CTCP Cấp nước Đồng Nai (dnw)

32.90
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV320,730333,341342,034313,542319,8641,309,2411,282,9971,196,1751,216,6151,155,7961,115,6521,072,3121,011,602955,027896,010
Giá vốn hàng bán218,545205,351212,726187,254201,256823,345790,538748,330776,511702,923667,887668,748642,047593,918575,406
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV102,185127,990129,308126,287118,608485,896492,458447,844440,104452,869447,753403,541369,323361,052320,329
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh87,96890,28940,95994,52481,616314,149384,279348,662398,381420,020167,777180,094146,19059,89588,733
Tổng lợi nhuận trước thuế88,43895,34841,79895,07880,974321,072386,065352,446401,659427,474172,390183,711150,53559,66390,308
Lợi nhuận sau thuế 78,93385,30037,17785,23972,600287,047345,953331,993378,498403,336161,823164,185127,08848,00272,762
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ76,56481,01433,04281,18171,070272,197334,077321,164366,022388,212149,287153,166116,04034,58160,528
Tổng tài sản ngắn hạn823,256768,482740,077788,443817,443823,035817,443688,322641,171710,120290,974238,194284,321512,841523,109
Tiền mặt86,43637,41461,22242,77241,79386,43641,79352,20956,318254,192109,26659,81775,587149,820169,631
Đầu tư tài chính ngắn hạn617,000611,000552,000622,200664,200617,000664,200525,000474,434316,60970,26662,86615,000
Hàng tồn kho48,97051,94749,31846,40044,83248,97044,83241,76345,03151,14338,43043,55239,80652,00243,265
Tài sản dài hạn2,618,7362,631,0162,652,9672,650,7452,706,0982,619,1232,705,9932,841,5002,894,4003,060,5073,258,4993,439,2133,493,8383,189,1882,897,317
Tài sản cố định2,379,8672,394,2952,420,1332,400,0522,457,8242,379,8672,457,8242,631,5582,687,9722,846,0593,047,5973,224,5923,209,9962,549,2812,455,153
Đầu tư tài chính dài hạn55,71153,49752,80454,84654,95055,84454,84655,02249,83150,45037,62732,93133,99132,49414,939
Tổng tài sản3,441,9923,399,4983,393,0443,439,1883,523,5413,442,1583,523,4363,529,8223,535,5713,770,6273,549,4733,677,4073,778,1593,702,0293,420,426
Tổng nợ957,971993,6761,056,730943,1061,077,327957,7391,077,6431,238,2731,336,5251,726,6452,057,4702,233,6232,416,1002,403,0402,089,141
Vốn chủ sở hữu2,484,0212,405,8222,336,3142,496,0832,446,2132,484,4182,445,7932,291,5492,199,0472,043,9821,492,0031,443,7841,362,0591,298,9891,331,285

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.27K2.78K2.68K3.05K3.24K1.49K1.53K1.16K0.35K0.61K1.20K1.51K0.35K
Giá cuối kỳ34K31.88K25.76K24.65K21.23K16.40K13.16K8.77K9.80K8.28K20.56K12.20K12.20K
Giá / EPS (PE)14.99 (lần)11.45 (lần)9.62 (lần)8.08 (lần)6.56 (lần)10.99 (lần)8.59 (lần)7.56 (lần)28.34 (lần)13.68 (lần)17.09 (lần)8.07 (lần)35.03 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3.12 (lần)2.98 (lần)2.58 (lần)2.43 (lần)2.20 (lần)1.47 (lần)1.23 (lần)0.87 (lần)1.03 (lần)0.92 (lần)2.48 (lần)1.80 (lần)2.20 (lần)
Giá sổ sách20.70K20.38K19.10K18.33K17.03K14.92K14.44K13.62K12.99K13.31K13.30K12K6.03K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.64 (lần)1.56 (lần)1.35 (lần)1.35 (lần)1.25 (lần)1.10 (lần)0.91 (lần)0.64 (lần)0.75 (lần)0.62 (lần)1.55 (lần)1.02 (lần)2.02 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ120 (Mi)120 (Mi)120 (Mi)120 (Mi)120 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản23.91%23.20%19.50%18.13%18.83%8.20%6.48%7.53%13.85%15.29%17.16%13.30%15.81%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản76.09%76.80%80.50%81.87%81.17%91.80%93.52%92.47%86.15%84.71%82.84%86.70%84.19%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn27.82%30.59%35.08%37.80%45.79%57.97%60.74%63.95%64.91%61.08%59.33%60.63%76.41%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu38.55%44.06%54.04%60.78%84.47%137.90%154.71%177.39%184.99%156.93%145.91%154.02%323.88%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn72.18%69.41%64.92%62.20%54.21%42.03%39.26%36.05%35.09%38.92%40.67%39.37%23.59%
6/ Thanh toán hiện hành194.58%172.85%141.52%140.53%118.40%49.29%39.53%46.58%79.91%106.94%117.20%99.04%172.23%
7/ Thanh toán nhanh183%163.37%132.93%130.66%109.87%42.78%32.30%40.05%71.80%98.09%109.14%87.71%154.41%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn20.44%8.84%10.73%12.34%42.38%18.51%9.93%12.38%23.34%34.68%46.66%57.34%47.73%
9/ Vòng quay Tổng tài sản38.04%36.41%33.89%34.41%30.65%31.43%29.16%26.77%25.80%26.20%25.39%22.23%21.65%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn159.07%156.95%173.78%189.75%162.76%383.42%450.18%355.80%186.22%171.29%147.93%167.22%136.96%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu52.70%52.46%52.20%55.32%56.55%74.78%74.27%74.27%73.52%67.30%62.44%56.47%91.76%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,681.33%1,763.33%1,791.85%1,724.39%1,374.43%1,737.93%1,535.52%1,612.94%1,142.11%1,329.96%1,389.97%1,022.46%1,033.79%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần20.79%26.04%26.85%30.09%33.59%13.38%14.28%11.47%3.62%6.76%14.49%22.31%6.29%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.91%9.48%9.10%10.35%10.30%4.21%4.17%3.07%0.93%1.77%3.68%4.96%1.36%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.96%13.66%14.02%16.64%18.99%10.01%10.61%8.52%2.66%4.55%9.04%12.60%5.77%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)33%42%43%47%55%22%23%18%6%11%22%32%8%
Tăng trưởng doanh thu2.05%7.26%-1.68%5.26%3.60%4.04%6%5.92%6.59%7.86%22.55%22.46%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-18.52%4.02%-12.26%-5.72%160.04%-2.53%31.99%235.56%-42.87%-49.70%-20.42%334.15%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-11.13%-12.97%-7.35%-22.59%-16.08%-7.89%-7.55%0.54%15.03%7.62%5.01%-5.38%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.58%6.73%4.21%7.59%37%3.34%6%4.86%-2.43%0.06%10.85%98.97%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-2.31%-0.18%-0.16%-6.23%6.23%-3.48%-2.67%2.06%8.23%4.54%7.31%19.24%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |