CTCP City Auto (ctf)

20
-0.10
(-0.50%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,808,3322,591,9931,733,8071,196,237968,2011,191,983775,784624,723507,835260,199184,876
I. Tiền và các khoản tương đương tiền69,02061,18074,54955,47539,58329,69429,20913,1039,08216,3862,238
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,106,7541,876,9091,142,806806,738621,107688,404535,360350,149213,893137,551107,893
IV. Tổng hàng tồn kho613,547613,891476,409325,138299,346455,674207,386252,510269,371103,62471,816
V. Tài sản ngắn hạn khác19,01140,01240,0438,8868,16618,2113,8298,96115,4902,6382,929
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,111,0141,065,463792,889565,855610,496354,944190,119164,911171,693152,408145,475
I. Các khoản phải thu dài hạn372,583316,622369,545282,607291,64992,13166,91346,51346,75746,27442,243
II. Tài sản cố định214,849189,833173,361159,454160,852131,728117,486113,085116,029102,216100,407
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn37,51541,92124,5711981,33230,9643,4828602,8861,361
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn385,123408,438115,93648,00068,736
VI. Tổng tài sản dài hạn khác23,73717,2913,9633,7556,3708,8482,2374,4536,0213,9191,464
VII. Lợi thế thương mại77,20791,360105,51271,84081,55691,273
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,919,3463,657,4572,526,6961,762,0921,578,6971,546,927965,903789,634679,529412,607330,351
A. Nợ phải trả2,797,9802,582,7991,602,051950,2631,046,3641,014,423698,698559,678452,697211,444138,474
I. Nợ ngắn hạn2,360,8082,220,3041,473,296883,309869,3231,011,727696,434558,423449,662208,792119,954
II. Nợ dài hạn437,172362,495128,75566,954177,0412,6962,2641,2553,0352,65118,520
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,121,3661,074,658924,645811,828532,333532,504267,205229,956226,832201,164191,877
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,919,3463,657,4572,526,6961,762,0921,578,6971,546,927965,903789,634679,529412,607330,351
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |