CTCP Cảng Chân Mây (cmp)

8
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn171,743169,400170,165156,221148,600141,316141,482127,314102,197103,078108,384112,643125,724126,673125,319125,225126,082116,320114,926118,720
I. Tiền và các khoản tương đương tiền95,10486,93189,49972,65867,21659,22751,58533,05843,41531,37634,40648,54454,69963,07866,55257,40878,77872,41767,01164,262
1. Tiền28,10419,93143,49936,65821,21634,22731,58516,05821,41511,3767,40616,54416,6999,07812,55212,40821,77815,41710,01123,262
2. Các khoản tương đương tiền67,00067,00046,00036,00046,00025,00020,00017,00022,00020,00027,00032,00038,00054,00054,00045,00057,00057,00057,00041,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn23,00023,00023,00023,00033,00033,00028,00018,00016,00016,00016,00010,00010,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn23,00023,00023,00023,00033,00033,00028,00018,00016,00016,00016,00010,00010,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn45,73152,32750,56952,55939,10042,97956,43667,40732,39044,94246,36142,29447,51048,95242,46050,09832,13827,58530,40135,756
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng23,14827,90131,15035,18720,74425,37637,45148,38717,37026,98524,88324,14817,98620,30315,96723,90117,78113,47516,96722,023
2. Trả trước cho người bán4,3757,2342,4582,6032,8434,4556,4033,5422,5605,2378,4125,80017,39516,22513,79114,0082,9392,4701,7891,974
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,500
6. Phải thu ngắn hạn khác19,53118,52018,28816,76617,46515,09914,53417,43914,42514,68515,03114,31113,89414,18914,46713,95413,18213,40513,40913,524
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,323-1,328-1,328-3,498-3,452-3,452-3,452-3,461-3,465-3,465-3,465-3,465-3,265-3,265-3,265-3,265-3,265-3,265-3,265-3,265
IV. Tổng hàng tồn kho6,0915,9816,1907,2358,0084,8624,7385,5084,5783,8593,8833,7943,8473,9664,3484,6594,3893,3943,2523,417
1. Hàng tồn kho6,0915,9816,1907,2358,0084,8624,7385,5084,5783,8593,8833,7943,8473,9664,3484,6594,3893,3943,2523,417
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1,8171,1619067701,2761,2497233,3415,8146,9017,7348,0119,66810,67711,95813,06110,77812,92314,26215,285
1. Chi phí trả trước ngắn hạn264376396259270418228118247404333266215363266312284421314135
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,0562755803352,7265,2226,1627,0397,3859,33210,18411,55312,59310,49212,50113,94615,148
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4975105105104264954954973463343623601211311391562222
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn517,650517,540525,372538,136545,198551,860555,667562,159568,764576,558579,192577,370572,023576,101584,010589,532596,599628,797578,420576,710
I. Các khoản phải thu dài hạn1,3661,7642,2782,9083,5384,2195,0565,6866,0326,7527,45711,788
1. Phải thu dài hạn của khách hàng6,032
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,3661,7642,2782,9083,5384,2195,0565,6866,7527,45711,788
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định483,406491,862500,820506,976515,692510,374518,597526,879535,123534,553542,676549,248556,902563,595569,813575,712584,407616,718256,899262,903
1. Tài sản cố định hữu hình482,470490,828499,687505,744514,500509,128517,263525,456533,610532,992541,030549,248556,902563,594569,812575,709584,399616,704256,879262,878
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình9361,0341,1331,2321,1921,2461,3351,4241,5131,5611,647138141925
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn19,1617,0295,18915,53412,72426,24419,76816,60613,46926,08318,3688,8126,1382,7144,1562,9201,6033,395316,647309,536
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang19,1617,0295,18915,53412,72426,24419,76816,60613,46926,08318,3688,8126,1382,7144,1562,9201,603316,647309,536
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,71716,88517,08612,71813,24311,02312,24712,98814,1399,16910,6907,5228,9829,79210,04110,90010,5894,8744,272
1. Chi phí trả trước dài hạn13,71716,32516,52612,71813,24311,02312,24712,98814,1399,16910,6907,5228,9829,79210,04110,90010,5898,6844,8744,272
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại560560
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN689,393686,940695,537694,357693,798693,176697,149689,472670,962679,636687,576690,014697,746702,773709,329714,757722,681745,117693,346695,430
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả311,236310,377322,337324,377333,943343,893350,955349,175336,922341,108348,589351,394355,803354,422360,389361,878369,889391,626335,657330,788
I. Nợ ngắn hạn114,458105,823112,898108,842110,724113,740112,916109,25189,97787,60988,26687,15591,18585,00584,40581,979125,840144,57785,60879,771
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn19,54019,54019,54019,54019,54019,54019,54019,54019,54018,57015,66015,66019,19617,39713,83012,91512,00011,00010,732
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn10,7908,5748,30911,5247,9626,5179,96117,0692,4545,0127,0042,5303,6411,0513,9133,5405,9595,1865,5388,386
4. Người mua trả tiền trước4623355381,5353886093161,182181216266251175391114209394140214924
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,6964,6363,8981,7754,9442,2941,6832524143371,7251,051
6. Phải trả người lao động19,66516,82122,10514,38417,40418,47723,74511,7178,7823,2143,4123,0858,0333,5263,3263,33711,0894,9164,5055,272
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,1854,2713,9724,0603,8554,7654,3785,5093,3595,0495,7099,3883,5054,5534,2663,26137,20964,0593,3223,268
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn556312416183832655476671563134698126144149870239348
11. Phải trả ngắn hạn khác45,48240,12440,07539,78444,57545,82144,89544,69952,00452,35552,86752,71053,60052,33752,21652,06852,00052,32752,23444,693
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn6,6579,4579,95014,00610,00612,9005,4006,0002,6343,4183,4183,8803,1604,2503,550
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,4251,7534,0952,0522,0522,7332,7332,9902,9903,0363,0363,0363,0363,0363,0362,7762,4742,5022,5821,547
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn196,779204,554209,439215,535223,219230,154238,039239,924246,946253,499260,324264,239264,618269,417275,984279,899244,049247,049250,049251,017
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác55,11758,00858,00859,21962,01764,06764,06764,06766,20467,87267,87267,87267,87267,87267,87267,87267,87267,87267,87267,872
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn141,661146,546151,431156,316161,201166,086170,971175,856180,741185,626192,451196,366196,745201,544208,111212,026176,176179,176182,176182,444
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn3,000700
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu378,157376,563373,200369,979359,855349,282346,194340,298334,039338,528338,987338,620341,943348,351348,940352,879352,793353,491357,689364,642
I. Vốn chủ sở hữu378,157376,563373,200369,979359,855349,282346,194340,298334,039338,528338,987338,620341,943348,351348,940352,879352,793353,491357,689364,642
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu324,054324,054324,054324,054324,054324,054324,054324,054324,054324,054324,054324,054324,054324,054324,054324,054324,054324,054324,054324,054
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển29,02029,02029,02027,26027,26027,26027,26027,26027,26027,26027,26027,26027,26027,26027,26026,88926,88926,88926,88922,776
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối25,08323,48820,12618,6668,542-2,031-5,120-11,016-17,274-12,786-12,327-12,694-9,371-2,962-2,3731,9361,8492,5486,74617,812
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN689,393686,940695,537694,357693,798693,176697,149689,472670,962679,636687,576690,014697,746702,773709,329714,757722,681745,117693,346695,430
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |