CTCP Xây lắp và Sản xuất Công nghiệp (cip)

2.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn241,555240,179241,714292,050344,621419,096525,992476,735376,948411,879
I. Tiền và các khoản tương đương tiền25911,0903,07414,22118,02767,93842,06031,69132,59621,946
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,28013,65010,35080
III. Các khoản phải thu ngắn hạn166,550155,853160,366184,202218,758222,753319,906288,777195,884184,901
IV. Tổng hàng tồn kho71,48371,16074,02876,39095,658128,406164,025156,267148,345204,784
V. Tài sản ngắn hạn khác1,9842,0764,2473,5871,828123168
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn40,59641,26241,75442,13542,58944,82947,96960,20250,09942,099
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định7,8178,0638,3528,7199,17310,70414,10716,84215,87112,345
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn25325318,21518,22918,22918,22918,27618,77012,56410,839
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn14,39014,39014,39014,39014,39014,39014,39013,19015,88015,880
VI. Tổng tài sản dài hạn khác18,13618,5567977977971,5051,19611,4015,7843,035
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN282,151281,441283,469334,185387,210463,925573,961536,937427,047453,977
A. Nợ phải trả264,124263,478265,638316,476356,917418,490529,022484,017374,161403,683
I. Nợ ngắn hạn237,016235,645265,638316,476356,917418,277527,441480,514370,810399,317
II. Nợ dài hạn27,10827,8332141,5813,5043,3504,366
B. Nguồn vốn chủ sở hữu18,02717,96317,83017,70830,29345,43544,93952,92052,88650,294
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN282,151281,441283,469334,185387,210463,925573,961536,937427,047453,977
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |