CTCP City Auto (ctf)

18.85
-0.15
(-0.79%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,510,6002,070,4932,225,7222,116,6712,910,2618,923,4868,540,9627,385,8786,367,5844,561,8275,733,5026,479,1943,442,2623,444,2513,246,728
Giá vốn hàng bán2,332,6181,813,7601,956,9591,892,8562,601,2007,996,1937,700,5076,690,7635,753,4214,217,0995,334,8805,990,7443,159,4183,284,8483,053,614
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV77,907126,147127,848117,676169,529449,578473,568410,020553,114291,589309,139362,593242,290149,081182,664
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-2,3241,106-37,791-16,76034,455-55,76940,47317,084131,66647,026-6,5725,97833,564-37,2468,666
Tổng lợi nhuận trước thuế19,1461,0211,1642,91245,10424,24357,04653,880148,04162,0544,15254,79168,32621,61831,572
Lợi nhuận sau thuế 8,0591,0211,1642,91239,11313,15647,93644,047117,53051,8331,43043,93156,69322,73127,872
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,017244-3452,24336,40810,15946,43240,987111,71549,1161,00338,56054,31322,70827,035
Tổng tài sản ngắn hạn2,947,4233,031,3243,032,0203,093,3372,808,3322,947,4232,780,5162,591,9931,733,8071,196,237968,2011,191,983775,784624,723507,835
Tiền mặt165,60388,89568,81023,06869,020165,60369,03061,18074,54955,47539,58329,69429,20913,1039,082
Đầu tư tài chính ngắn hạn10,40010,400
Hàng tồn kho885,546895,037824,493661,876618,491885,546618,923618,835481,352325,555299,346456,500208,212252,737270,691
Tài sản dài hạn1,002,8221,084,5911,108,4901,125,3141,111,0141,002,8221,137,1151,065,463792,889565,855610,496354,944190,119164,911171,693
Tài sản cố định237,707226,666227,814208,268214,849237,707214,648189,833173,361159,454160,852131,728117,486113,085116,029
Đầu tư tài chính dài hạn372,578415,242415,293414,828385,123372,578414,840408,438115,93648,00068,736
Tổng tài sản3,950,2454,115,9144,140,5104,218,6513,919,3463,950,2453,917,6313,657,4572,526,6961,762,0921,578,6971,546,927965,903789,634679,529
Tổng nợ2,865,4422,991,3473,014,8103,093,2272,797,9802,865,4422,795,1192,582,7991,602,051950,2631,046,3641,014,423698,698559,678452,697
Vốn chủ sở hữu1,084,8031,124,5671,125,7001,125,4241,121,3661,084,8031,122,5121,074,658924,645811,828532,333532,504267,205229,956226,832

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.11K0.49K0.46K1.47K0.72K0.02K0.85K3.02K1.26K1.50K0.67K0.31K
Giá cuối kỳ19K21.46K29.27K26.78K15.66K14.48K13.84K12.14K8.36K12K12K12K
Giá / EPS (PE)178.90 (lần)44.21 (lần)63.84 (lần)18.22 (lần)21.78 (lần)657.45 (lần)16.35 (lần)4.02 (lần)6.63 (lần)7.99 (lần)18 (lần)38.37 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.20 (lần)0.24 (lần)0.35 (lần)0.32 (lần)0.23 (lần)0.12 (lần)0.10 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.07 (lần)0.10 (lần)0.15 (lần)
Giá sổ sách11.34K11.74K12.02K12.16K11.89K11.69K11.69K14.84K12.78K12.60K11.18K10.66K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.68 (lần)1.83 (lần)2.43 (lần)2.20 (lần)1.32 (lần)1.24 (lần)1.18 (lần)0.82 (lần)0.65 (lần)0.95 (lần)1.07 (lần)1.13 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ96 (Mi)96 (Mi)89 (Mi)76 (Mi)68 (Mi)46 (Mi)46 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản74.61%70.97%70.87%68.62%67.89%61.33%77.05%80.32%79.12%74.73%63.06%55.96%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản25.39%29.03%29.13%31.38%32.11%38.67%22.95%19.68%20.88%25.27%36.94%44.04%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn72.54%71.35%70.62%63.40%53.93%66.28%65.58%72.34%70.88%66.62%51.25%41.92%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu264.14%249.01%240.34%173.26%117.05%196.56%190.50%261.48%243.38%199.57%105.11%72.17%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn27.46%28.65%29.38%36.60%46.07%33.72%34.42%27.66%29.12%33.38%48.75%58.08%
6/ Thanh toán hiện hành112.58%114.99%116.74%117.68%135.43%111.37%117.82%111.39%111.87%112.94%124.62%154.12%
7/ Thanh toán nhanh78.75%89.40%88.87%85.01%98.57%76.94%72.70%81.50%66.61%52.74%73.96%92.46%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn6.33%2.85%2.76%5.06%6.28%4.55%2.93%4.19%2.35%2.02%7.85%1.87%
9/ Vòng quay Tổng tài sản225.90%218.01%201.94%252.01%258.89%363.18%418.84%356.38%436.18%477.79%504.75%422.20%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn302.76%307.17%284.95%367.26%381.35%592.18%543.56%443.71%551.32%639.33%800.40%754.42%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu822.59%760.88%687.28%688.65%561.92%1,077.05%1,216.74%1,288.25%1,497.79%1,431.34%1,035.29%726.89%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho902.97%1,244.18%1,081.19%1,195.26%1,295.36%1,782.18%1,312.32%1,517.40%1,299.71%1,128.08%1,846.12%1,754.09%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.11%0.54%0.55%1.75%1.08%0.02%0.60%1.58%0.66%0.83%0.58%0.40%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.26%1.19%1.12%4.42%2.79%0.06%2.49%5.62%2.88%3.98%2.91%1.70%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.94%4.14%3.81%12.08%6.05%0.19%7.24%20.33%9.87%11.92%5.97%2.93%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%1%1%2%1%%1%2%1%1%1%%
Tăng trưởng doanh thu4.48%15.64%15.99%39.58%-20.44%-11.51%88.22%-0.06%6.08%55.90%49.32%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-78.12%13.28%-63.31%127.45%4,796.91%-97.40%-29%139.18%-16.01%125.29%113.18%%
Tăng trưởng Nợ phải trả2.52%8.22%61.22%68.59%-9.18%3.15%45.19%24.84%23.63%114.10%52.70%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-3.36%4.45%16.22%13.90%52.50%-0.03%99.29%16.20%1.38%12.76%4.84%%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.83%7.11%44.75%43.39%11.62%2.05%60.15%22.32%16.20%64.69%24.90%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |