CTCP Cấp nước Đồng Nai (dnw)

33.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn817,443763,186846,351681,015688,322659,281732,757630,494647,108
I. Tiền và các khoản tương đương tiền41,79332,16681,50838,43652,20943,91589,77936,53956,297
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn664,200613,200642,700532,000525,000471,000512,000470,000474,434
III. Các khoản phải thu ngắn hạn65,13366,00376,56464,86462,20097,11287,22677,81567,697
IV. Tổng hàng tồn kho44,57750,40443,53943,56441,76344,72840,73743,39945,031
V. Tài sản ngắn hạn khác1,7401,4132,0402,1517,1512,5253,0152,7413,649
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,706,0982,698,1492,743,7642,787,7382,839,7332,768,8992,823,4432,816,9942,881,920
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định2,457,8242,491,1182,542,2492,556,8812,631,3202,539,5192,604,2552,610,1272,674,058
III. Bất động sản đầu tư784797809822
IV. Tài sản dở dang dài hạn168,437128,346143,509170,580149,403170,762160,633155,582151,935
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn54,95054,53853,67554,79855,01454,42553,68145,88049,853
VI. Tổng tài sản dài hạn khác24,88724,1454,3315,4783,9953,4094,0774,5965,251
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,523,5413,461,3343,590,1153,468,7523,528,0553,428,1793,556,2003,447,4883,529,028
A. Nợ phải trả1,077,3271,086,9381,134,6221,136,0411,237,8291,152,7291,198,7791,187,5701,332,609
I. Nợ ngắn hạn471,832495,155464,854420,796480,638431,804417,913392,849451,416
II. Nợ dài hạn605,495591,783669,767715,245757,191720,925780,865794,721881,193
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,446,2132,374,3972,455,4932,332,7122,290,2262,275,4502,357,4212,259,9172,196,418
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,523,5413,461,3343,590,1153,468,7523,528,0553,428,1793,556,2003,447,4883,529,028
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |