CTCP City Auto (ctf)

20.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.90
20.85
20.90
20.60
355,800
11.7K / 11.7K
0.5K / 0.5K
42.1x / 42.4x
1.9x / 1.9x
1% # 4%
1.0
2,095 Bi
96 Mi / 96Mi
194,190
32.2 - 18.3
2,798 Bi
1,121 Bi
249.5%
28.61%
69 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.75 1,000 20.90 15,600
20.70 1,000 20.95 600
20.50 100 21.00 4,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
10,800 3,600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 72.20 (-0.60) 64.8%
FRT 143.00 (-2.10) 17.1%
VGC 40.80 (0.50) 13.2%
AST 63.50 (-0.10) 2.1%
CTF 20.90 (0.00) 1.5%
HAX 8.92 (-0.07) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 20.85 0.10 200 200
09:27 20.85 0.10 100 300
09:52 20.75 0 400 700
09:53 20.75 0 8,900 9,600
09:54 20.75 0 8,700 18,300
09:55 20.75 0 2,200 20,500
09:56 20.75 0 2,000 22,500
09:57 20.75 0 2,500 25,000
09:58 20.75 0 2,000 27,000
09:59 20.75 0 4,800 31,800
10:10 20.75 0 15,900 47,700
10:12 20.75 0 2,200 49,900
10:16 20.75 0 7,200 57,100
10:20 20.80 0.05 10,300 67,400
10:33 20.85 0.10 15,400 82,800
10:46 20.85 0.10 100 82,900
10:49 20.80 0.05 15,400 98,300
10:50 20.85 0.10 8,000 106,300
11:15 20.85 0.10 7,200 113,500
11:20 20.85 0.10 4,700 118,200
11:26 20.85 0.10 7,000 125,200
11:27 20.85 0.10 3,900 129,100
11:28 20.85 0.10 15,600 144,700
13:32 20.85 0.10 7,300 152,000
13:35 20.85 0.10 3,100 155,100
13:36 20.85 0.10 1,000 156,100
13:37 20.85 0.10 10,300 166,400
13:39 20.80 0.05 9,700 176,100
13:41 20.80 0.05 14,300 190,400
13:42 20.90 0.15 15,800 206,200
13:47 20.85 0.10 5,600 211,800
13:51 20.85 0.10 3,300 215,100
13:52 20.85 0.10 8,200 223,300
13:53 20.85 0.10 16,800 240,100
13:54 20.85 0.10 6,100 246,200
13:55 20.85 0.10 3,100 249,300
13:56 20.85 0.10 7,100 256,400
13:57 20.85 0.10 3,500 259,900
13:58 20.85 0.10 6,500 266,400
13:59 20.85 0.10 900 267,300
14:10 20.70 -0.05 38,400 305,700
14:11 20.70 -0.05 16,200 321,900
14:12 20.70 -0.05 1,100 323,000
14:13 20.70 -0.05 9,700 332,700
14:15 20.65 -0.10 1,000 333,700
14:16 20.60 -0.15 9,400 343,100
14:17 20.60 -0.15 9,900 353,000
14:30 20.65 -0.10 600 353,600
14:31 20.80 0.05 100 353,700
14:49 20.90 0.15 2,100 355,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,200 (3.44) 0% 36 (0.02) 0%
2018 3,800 (3.44) 0% 28.80 (0.06) 0%
2019 5,100 (6.48) 0% 80 (0.04) 0%
2020 6,350 (5.73) 0% 80 (0.00) 0%
2021 7,380 (4.56) 0% 80 (0.05) 0%
2022 7,884 (6.36) 0% 104 (0.12) 0%
2023 8,988.57 (1.67) 0% 136.62 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,510,6002,070,4932,225,7222,116,6718,923,4868,540,9627,385,8786,367,5844,561,8275,733,5026,479,1943,442,2623,444,2513,246,728
Tổng lợi nhuận trước thuế19,1461,0211,1642,91224,24357,04653,880148,04162,0544,15254,79168,32621,61831,572
Lợi nhuận sau thuế 8,0591,0211,1642,91213,15647,93644,047117,53051,8331,43043,93156,69322,73127,872
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,017244-3452,24310,15946,43240,987111,71549,1161,00338,56054,31322,70827,035
Tổng tài sản3,950,2454,115,9144,140,5104,218,6513,950,2453,917,6313,657,4572,526,6961,762,0921,578,6971,546,927965,903789,634679,529
Tổng nợ2,865,4422,991,3473,014,8103,093,2272,865,4422,795,1192,582,7991,602,051950,2631,046,3641,014,423698,698559,678452,697
Vốn chủ sở hữu1,084,8031,124,5671,125,7001,125,4241,084,8031,122,5121,074,658924,645811,828532,333532,504267,205229,956226,832


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |