CTCP Dịch vụ Sân bay Quốc tế Cam Ranh (cia)

9.70
0.40
(4.30%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn285,514284,251276,071271,510271,227276,946274,098271,591270,260215,351173,525165,572157,744162,429166,656174,640215,544231,136231,345246,469
I. Tiền và các khoản tương đương tiền38,26587,26226,04645,0345,89515,90430,46524,60724,40754,03344,65633,17023,29434,87634,44445,37266,35337,19582,89274,130
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn89,33588,09688,59286,72986,30585,21186,50486,57984,14987,46658,15960,93659,59560,42260,21759,93059,74959,26159,26164,053
III. Các khoản phải thu ngắn hạn150,886102,772154,847133,599172,672169,965151,469155,153156,53865,41262,39062,01662,45760,51863,64462,39181,409126,11878,63496,923
IV. Tổng hàng tồn kho5,2404,9125,3344,9294,2654,1903,9403,8433,7246,8526,5667,51410,4635,1146,3444,7235,3755,3615,6506,173
V. Tài sản ngắn hạn khác1,7881,2091,2521,2192,0901,6751,7201,4091,4421,5871,7541,9361,9351,4982,0072,2232,6593,2014,9075,190
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn63,02166,96766,73467,76268,77666,29365,76265,52766,564162,951167,675171,399174,756175,147182,631188,810193,862205,589210,290204,827
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định4,6515,1865,1955,6846,1726,7217,0857,6158,08399,024103,467108,278113,142118,032123,017128,047132,996137,671142,105140,076
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn8869919201,8241,8241,9211,9211,9211,9211,8651,8651,8651,8651,8651,8651,8651,8651,8651,8651,838
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn47,10349,84449,84449,44849,44847,92147,92148,99748,99747,38847,38847,38847,38851,01251,01251,01251,01250,75050,75050,750
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,38210,94610,77510,80711,3329,7308,8356,9947,56314,67314,95413,86812,3614,2386,7377,8857,98915,30315,57012,163
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN348,535351,218342,805339,272340,004343,239339,859337,119336,824378,302341,199336,971332,500337,576349,287363,449409,406436,724441,635451,296
A. Nợ phải trả19,00919,72114,60514,34913,93419,41617,11611,40313,260135,16393,68281,88974,97168,99368,43770,13289,98990,77287,72961,162
I. Nợ ngắn hạn17,99718,76813,73013,14012,79118,10415,98910,16111,610120,91879,23655,82462,06261,64160,65057,64477,39880,35677,22344,288
II. Nợ dài hạn1,0119538751,2091,1431,3131,1261,2411,65014,24514,44526,06512,9097,3527,78712,48812,59110,41610,50616,873
B. Nguồn vốn chủ sở hữu329,527331,497328,200324,924326,070323,822322,744325,716323,564243,139247,518255,082257,529268,582280,851293,317319,417345,952353,905390,134
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN348,535351,218342,805339,272340,004343,239339,859337,119336,824378,302341,199336,971332,500337,576349,287363,449409,406436,724441,635451,296
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |