CTCP City Auto (ctf)

18.85
-0.15
(-0.79%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19
18.95
18.95
18.70
308,900
11.7K / 11.7K
0.5K / 0.5K
42.1x / 42.4x
1.9x / 1.9x
1% # 4%
1.0
2,095 Bi
96 Mi / 96Mi
194,190
32.2 - 18.3
2,798 Bi
1,121 Bi
249.5%
28.61%
69 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.65 100 18.85 1,300
18.60 800 18.95 800
18.55 100 19.00 8,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 4,900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 82.00 (-2.60) 64.8%
FRT 149.10 (-4.50) 17.1%
VGC 45.70 (-0.10) 13.2%
AST 74.40 (0.70) 2.1%
CTF 18.85 (-0.15) 1.5%
HAX 10.45 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 18.95 -0.05 200 200
09:21 18.90 -0.10 400 600
09:32 18.90 -0.10 1,000 1,600
09:33 18.85 -0.15 8,100 9,700
09:34 18.85 -0.15 7,300 17,000
09:35 18.85 -0.15 7,600 24,600
09:37 18.85 -0.15 9,200 33,800
09:45 18.85 -0.15 6,500 40,300
09:47 18.85 -0.15 2,100 42,400
09:53 18.85 -0.15 2,500 44,900
10:10 18.80 -0.20 19,600 64,500
10:14 18.80 -0.20 8,200 72,700
10:16 18.80 -0.20 3,600 76,300
10:17 18.80 -0.20 4,500 80,800
10:19 18.80 -0.20 1,700 82,500
10:20 18.80 -0.20 8,200 90,700
10:21 18.80 -0.20 500 91,200
10:22 18.80 -0.20 3,700 94,900
10:23 18.80 -0.20 2,700 97,600
10:24 18.80 -0.20 2,900 100,500
10:36 18.80 -0.20 1,200 101,700
10:44 18.75 -0.25 1,500 103,200
10:45 18.70 -0.30 10,000 113,200
10:47 18.75 -0.25 3,000 116,200
10:48 18.75 -0.25 5,400 121,600
10:49 18.75 -0.25 1,400 123,000
10:50 18.75 -0.25 1,500 124,500
10:51 18.75 -0.25 3,700 128,200
10:52 18.75 -0.25 600 128,800
10:53 18.75 -0.25 4,700 133,500
10:55 18.75 -0.25 2,000 135,500
10:56 18.75 -0.25 3,100 138,600
10:57 18.75 -0.25 4,500 143,100
11:14 18.70 -0.30 1,000 144,100
11:15 18.75 -0.25 2,000 146,100
11:18 18.75 -0.25 2,500 148,600
11:19 18.75 -0.25 9,600 158,200
11:20 18.75 -0.25 8,700 166,900
11:21 18.75 -0.25 5,000 171,900
11:26 18.80 -0.20 10,500 182,400
11:27 18.80 -0.20 9,800 192,200
13:40 18.75 -0.25 9,500 201,700
13:44 18.75 -0.25 3,800 205,500
13:45 18.75 -0.25 5,700 211,200
13:46 18.75 -0.25 5,400 216,600
13:54 18.75 -0.25 12,200 228,800
13:55 18.75 -0.25 9,900 238,700
13:59 18.75 -0.25 6,500 245,200
14:10 18.75 -0.25 18,800 264,000
14:11 18.75 -0.25 10,100 274,100
14:12 18.75 -0.25 5,000 279,100
14:13 18.75 -0.25 5,000 284,100
14:20 18.75 -0.25 3,100 287,200
14:21 18.75 -0.25 1,600 288,800
14:23 18.75 -0.25 5,100 293,900
14:29 18.80 -0.20 100 294,000
14:45 18.85 -0.15 14,900 308,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,200 (3.44) 0% 36 (0.02) 0%
2018 3,800 (3.44) 0% 28.80 (0.06) 0%
2019 5,100 (6.48) 0% 80 (0.04) 0%
2020 6,350 (5.73) 0% 80 (0.00) 0%
2021 7,380 (4.56) 0% 80 (0.05) 0%
2022 7,884 (6.36) 0% 104 (0.12) 0%
2023 8,988.57 (1.67) 0% 136.62 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,510,6002,070,4932,225,7222,116,6718,923,4868,540,9627,385,8786,367,5844,561,8275,733,5026,479,1943,442,2623,444,2513,246,728
Tổng lợi nhuận trước thuế19,1461,0211,1642,91224,24357,04653,880148,04162,0544,15254,79168,32621,61831,572
Lợi nhuận sau thuế 8,0591,0211,1642,91213,15647,93644,047117,53051,8331,43043,93156,69322,73127,872
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,017244-3452,24310,15946,43240,987111,71549,1161,00338,56054,31322,70827,035
Tổng tài sản3,950,2454,115,9144,140,5104,218,6513,950,2453,917,6313,657,4572,526,6961,762,0921,578,6971,546,927965,903789,634679,529
Tổng nợ2,865,4422,991,3473,014,8103,093,2272,865,4422,795,1192,582,7991,602,051950,2631,046,3641,014,423698,698559,678452,697
Vốn chủ sở hữu1,084,8031,124,5671,125,7001,125,4241,084,8031,122,5121,074,658924,645811,828532,333532,504267,205229,956226,832


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |