CTCP Cấp nước Đồng Nai (dnw)

32
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn823,035817,443688,322641,171710,120290,974238,194284,321512,841523,109561,545405,370404,155
I. Tiền và các khoản tương đương tiền86,43641,79352,20956,318254,192109,26659,81775,587149,820169,631223,545234,706112,010
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn617,000664,200525,000474,434316,60970,26662,86615,00010,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn69,88765,13362,20061,68783,56858,61867,555142,090281,811292,449297,09597,716218,394
IV. Tổng hàng tồn kho48,71844,57741,76345,03151,14338,43043,55239,80652,00243,26538,62246,36141,811
V. Tài sản ngắn hạn khác9941,7407,1513,7024,60814,3934,40311,83829,20717,7642,28326,58721,940
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,619,1232,705,9932,841,5002,894,4003,060,5073,258,4993,439,2133,493,8383,189,1882,897,3172,710,2422,643,6422,152,934
I. Các khoản phải thu dài hạn1,753
II. Tài sản cố định2,379,8672,457,8242,631,5582,687,9722,846,0593,047,5973,224,5923,209,9962,549,2812,455,1532,561,8431,566,1781,432,595
III. Bất động sản đầu tư8228739249741,0251,076
IV. Tài sản dở dang dài hạn153,502168,437149,244150,250155,086151,826140,405193,828546,111380,655112,6831,058,861706,876
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn55,84454,84655,02249,83150,45037,62732,93133,99132,49414,93912,87512,70810,202
VI. Tổng tài sản dài hạn khác29,91024,8875,6755,5258,03920,52740,31154,99860,22646,57021,0875,8953,260
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,442,1583,523,4363,529,8223,535,5713,770,6273,549,4733,677,4073,778,1593,702,0293,420,4263,271,7883,049,0122,557,088
A. Nợ phải trả957,7391,077,6431,238,2731,336,5251,726,6452,057,4702,233,6232,416,1002,403,0402,089,1411,941,3001,848,7231,953,834
I. Nợ ngắn hạn422,977472,918486,382456,254599,762590,357602,596610,456641,808489,183479,128409,291234,663
II. Nợ dài hạn534,762604,725751,891880,2701,126,8831,467,1131,631,0271,805,6441,761,2321,599,9581,462,1731,439,4321,719,171
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,484,4182,445,7932,291,5492,199,0472,043,9821,492,0031,443,7841,362,0591,298,9891,331,2851,330,4871,200,289603,255
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,442,1583,523,4363,529,8223,535,5713,770,6273,549,4733,677,4073,778,1593,702,0293,420,4263,271,7883,049,0122,557,088
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |