CTCP City Auto (ctf)

31.60
-0.15
(-0.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31.75
31.60
31.60
30.90
202,000
12.1k
0.5k
69.0 lần
2.6 lần
1% # 4%
0.6
2,838 tỷ
89 triệu
295,247
34.4 - 26.8
2,443 tỷ
1,082 tỷ
225.7%
30.70%
35 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
30.90 3,900 31.60 3,900
30.80 2,100 31.70 200
30.70 500 31.80 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 17,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 62.50 (-2.80) 63.3%
FRT 174.10 (-1.80) 15.9%
VGC 48.80 (-0.80) 14.7%
CTF 31.60 (-0.15) 1.9%
AST 60.20 (0.20) 1.8%
SVC 29.70 (0.00) 1.3%
HAX 15.05 (-0.50) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 31.60 -0.20 1,700 1,700
09:25 31.50 -0.30 2,500 4,200
09:26 31.40 -0.40 600 4,800
09:28 31.50 -0.30 200 5,000
09:38 31.40 -0.40 3,700 8,700
09:39 31.50 -0.30 500 9,200
09:56 31.30 -0.50 1,100 10,300
10:10 31.10 -0.70 20,000 30,300
10:11 31.10 -0.70 200 30,500
10:12 31.10 -0.70 100 30,600
10:20 31.10 -0.70 2,300 32,900
10:21 31.20 -0.60 1,300 34,200
10:22 31.20 -0.60 1,200 35,400
10:37 31.20 -0.60 1,000 36,400
10:39 31.30 -0.50 25,000 61,400
10:41 31.20 -0.60 25,000 86,400
10:43 31.20 -0.60 25,000 111,400
10:45 31.10 -0.70 1,300 112,700
10:46 31.20 -0.60 25,000 137,700
11:13 31.20 -0.60 5,800 143,500
11:20 31.40 -0.40 200 143,700
11:28 31.30 -0.50 20,000 163,700
13:10 31.40 -0.40 5,400 169,100
13:22 31.20 -0.60 700 169,800
13:34 31.10 -0.70 1,400 171,200
13:37 31.05 -0.75 5,000 176,200
13:40 31 -0.80 1,000 177,200
13:45 31 -0.80 1,600 178,800
13:53 31.20 -0.60 400 179,200
13:58 31.20 -0.60 100 179,300
13:59 31 -0.80 4,600 183,900
14:10 30.90 -0.90 800 184,700
14:19 31 -0.80 400 185,100
14:20 31 -0.80 700 185,800
14:21 31 -0.80 500 186,300
14:25 31 -0.80 2,700 189,000
14:45 31.60 -0.20 13,000 202,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,200 (3.44) 0% 36 (0.02) 0%
2018 3,800 (3.44) 0% 28.80 (0.06) 0%
2019 5,100 (6.48) 0% 80 (0.04) 0%
2020 6,350 (5.73) 0% 80 (0.00) 0%
2021 7,380 (4.56) 0% 80 (0.05) 0%
2022 7,884 (6.36) 0% 104 (0.12) 0%
2023 8,988.57 (1.67) 0% 136.62 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV1,553,3252,305,8121,772,9731,637,0777,385,8786,367,5844,561,8275,733,5026,479,1943,442,2623,444,2513,246,7282,082,6291,394,740
Tổng lợi nhuận trước thuế7,7888,27326,4556,05153,880148,04162,0544,15254,79168,32621,61831,57215,3317,530
Lợi nhuận sau thuế 6,8386,93525,0673,71944,047117,53051,8331,43043,93156,69322,73127,87212,0795,647
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,7485,96622,7624,38140,987111,71549,1161,00338,56054,31322,70827,03512,0005,629
Tổng tài sản3,524,7073,741,2203,456,5863,124,2853,657,4572,526,6961,762,0921,578,6971,546,927965,903789,634679,529412,607330,351
Tổng nợ2,442,5882,664,4282,396,2292,189,3682,582,7991,602,051950,2631,046,3641,014,423698,698559,678452,697211,444138,474
Vốn chủ sở hữu1,082,1181,076,7921,060,357934,9181,074,658924,645811,828532,333532,504267,205229,956226,832201,164191,877


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc