CTCP City Auto (ctf)

17.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.70
17.70
17.70
17.50
253,900
11.7K / 11.7K
0.5K / 0.5K
42.1x / 42.4x
1.9x / 1.9x
1% # 4%
1.0
2,095 Bi
96 Mi / 96Mi
194,190
32.2 - 18.3
2,798 Bi
1,121 Bi
249.5%
28.61%
69 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.55 1,300 17.70 1,400
17.50 300 17.75 500
17.45 200 17.85 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 4,600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 76.40 (-0.50) 64.8%
FRT 121.00 (2.00) 17.1%
VGC 41.90 (-0.20) 13.2%
AST 71.10 (-1.30) 2.1%
CTF 17.70 (0.00) 1.5%
HAX 9.79 (-0.03) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 17.65 -0.05 1,200 1,200
09:36 17.70 0 100 1,300
10:18 17.65 -0.05 7,800 9,100
10:19 17.65 -0.05 100 9,200
10:25 17.65 -0.05 1,600 10,800
10:26 17.55 -0.15 12,500 23,300
10:27 17.65 -0.05 8,600 31,900
10:28 17.65 -0.05 200 32,100
10:29 17.65 -0.05 9,700 41,800
10:31 17.65 -0.05 9,700 51,500
10:32 17.65 -0.05 700 52,200
10:52 17.65 -0.05 1,000 53,200
10:55 17.50 -0.20 20,000 73,200
10:56 17.65 -0.05 10,600 83,800
11:10 17.65 -0.05 8,700 92,500
11:23 17.65 -0.05 1,500 94,000
11:24 17.65 -0.05 4,700 98,700
11:25 17.65 -0.05 4,000 102,700
11:29 17.65 -0.05 10,900 113,600
13:10 17.50 -0.20 2,000 115,600
13:20 17.65 -0.05 2,400 118,000
13:21 17.65 -0.05 7,700 125,700
13:22 17.65 -0.05 400 126,100
13:24 17.65 -0.05 2,600 128,700
13:25 17.65 -0.05 600 129,300
13:26 17.65 -0.05 5,300 134,600
13:27 17.65 -0.05 1,500 136,100
13:29 17.65 -0.05 2,300 138,400
13:31 17.65 -0.05 3,300 141,700
13:32 17.65 -0.05 4,600 146,300
13:33 17.65 -0.05 5,000 151,300
13:34 17.65 -0.05 3,800 155,100
13:35 17.65 -0.05 6,900 162,000
13:36 17.65 -0.05 300 162,300
13:37 17.50 -0.20 3,500 165,800
13:38 17.65 -0.05 5,100 170,900
13:42 17.65 -0.05 3,200 174,100
13:43 17.65 -0.05 3,100 177,200
13:45 17.65 -0.05 4,100 181,300
13:46 17.65 -0.05 5,300 186,600
13:47 17.65 -0.05 1,900 188,500
13:49 17.65 -0.05 3,200 191,700
13:53 17.65 -0.05 500 192,200
13:54 17.65 -0.05 7,400 199,600
14:10 17.65 -0.05 8,600 208,200
14:11 17.65 -0.05 3,200 211,400
14:12 17.65 -0.05 1,500 212,900
14:13 17.65 -0.05 3,200 216,100
14:14 17.65 -0.05 3,500 219,600
14:18 17.65 -0.05 5,300 224,900
14:20 17.65 -0.05 1,000 225,900
14:22 17.65 -0.05 2,000 227,900
14:23 17.65 -0.05 1,800 229,700
14:28 17.70 0 200 229,900
14:45 17.70 0 24,000 253,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,200 (3.44) 0% 36 (0.02) 0%
2018 3,800 (3.44) 0% 28.80 (0.06) 0%
2019 5,100 (6.48) 0% 80 (0.04) 0%
2020 6,350 (5.73) 0% 80 (0.00) 0%
2021 7,380 (4.56) 0% 80 (0.05) 0%
2022 7,884 (6.36) 0% 104 (0.12) 0%
2023 8,988.57 (1.67) 0% 136.62 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,510,6002,070,4932,225,7222,116,6718,923,4868,540,9627,385,8786,367,5844,561,8275,733,5026,479,1943,442,2623,444,2513,246,728
Tổng lợi nhuận trước thuế19,1461,0211,1642,91224,24357,04653,880148,04162,0544,15254,79168,32621,61831,572
Lợi nhuận sau thuế 8,0591,0211,1642,91213,15647,93644,047117,53051,8331,43043,93156,69322,73127,872
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,017244-3452,24310,15946,43240,987111,71549,1161,00338,56054,31322,70827,035
Tổng tài sản3,950,2454,115,9144,140,5104,218,6513,950,2453,917,6313,657,4572,526,6961,762,0921,578,6971,546,927965,903789,634679,529
Tổng nợ2,865,4422,991,3473,014,8103,093,2272,865,4422,795,1192,582,7991,602,051950,2631,046,3641,014,423698,698559,678452,697
Vốn chủ sở hữu1,084,8031,124,5671,125,7001,125,4241,084,8031,122,5121,074,658924,645811,828532,333532,504267,205229,956226,832


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |