| TÀI SẢN | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 50,189 | 80,575 | 110,792 | 87,816 | 63,809 | 57,762 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 3,372 | 11,174 | 2,607 | 1,647 | 15,260 | 2,752 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 5,450 | 20,300 | 29,000 | 25,000 | 4,000 | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 15,583 | 26,923 | 62,027 | 39,191 | 24,291 | 31,988 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 24,907 | 21,930 | 16,753 | 20,231 | 19,180 | 22,843 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 877 | 247 | 405 | 1,746 | 1,078 | 179 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 6,308 | 1,423 | 1,588 | 2,154 | 3,829 | 4,507 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | | | | | |
| II. Tài sản cố định | 5,876 | 975 | 1,259 | 1,773 | 2,438 | 1,657 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | | | | | | |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | | | | | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 432 | 448 | 329 | 380 | 1,392 | 2,850 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 56,497 | 81,997 | 112,380 | 89,970 | 67,638 | 62,268 |
| A. Nợ phải trả | 15,463 | 39,899 | 68,252 | 43,675 | 25,221 | 21,356 |
| I. Nợ ngắn hạn | 15,463 | 39,899 | 68,252 | 43,675 | 25,221 | 21,356 |
| II. Nợ dài hạn | | | | | | |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 41,034 | 42,098 | 44,128 | 46,295 | 42,417 | 40,912 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 56,497 | 81,997 | 112,380 | 89,970 | 67,638 | 62,268 |