CTCP City Auto (ctf)

18.05
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.05
18
18.10
17.75
269,500
11.7K / 11.7K
0.5K / 0.5K
42.1x / 42.4x
1.9x / 1.9x
1% # 4%
1.0
2,095 Bi
96 Mi / 96Mi
194,190
32.2 - 18.3
2,798 Bi
1,121 Bi
249.5%
28.61%
69 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.75 3,800 18.10 2,300
17.70 2,900 18.20 5,100
17.65 3,000 18.30 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
700 1,600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 84.20 (0.50) 64.8%
FRT 136.00 (-1.50) 17.1%
VGC 44.00 (0.55) 13.2%
AST 72.30 (0.30) 2.1%
CTF 18.05 (0.00) 1.5%
HAX 10.15 (0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 18 0 1,200 1,200
09:19 17.95 -0.05 500 1,700
09:20 17.95 -0.05 300 2,000
09:25 18.10 0.10 300 2,300
09:48 18 0 4,800 7,100
09:51 18 0 6,100 13,200
09:54 18 0 1,900 15,100
09:55 18 0 1,800 16,900
09:56 18 0 5,000 21,900
10:10 18 0 34,200 56,100
10:11 18 0 6,500 62,600
10:13 18 0 4,500 67,100
10:15 17.95 -0.05 7,900 75,000
10:17 18 0 200 75,200
10:22 17.95 -0.05 7,500 82,700
10:24 17.95 -0.05 9,500 92,200
10:25 18.05 0.05 2,300 94,500
10:44 17.90 -0.10 200 94,700
10:47 17.90 -0.10 1,300 96,000
10:48 17.90 -0.10 8,100 104,100
10:53 17.85 -0.15 1,600 105,700
10:54 17.85 -0.15 1,000 106,700
11:10 17.75 -0.25 1,800 108,500
11:13 17.75 -0.25 1,500 110,000
11:14 17.75 -0.25 100 110,100
11:15 17.75 -0.25 200 110,300
11:19 17.75 -0.25 400 110,700
11:22 17.75 -0.25 100 110,800
13:10 17.85 -0.15 600 111,400
13:30 17.85 -0.15 10,200 121,600
13:32 17.80 -0.20 10,500 132,100
13:33 17.80 -0.20 3,200 135,300
13:34 17.80 -0.20 20,000 155,300
13:36 17.80 -0.20 100 155,400
13:41 17.80 -0.20 10,000 165,400
13:43 17.80 -0.20 8,000 173,400
13:47 17.80 -0.20 5,000 178,400
13:48 17.80 -0.20 8,500 186,900
13:49 17.80 -0.20 7,800 194,700
13:50 17.80 -0.20 9,400 204,100
13:53 17.80 -0.20 7,400 211,500
13:54 17.80 -0.20 3,000 214,500
13:55 17.80 -0.20 10,000 224,500
13:56 17.80 -0.20 10,100 234,600
13:59 17.80 -0.20 100 234,700
14:10 17.80 -0.20 14,000 248,700
14:14 17.85 -0.15 800 249,500
14:26 17.85 -0.15 500 250,000
14:27 17.85 -0.15 400 250,400
14:29 17.85 -0.15 500 250,900
14:45 18.05 0.05 18,600 269,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,200 (3.44) 0% 36 (0.02) 0%
2018 3,800 (3.44) 0% 28.80 (0.06) 0%
2019 5,100 (6.48) 0% 80 (0.04) 0%
2020 6,350 (5.73) 0% 80 (0.00) 0%
2021 7,380 (4.56) 0% 80 (0.05) 0%
2022 7,884 (6.36) 0% 104 (0.12) 0%
2023 8,988.57 (1.67) 0% 136.62 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,510,6002,070,4932,225,7222,116,6718,923,4868,540,9627,385,8786,367,5844,561,8275,733,5026,479,1943,442,2623,444,2513,246,728
Tổng lợi nhuận trước thuế19,1461,0211,1642,91224,24357,04653,880148,04162,0544,15254,79168,32621,61831,572
Lợi nhuận sau thuế 8,0591,0211,1642,91213,15647,93644,047117,53051,8331,43043,93156,69322,73127,872
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,017244-3452,24310,15946,43240,987111,71549,1161,00338,56054,31322,70827,035
Tổng tài sản3,950,2454,115,9144,140,5104,218,6513,950,2453,917,6313,657,4572,526,6961,762,0921,578,6971,546,927965,903789,634679,529
Tổng nợ2,865,4422,991,3473,014,8103,093,2272,865,4422,795,1192,582,7991,602,051950,2631,046,3641,014,423698,698559,678452,697
Vốn chủ sở hữu1,084,8031,124,5671,125,7001,125,4241,084,8031,122,5121,074,658924,645811,828532,333532,504267,205229,956226,832


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |