CTCP khoáng sản và Xi măng Cần Thơ (ccm)

31.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn387,207342,608315,282275,719263,159195,651188,304174,419148,183159,521140,082138,709132,737133,279140,436101,685
I. Tiền và các khoản tương đương tiền57,69539,55020,73628,38237,25334,35325,93633,23926,98217,9714,78211,0206,4875,21716,7608,377
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,0022210,0022222222362856,50615,388
III. Các khoản phải thu ngắn hạn213,874197,512171,784168,997125,153110,96791,90366,61060,91874,56172,68371,10967,26074,91676,19857,143
IV. Tổng hàng tồn kho84,14786,882100,32058,57489,67145,59359,69461,77950,93663,81959,71054,43056,01748,63931,82117,931
V. Tài sản ngắn hạn khác11,48918,66322,4399,76411,0804,73610,76912,7889,3463,1682,9061,7882,9734,4219,1522,846
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn374,758427,877417,104360,420310,638342,129310,002249,029161,60383,65482,67784,88188,27786,03771,05745,426
I. Các khoản phải thu dài hạn6,0506,0506,2506,0501,05018924,341
II. Tài sản cố định283,257310,462342,186285,098278,166296,962253,067226,158141,14061,90758,51858,31021,72225,04222,78716,994
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn16,48917,35416,03314,61613,5867,35419,2527,5116,97312,42218,82518,66258,22652,28138,8873,683
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn62,77082,77040,77040,77018,0002,1784,8527,5267,5267,56622,649
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,19211,24111,86413,88517,83619,62513,34215,36013,4909,3263,1553,0568041,1871,8172,099
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN761,965770,485732,385636,139573,797537,781498,307423,448309,785243,175222,759223,589221,014219,315211,494147,110
A. Nợ phải trả250,903297,173309,402247,420213,679246,737264,268225,615172,446119,663102,674104,945103,703108,174102,58350,592
I. Nợ ngắn hạn88,903138,061116,365100,692152,751144,721156,331164,092118,290119,663102,674104,945103,583108,17398,97950,592
II. Nợ dài hạn162,000159,112193,037146,72860,928102,016107,93761,52454,1571203,604
B. Nguồn vốn chủ sở hữu511,062473,312422,983388,719360,118291,044234,039197,833137,339123,512120,085118,644117,311111,142108,91196,519
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN761,965770,485732,385636,139573,797537,781498,307423,448309,785243,175222,759223,589221,014219,315211,494147,110
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |