| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 823,256 | 768,482 | 740,077 | 788,443 | 817,443 | 763,186 | 846,351 | 681,015 | 688,322 | 659,281 | 732,757 | 630,494 | 647,108 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 86,436 | 37,414 | 61,222 | 42,772 | 41,793 | 32,166 | 81,508 | 38,436 | 52,209 | 43,915 | 89,779 | 36,539 | 56,297 |
| 1. Tiền | 56,436 | 37,414 | 61,222 | 42,772 | 41,793 | 32,166 | 22,508 | 38,436 | 49,209 | 40,915 | 66,779 | 33,539 | 48,297 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 30,000 | 59,000 | 3,000 | 3,000 | 23,000 | 3,000 | 8,000 | ||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 617,000 | 611,000 | 552,000 | 622,200 | 664,200 | 613,200 | 642,700 | 532,000 | 525,000 | 471,000 | 512,000 | 470,000 | 474,434 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 617,000 | 611,000 | 552,000 | 622,200 | 664,200 | 613,200 | 642,700 | 532,000 | 525,000 | 471,000 | 512,000 | 470,000 | 474,434 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 70,108 | 67,942 | 77,459 | 76,522 | 65,133 | 66,003 | 76,564 | 64,864 | 62,200 | 97,112 | 87,226 | 77,815 | 67,697 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 43,122 | 43,558 | 50,817 | 39,272 | 42,205 | 46,198 | 52,067 | 47,222 | 47,203 | 46,806 | 59,083 | 53,346 | 45,953 |
| 2. Trả trước cho người bán | 10,862 | 7,953 | 15,793 | 15,381 | 4,829 | 9,339 | 13,234 | 11,778 | 4,957 | 28,723 | 3,563 | 13,687 | 10,670 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | |||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 22,099 | 22,379 | 16,796 | 27,816 | 24,048 | 16,418 | 17,747 | 12,352 | 12,512 | 24,049 | 28,056 | 14,259 | 14,653 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -5,974 | -5,948 | -5,948 | -5,948 | -5,948 | -5,952 | -6,484 | -6,488 | -2,471 | -2,465 | -3,477 | -3,477 | -3,579 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 48,718 | 51,693 | 49,063 | 46,145 | 44,577 | 50,404 | 43,539 | 43,564 | 41,763 | 44,728 | 40,737 | 43,399 | 45,031 |
| 1. Hàng tồn kho | 48,970 | 51,947 | 49,318 | 46,400 | 44,832 | 50,404 | 43,539 | 43,564 | 41,763 | 44,728 | 40,737 | 43,399 | 45,031 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -252 | -255 | -255 | -255 | -255 | ||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 994 | 433 | 333 | 805 | 1,740 | 1,413 | 2,040 | 2,151 | 7,151 | 2,525 | 3,015 | 2,741 | 3,649 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 309 | 433 | 204 | 253 | 406 | 732 | 540 | 381 | 257 | 399 | 305 | 82 | 204 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 685 | 129 | 552 | 1,182 | 605 | 967 | 1,631 | 6,894 | 2,126 | 2,710 | 2,609 | 3,274 | |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 152 | 76 | 533 | 139 | 50 | 171 | |||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 2,618,736 | 2,631,016 | 2,652,967 | 2,650,745 | 2,706,098 | 2,698,149 | 2,743,764 | 2,787,738 | 2,839,733 | 2,768,899 | 2,823,443 | 2,816,994 | 2,881,920 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | |||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | |||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 2,379,867 | 2,394,295 | 2,420,133 | 2,400,052 | 2,457,824 | 2,491,118 | 2,542,249 | 2,556,881 | 2,631,320 | 2,539,519 | 2,604,255 | 2,610,127 | 2,674,058 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 2,092,177 | 2,104,687 | 2,128,569 | 2,106,652 | 2,162,478 | 2,193,813 | 2,242,827 | 2,274,318 | 2,346,916 | 2,253,274 | 2,316,169 | 2,320,198 | 2,382,337 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 287,690 | 289,608 | 291,564 | 293,399 | 295,346 | 297,305 | 299,422 | 282,563 | 284,404 | 286,245 | 288,086 | 289,929 | 291,722 |
| III. Bất động sản đầu tư | 784 | 797 | 809 | 822 | |||||||||
| - Nguyên giá | 1,270 | 1,270 | 1,270 | 1,270 | |||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -486 | -473 | -460 | -448 | |||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 153,502 | 150,039 | 153,928 | 171,081 | 168,437 | 128,346 | 143,509 | 170,580 | 149,403 | 170,762 | 160,633 | 155,582 | 151,935 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 153,502 | 150,039 | 153,928 | 171,081 | 168,437 | 128,346 | 143,509 | 170,580 | 149,403 | 170,762 | 160,633 | 155,582 | 151,935 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 55,711 | 53,497 | 52,804 | 54,846 | 54,950 | 54,538 | 53,675 | 54,798 | 55,014 | 54,425 | 53,681 | 45,880 | 49,853 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 19,845 | 19,135 | 18,442 | 19,672 | 19,776 | 18,872 | 18,008 | 17,064 | 18,419 | 17,469 | 16,725 | 42,811 | 46,783 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 56,710 | 54,210 | 54,210 | 54,210 | 54,210 | 54,210 | 54,210 | 54,210 | 53,070 | 53,070 | 53,070 | 3,070 | 3,070 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -20,843 | -19,848 | -19,848 | -19,036 | -19,036 | -18,544 | -18,544 | -16,475 | -16,475 | -16,114 | -16,114 | ||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 29,657 | 33,184 | 26,101 | 24,766 | 24,887 | 24,145 | 4,331 | 5,478 | 3,995 | 3,409 | 4,077 | 4,596 | 5,251 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 29,657 | 33,184 | 26,101 | 24,766 | 24,887 | 24,145 | 4,331 | 5,478 | 3,995 | 3,409 | 4,077 | 4,596 | 5,251 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | |||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3,441,992 | 3,399,498 | 3,393,044 | 3,439,188 | 3,523,541 | 3,461,334 | 3,590,115 | 3,468,752 | 3,528,055 | 3,428,179 | 3,556,200 | 3,447,488 | 3,529,028 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 957,971 | 993,676 | 1,056,730 | 943,106 | 1,077,327 | 1,086,938 | 1,134,622 | 1,136,041 | 1,237,829 | 1,152,729 | 1,198,779 | 1,187,570 | 1,332,609 |
| I. Nợ ngắn hạn | 423,208 | 482,767 | 473,574 | 393,808 | 471,832 | 495,155 | 464,854 | 420,796 | 480,638 | 431,804 | 417,913 | 392,849 | 451,416 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 169,197 | 213,933 | 208,620 | 202,388 | 222,431 | 231,763 | 218,168 | 221,608 | 216,777 | 218,657 | 204,922 | 251,798 | 249,752 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 57,517 | 82,356 | 49,477 | 47,609 | 60,629 | 58,523 | 57,615 | 46,098 | 98,855 | 40,339 | 50,883 | 36,595 | 63,208 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 6,699 | 6,002 | 5,432 | 4,616 | 6,041 | 8,191 | 9,105 | 6,961 | 6,390 | 9,209 | 10,525 | 15,928 | 12,215 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 13,458 | 27,621 | 25,761 | 20,210 | 15,062 | 38,473 | 24,493 | 19,231 | 9,725 | 31,695 | 18,337 | 10,287 | 11,536 |
| 6. Phải trả người lao động | 86,369 | 57,669 | 50,353 | 23,700 | 73,448 | 61,897 | 48,455 | 26,080 | 64,806 | 51,167 | 44,155 | 27,628 | 44,222 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 9,973 | 9,953 | 41,254 | 7,462 | 9,130 | 12,830 | 15,093 | 10,743 | 12,880 | 8,791 | 16,021 | 5,155 | 10,971 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | |||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 12,206 | 15,657 | 18,454 | 15,370 | 17,374 | 15,298 | 14,613 | 15,034 | 13,738 | 14,498 | 14,502 | 12,208 | 11,923 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | |||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 67,790 | 69,575 | 74,224 | 72,452 | 67,717 | 68,179 | 77,314 | 75,040 | 57,466 | 57,448 | 58,567 | 33,249 | 47,589 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 534,762 | 510,909 | 583,156 | 549,298 | 605,495 | 591,783 | 669,767 | 715,245 | 757,191 | 720,925 | 780,865 | 794,721 | 881,193 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 6,086 | 6,203 | 6,450 | 6,562 | 7,991 | 8,132 | 8,203 | 7,994 | 7,994 | 6,687 | 6,687 | 8,592 | 9,514 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 528,676 | 504,705 | 576,707 | 542,736 | 597,504 | 583,651 | 661,565 | 707,251 | 749,197 | 714,238 | 774,178 | 786,129 | 871,678 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | |||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 2,484,021 | 2,405,822 | 2,336,314 | 2,496,083 | 2,446,213 | 2,374,397 | 2,455,493 | 2,332,712 | 2,290,226 | 2,275,450 | 2,357,421 | 2,259,917 | 2,196,418 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 2,484,021 | 2,405,822 | 2,336,314 | 2,496,083 | 2,446,213 | 2,374,397 | 2,455,493 | 2,332,712 | 2,290,226 | 2,275,450 | 2,357,421 | 2,259,917 | 2,196,418 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 1,200,000 | 1,200,000 | 1,200,000 | 1,200,000 | 1,200,000 | 1,200,000 | 1,200,000 | 1,200,000 | 1,200,000 | 1,200,000 | 1,200,000 | 1,200,000 | 1,200,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 118,520 | 118,520 | 118,520 | 118,520 | 118,520 | 118,520 | 118,520 | 118,520 | 118,520 | 118,520 | 118,520 | 118,520 | 118,520 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 26,219 | 26,219 | 26,219 | 26,219 | 26,219 | 26,219 | 26,219 | 26,219 | 26,219 | 26,219 | 26,219 | 26,219 | 26,219 |
| 5. Cổ phiếu quỹ | -64,236 | ||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | -64,236 | -64,236 | -64,236 | -64,236 | -64,236 | -64,236 | -64,236 | -64,236 | -64,236 | -64,236 | -64,236 | -64,236 | |
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 386,939 | 386,939 | 386,939 | 382,971 | 297,447 | 297,447 | 297,447 | 293,778 | 206,806 | 206,806 | 206,806 | 167,154 | 162,806 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 697,008 | 620,825 | 540,489 | 705,955 | 746,689 | 676,023 | 752,880 | 636,103 | 684,884 | 672,357 | 750,165 | 695,344 | 638,164 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 119,571 | 117,556 | 128,383 | 126,653 | 121,574 | 120,423 | 124,663 | 122,328 | 118,032 | 115,784 | 119,947 | 116,916 | 114,945 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3,441,992 | 3,399,498 | 3,393,044 | 3,439,188 | 3,523,541 | 3,461,334 | 3,590,115 | 3,468,752 | 3,528,055 | 3,428,179 | 3,556,200 | 3,447,488 | 3,529,028 |