 53,047 | 53,047 | 53,047 | 23,223 | 23,223 | 23,223 | 23,223 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 42,559 | 108,630 | 28,053 | 106,643 | 160,885 | 136,554 | 60,627 | 95,479 | 27,115 | 107,900 | 54,820 | 101,820 | 97,287 | 65,701 | 100,299 | 64,917 | 101,706 | 74,518 | 32,982 | 44,807 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,253,932 | 1,271,517 | 1,181,536 | 1,222,346 | 1,271,886 | 1,250,978 | 1,261,784 | 1,212,851 | 1,139,743 | 1,200,353 | 1,255,716 | 1,178,173 | 1,131,308 | 1,114,817 | 1,154,163 | 1,094,071 | 1,163,862 | 1,095,055 | 1,135,577 | 1,042,853 |